Bài giảng trình chiếu trên lớp
Bấm phím mũi tên → (hoặc chạm mép phải màn hình) để hiện lần lượt từng bước, giống như trên lớp.
| Tài liệu | Mở |
|---|---|
| Phiếu khởi động (PDF) | C1B1-0-PhieuKhoiDong.pdf |
| Các dạng bài + luyện tập (PDF) | C1B1-B-CacDang.pdf |
| Phiếu bài tập số 1 (10 bài, theo bài giảng) (PDF) | C1B1-C-PhieuBaiTap.pdf |
| Phiếu bài tập về nhà số 2 (kèm QR đáp án) (PDF) | C1B1-C-PhieuBaiTap2.pdf |
| Đề kiểm tra cơ bản 15 phút (PDF) | C1B1-D-KiemTra15p.pdf |
| Bài nâng cao (PDF) | C1B1-E-NangCao.pdf |
| Bản đầy đủ kèm lời giải (PDF) | C1B1-BaiGiang-DayDu.pdf |
| Bài kiểm tra tương tác online (trắc nghiệm + đúng/sai + kéo thả) |
/T10/LuyenTap/C1B1.html |
In phiếu phát tay hoặc giao bài online — thầy cô tự chọn thứ tự.
Ôn lại kiến thức THCS — trả lời nhanh nhé!
Câu 1. Câu nào là câu khẳng định (nói được đúng hay sai), câu nào không (câu hỏi, cảm thán, mệnh lệnh)? a) Số \(17\) là số nguyên tố; b) Hôm nay trời đẹp quá!; c) Bạn đã làm bài tập chưa?; d) Hãy vẽ một tam giác đều.
Chỉ a) là câu khẳng định (có tính đúng/sai). b) cảm thán, c) câu hỏi, d) mệnh lệnh.
Câu 2. Số \(17\) có phải số nguyên tố không? Số \(15\)?
\(17\) nguyên tố; \(15=3\cdot5\) không nguyên tố.
Câu 3. Trong các số \(2;3;4;5\), số \(24\) chia hết cho những số nào?
\(24\) chia hết cho \(2;3;4\) (không chia hết cho \(5\)).
Câu 4. Tổng ba góc trong một tam giác bằng bao nhiêu độ? Mỗi góc của tam giác đều?
Tổng ba góc \(=180^\circ\); tam giác đều mỗi góc \(=60^\circ\).
Câu 5. "Đúng" hay "sai"? a) \(7+5=12\); b) \(\sqrt2>1\); c) \(15\) chia hết cho \(3\); d) \(9\) là số nguyên tố.
a) đúng; b) đúng; c) đúng; d) sai (\(9=3^2\) là hợp số).
Ví dụ 1. Mỗi câu sau là mệnh đề đúng, mệnh đề sai hay không phải mệnh đề? a) \(7+5=3\); b) \(7+x>3\); c) \(\sqrt2>1\); d) \(15\) không chia hết cho \(3\).
Lời giải. a) mệnh đề sai; b) không phải mệnh đề (chứa biến \(x\)); c) mệnh đề đúng; d) mệnh đề sai (vì \(15=3\cdot5\)).
Ví dụ 2. Cho \(P(x):\ ``x>x^2"\) với \(x\in\mathbb R\). Xét tính đúng sai của \(P(2)\) và \(P\!\left(\dfrac12\right)\).
Lời giải. \(P(2):\ 2>4\) là mệnh đề sai; \(P\!\left(\dfrac12\right):\ \dfrac12>\dfrac14\) là mệnh đề đúng.
Ví dụ 3. Nêu phủ định và xét tính đúng sai của phủ định: \(A:\ ``6\) là số nguyên tố"; \(B:\ ``\sqrt2\) là số vô tỉ".
Lời giải.
\(\overline A:\ ``6\) không là số nguyên tố" — đúng (\(6=2\cdot3\));
\(\overline B:\ ``\sqrt2\) không là số vô tỉ" — sai.
Ví dụ 4. Tam giác \(ABC\): \(P:\) "vuông tại \(A\)", \(Q:\ ``BC^2=AB^2+AC^2"\). Phát biểu \(P\Rightarrow Q\).
Lời giải. "Nếu \(ABC\) vuông tại \(A\) thì \(BC^2=AB^2+AC^2\)" — đúng (định lí Pythagore); "vuông tại \(A\)" là điều kiện đủ để có \(BC^2=AB^2+AC^2\).
Ví dụ 5. Cho \(P\Rightarrow Q:\) "Nếu \(a\ \vdots\ 6\) thì \(a\ \vdots\ 3\)". Lập mệnh đề đảo và xét tính đúng sai.
Lời giải. \(P\Rightarrow Q\) đúng. Đảo \(Q\Rightarrow P:\) "Nếu \(a\ \vdots\ 3\) thì \(a\ \vdots\ 6\)" — sai (phản ví dụ \(a=3\)). Vậy \(P,Q\) không tương đương.
Ví dụ 6. Nêu phủ định của \(M:\ ``\forall x\in\mathbb R,\ x^2+3x+5>0"\).
Lời giải. \(\overline M:\ ``\exists x\in\mathbb R,\ x^2+3x+5\le0"\). Vì \(x^2+3x+5=\left(x+\dfrac32\right)^2+\dfrac{11}{4}>0\) nên \(M\) đúng, \(\overline M\) sai.
Luyện tập 1.1. Câu nào không là mệnh đề? A) Tam giác đều có ba cạnh bằng nhau; B) \(3<1\); C) \(4-5=1\); D) Bạn học giỏi quá!
Đáp án D — câu cảm thán không có tính đúng sai (B, C là mệnh đề dù sai).
Luyện tập 1.2. Mệnh đề nào đúng? A) \(6\sqrt2\) là số hữu tỉ; B) \(x^2+7x-2=0\) có hai nghiệm trái dấu; C) \(17\) là số chẵn; D) \(x^2+x+7=0\) có nghiệm.
Đáp án B — tích hai nghiệm \(\dfrac{c}{a}=-2<0\) nên phương trình có hai nghiệm trái dấu.
Luyện tập 1.3. Mệnh đề nào sai? A) \(\pi<-2\Leftrightarrow\pi^2<4\); B) \(\pi<4\Leftrightarrow\pi^2<16\); C) \(\sqrt{23}<5\Leftrightarrow2\sqrt{23}<2{,}5\); D) \(\sqrt{23}<5\Leftrightarrow-2\sqrt{23}<-2{,}5\).
Đáp án C — vế trái đúng nhưng \(2\sqrt{23}\approx9{,}59\not<2{,}5\) nên "đúng \(\Leftrightarrow\) sai" là sai.
Luyện tập 2.1. Phủ định của "\(2018\) là số tự nhiên chẵn" là?
"\(2018\) không là số tự nhiên chẵn" — chỉ cần thêm chữ "không".
Luyện tập 2.2. Phủ định của "\(\forall x\in\mathbb R,\ x^2+3x+5>0\)"?
"\(\exists x\in\mathbb R,\ x^2+3x+5\le0\)" — đổi \(\forall\to\exists\) và \(>\) thành \(\le\).
Luyện tập 2.3. Phủ định và xét đúng sai: a) \(A:\ ``6\) là số nguyên tố"; b) \(B:\ ``\exists n\in\mathbb N,\ n(n+1)\) là số chính phương".
a) \(\overline A\): "\(6\) không là số nguyên tố" — đúng. b) \(\overline B\): "\(\forall n\in\mathbb N,\ n(n+1)\) không là số chính phương" — sai (\(n=0\): \(0=0^2\)).
Luyện tập 3.1. Phát biểu bằng "điều kiện đủ", rồi "điều kiện cần": "Nếu một số tự nhiên có chữ số tận cùng là \(5\) thì nó chia hết cho \(5\)".
"Tận cùng là \(5\)" là điều kiện đủ để "chia hết cho \(5\)"; "chia hết cho \(5\)" là điều kiện cần để "tận cùng là \(5\)".
Luyện tập 3.2. Mệnh đề nào có mệnh đề đảo đúng? A) \(a,b\ \vdots\ c\Rightarrow a+b\ \vdots\ c\); B) hai tam giác bằng nhau \(\Rightarrow\) diện tích bằng nhau; C) \(a\ \vdots\ 3\Rightarrow a\ \vdots\ 9\); D) tận cùng \(0\Rightarrow\) chia hết \(5\).
Đáp án C — đảo "\(a\ \vdots\ 9\Rightarrow a\ \vdots\ 3\)" đúng (các đảo còn lại đều sai).
Luyện tập 3.3. Lập đảo và xét đúng sai: "Nếu \(a\ \vdots\ 6\) thì \(a\ \vdots\ 2\)".
Đảo: "Nếu \(a\ \vdots\ 2\) thì \(a\ \vdots\ 6\)" — sai (phản ví dụ \(a=2\)).
Luyện tập 4.1. Mệnh đề nào đúng? A) \(\forall x\in\mathbb R,\ x^2+1>0\); B) \(\forall x\in\mathbb R,\ x^2>x\); C) \(\exists r\in\mathbb Q,\ r^2=7\); D) \(\forall n\in\mathbb N,\ n+4\ \vdots\ 4\).
Đáp án A — \(x^2\ge0\) nên \(x^2+1\ge1>0\) với mọi \(x\).
Luyện tập 4.2. Tìm mệnh đề sai. A) \(\forall x,\ x^2+2x+3>0\); B) \(\forall x,\ x^2\ge x\); C) \(\exists x,\ x^2+5x+6=0\); D) \(\exists x,\ x<\dfrac1x\).
Đáp án B — với \(x=\dfrac12\) thì \(\dfrac14<\dfrac12\), nên "\(\forall x,\ x^2\ge x\)" sai.
Luyện tập 4.3. Xét đúng sai: \(\forall n\in\mathbb N^*,\ n(n+1)\) là số lẻ.
Sai — \(n,n+1\) là hai số liên tiếp nên tích \(n(n+1)\) luôn chẵn (phản ví dụ \(n=1\): \(1\cdot2=2\)).
Luyện tập 5.1. Chứng minh: nếu \(a+b<2\) thì một trong hai số \(a,b\) nhỏ hơn \(1\).
Phản chứng: giả sử \(a\ge1\) và \(b\ge1\) thì \(a+b\ge2\), mâu thuẫn \(a+b<2\). Vậy có ít nhất một số nhỏ hơn \(1\).
Luyện tập 5.2. Chứng minh: nếu \(x\ne-1\) và \(y\ne-1\) thì \(x+y+xy\ne-1\).
Giả sử \(x+y+xy=-1\Rightarrow(x+1)(y+1)=0\Rightarrow x=-1\) hoặc \(y=-1\), mâu thuẫn. Vậy \(x+y+xy\ne-1\).
Luyện tập 5.3. Chứng minh: với \(n\in\mathbb N\), nếu \(n^2\ \vdots\ 3\) thì \(n\ \vdots\ 3\).
Phản chứng: nếu \(n=3k\pm1\) thì \(n^2=3(\dots)+1\) chia \(3\) dư \(1\), mâu thuẫn \(n^2\ \vdots\ 3\).
Bài sau: Bài 2. Tập hợp — hẹn gặp lại!