Bài 6. Bất phương trình bậc nhất một ẩn
Toán 10 — Chương II. Bất đẳng thức và bất phương trình

Bài giảng trình chiếu trên lớp

Tài nguyên bài học (dành cho giáo viên)

Tài liệuMở
Phiếu khởi động (PDF) C2B6-0-PhieuKhoiDong.pdf
Các dạng bài + luyện tập (PDF) C2B6-B-CacDang.pdf
Phiếu bài tập số 1 (10 bài, theo bài giảng) (PDF) C2B6-C-PhieuBaiTap.pdf
Phiếu bài tập về nhà số 2 (kèm QR đáp án) (PDF) C2B6-C-PhieuBaiTap2.pdf
Đề kiểm tra cơ bản 15 phút (PDF) C2B6-D-KiemTra15p.pdf
Bài nâng cao (PDF) C2B6-E-NangCao.pdf
Bản đầy đủ kèm lời giải (PDF) C2B6-BaiGiang-DayDu.pdf
Bài kiểm tra tương tác online
(trắc nghiệm + đúng/sai + kéo thả)
/T10/LuyenTap/C2B6.html

Khởi động — Ôn kiến thức nền (1/2)

Nhớ lại cách giải bất phương trình bậc nhất ở lớp 9 để bước vào bài mới!

Câu 1. Giải bất phương trình \(2x-6>0\) và biểu diễn tập nghiệm trên trục số.

\(2x-6>0\Leftrightarrow x>3\);   \(S=(3;+\infty)\).

Câu 2. Giải bất phương trình \(-3x+9\le 0\). (Khi chia hai vế cho số âm phải đổi chiều.)

\(-3x\le -9\Leftrightarrow x\ge 3\) (chia \(-3\), đổi chiều);   \(S=[3;+\infty)\).

Câu 3. Nhị thức \(f(x)=2x-3\): với giá trị nào của \(x\) thì \(f(x)>0\)? \(f(x)<0\)?

\(f(x)=0\) tại \(x=\dfrac32\);   \(f(x)>0\) khi \(x>\dfrac32\), \(f(x)<0\) khi \(x<\dfrac32\).

Khởi động — Ôn kiến thức nền (2/2)

Câu 4. Điền vào chỗ trống (với \(a>0\)): \(|x|a\Leftrightarrow\ldots\)

\(|x|a\Leftrightarrow x>a\) hoặc \(x<-a\).

Câu 5. Giải bất phương trình \(\dfrac{x}{2}-1\ge\dfrac{x-1}{3}\) (quy đồng, khử mẫu số).

Nhân \(6\): \(3x-6\ge 2(x-1)\Leftrightarrow x\ge 4\);   \(S=[4;+\infty)\).

Vào bài
Bài này hệ thống lại bất phương trình bậc nhất một ẩn \(ax+b>0\ (a\ne0)\) và mở rộng sang bất phương trình tích, thương, chứa dấu giá trị tuyệt đối, chứa tham số — cùng bài toán thực tế.

A1. Bất phương trình bậc nhất một ẩn

Khái niệm và hai quy tắc biến đổi
Bất phương trình bậc nhất một ẩn \(x\) có một trong các dạng \[ax+b>0,\quad ax+b\ge0,\quad ax+b<0,\quad ax+b\le0\qquad(a\ne0).\] Hai quy tắc biến đổi tương đương:
  • Chuyển vế: chuyển một hạng tử sang vế kia và đổi dấu hạng tử đó.
  • Nhân (chia) hai vế với số \(k\ne0\): nếu \(k>0\) giữ nguyên chiều; nếu \(k<0\) đổi chiều.
Nghiệm của \(ax+b>0\): nếu \(a>0\) thì \(x>-\dfrac ba\); nếu \(a<0\) thì \(x<-\dfrac ba\).

Ví dụ 1. Giải \(\dfrac{1-2x}{3}\ge x+2\).

Lời giải. Nhân \(3>0\) (giữ chiều): \(1-2x\ge 3x+6\Leftrightarrow -5\ge 5x\Leftrightarrow x\le -1\). \(S=(-\infty;-1]\).

−1
Tập nghiệm \(S=(-\infty;-1]\) (đầu \(-1\) đóng: tô đặc ●).
Trường hợp suy biến
Sau khi thu gọn nếu hệ số của \(x\) bằng \(0\): được khẳng định số học — luôn đúng (\(S=\mathbb R\)) hoặc vô lí (\(S=\varnothing\)). Ví dụ \(2x+5>2(x-1)\Leftrightarrow 5>-2\): \(S=\mathbb R\).

A2. Dấu nhị thức bậc nhất — BPT tích, thương

Bảng xét dấu nhị thức \(f(x)=ax+b\)
Nhị thức có nghiệm \(x_0=-\dfrac ba\). Quy tắc “phải cùng, trái trái”: bên phải nghiệm \(f(x)\) cùng dấu \(a\), bên trái trái dấu \(a\).
\(x\)\(-\infty\)\(x_0\)\(+\infty\)
\(ax+b\)trái dấu \(a\)\(0\)cùng dấu \(a\)
BPT tích / thương: chuyển hết về một vế (so với \(0\)), phân tích thành tích/thương nhị thức, lập bảng xét dấu, đọc nghiệm theo chiều. Với thương: nêu điều kiện xác định, loại giá trị làm mẫu \(=0\).

Ví dụ 2. Giải \(\dfrac{x+2}{x-1}\le 0\).

Lời giải. Điều kiện \(x\ne1\). Nghiệm \(x=-2\) (tử), \(x=1\) (mẫu). Xét dấu thương: \(\ge0\) hai đầu, \(\le0\) ở giữa \(-2\) và \(1\). Vế trái \(\le0\) khi \(-2\le x<1\) (nhận \(x=-2\), loại \(x=1\)). \(S=[-2;1)\).

A3. Bất phương trình chứa dấu giá trị tuyệt đối

Khử dấu giá trị tuyệt đối (với \(B>0\))
\[|A|B\Leftrightarrow A>B\ \text{hoặc}\ A<-B.\] Khi vế phải chứa ẩn (\(|A|\le B(x)\)): viết \(-B\le A\le B\) kèm điều kiện \(B\ge0\); hoặc bình phương hai vế khi cả hai vế không âm.

Ví dụ 3. Giải \(|2x-3|\le 5\).

Lời giải. \(|2x-3|\le5\Leftrightarrow -5\le 2x-3\le 5\Leftrightarrow -2\le 2x\le 8\Leftrightarrow -1\le x\le 4\). \(S=[-1;4]\).

−1 4
Tập nghiệm \(S=[-1;4]\) (hai đầu đóng).

A4. Bất phương trình bậc nhất chứa tham số

Giải và biện luận theo tham số
Đưa về dạng \(A\,x>B\) (hoặc \(\ge,<,\le\)), \(A,B\) phụ thuộc tham số, rồi xét riêng theo dấu \(A\):
  • \(A>0\): \(x>\dfrac BA\) (giữ chiều);
  • \(A<0\): \(x<\dfrac BA\) (đổi chiều);
  • \(A=0\): thành \(0>B\) — không chứa ẩn, kết luận vô nghiệm hay đúng với mọi \(x\).

Ví dụ 4. Giải và biện luận \(mx+2>x-1\) theo tham số \(m\).

Lời giải. \((m-1)x>-3\). \(m>1\): \(S=\left(\dfrac{-3}{m-1};+\infty\right)\);   \(m<1\): \(S=\left(-\infty;\dfrac{-3}{m-1}\right)\);   \(m=1\): \(0>-3\) luôn đúng, \(S=\mathbb R\).

Bốn điểm dễ sai của bài

Ghi nhớ để tránh mất điểm
  • Nhân/chia số âm (hoặc biểu thức âm) phải đổi chiều bất phương trình.
  • BPT chứa ẩn ở mẫu: không khử mẫu tuỳ tiện — chuyển về một vế, quy đồng rồi lập bảng xét dấu.
  • Đầu mút đóng/mở: giá trị làm mẫu \(=0\) bị loại; phân biệt \(>\) với \(\ge\) khi đọc nghiệm.
  • Giá trị tuyệt đối: \(|A|>B\) khi \(B<0\) luôn đúng; \(|A|vô nghiệm.
  • Biện luận tham số: nhớ xét riêng trường hợp hệ số của \(x\) bằng \(0\).

Dạng 1 — Giải BPT bậc nhất (tích, thương)

Phương pháp
Chuyển hết về một vế (so với \(0\)), phân tích thành tích/thương nhị thức bậc nhất, tìm nghiệm từng nhị thức, lập bảng xét dấu, đọc nghiệm theo chiều. Với thương: nêu điều kiện mẫu \(\ne0\).

Luyện tập 1.1. Giải \((x+1)(x-1)(3x-6)>0\).

Lời giải. Ba nghiệm \(-1;1;2\) (vì \(3x-6=3(x-2)\)). Xét dấu tích: \(S=(-1;1)\cup(2;+\infty)\).

Luyện tập 1.2. Giải \(\dfrac{3x-4}{x-2}>1\).

Lời giải. Điều kiện \(x\ne2\). Chuyển vế: \(\dfrac{3x-4-(x-2)}{x-2}=\dfrac{2x-2}{x-2}>0\). Nghiệm \(1\) (tử), \(2\) (mẫu); thương \(>0\) khi \(x<1\) hoặc \(x>2\). \(S=(-\infty;1)\cup(2;+\infty)\).

Dạng 2 — Biện luận BPT chứa tham số

Phương pháp
Đưa về \(A\,x>B\) rồi xét riêng \(A>0,\ A<0,\ A=0\); với tích/thương chứa tham số thì so sánh vị trí các nghiệm theo tham số rồi lập bảng xét dấu cho từng trường hợp. Có căn: nêu điều kiện xác định trước.

Luyện tập 2. Giải và biện luận \(\sqrt{x-1}\,(x-m+2)>0\) theo \(m\).

Lời giải. Điều kiện \(x\ge1\). Tại \(x=1\), \(\sqrt{x-1}=0\Rightarrow\) tích \(=0\) (loại). Với \(x>1\): \(\sqrt{x-1}>0\Rightarrow x-m+2>0\Leftrightarrow x>m-2\). Kết hợp \(x>1\): \(m\le3\): \(S=(1;+\infty)\);   \(m>3\): \(S=(m-2;+\infty)\).

Dạng 3 — BPT chứa dấu giá trị tuyệt đối

Phương pháp
\(|A|B\Leftrightarrow A>B\) hoặc \(A<-B\) (với \(B>0\)). Vế phải chứa ẩn: kèm điều kiện vế phải \(\ge0\) (hoặc bình phương khi hai vế không âm).

Luyện tập 3.1. Giải \(|3x-2|>7\).

Lời giải. \(3x-2>7\) hoặc \(3x-2<-7\Leftrightarrow x>3\) hoặc \(x<-\dfrac53\). \(S=\left(-\infty;-\dfrac53\right)\cup(3;+\infty)\).

−5/3 3
Tập nghiệm gồm hai tia, hai đầu \(-\dfrac53\) và \(3\) đều mở (○).

Luyện tập 3.2. Giải \(|2x-5|\le x+1\).

Lời giải. Cần \(x+1\ge0\Rightarrow x\ge-1\); khi đó \(-(x+1)\le 2x-5\le x+1\) \(\Rightarrow x\ge\dfrac43\) và \(x\le6\). \(S=\left[\dfrac43;6\right]\).

Dạng 4 — Bài toán thực tế

Phương pháp
Đặt ẩn cho đại lượng cần tìm (kèm điều kiện thực tế \(\ge0\)), lập bất phương trình mô tả ràng buộc (chi phí \(\le\) ngân sách; trung bình \(\ge\) ngưỡng…), giải rồi đối chiếu điều kiện và kết luận.

Luyện tập 4.1. Taxi tính giá: mở cửa \(11\,000\) đồng và \(14\,000\) đồng mỗi km. Người đó có \(200\,000\) đồng, đi được tối đa bao nhiêu km?

Lời giải. Gọi \(x\) km \((x\ge0)\): \(11\,000+14\,000x\le200\,000\Leftrightarrow x\le13,5\). Tối đa \(13,5\) km.

Luyện tập 4.2. Ba bài kiểm tra được \(7;8;6\). Bài thứ tư ít nhất bao nhiêu điểm để trung bình bốn bài không dưới \(7,5\)?

Lời giải. \(\dfrac{7+8+6+x}{4}\ge7,5\Leftrightarrow 21+x\ge30\Leftrightarrow x\ge9\). Ít nhất \(9\) điểm.

Ghi nhớ

Chốt lại bài học
  • BPT bậc nhất \(ax+b>0\ (a\ne0)\): \(a>0\Rightarrow x>-\dfrac ba\); \(a<0\Rightarrow x<-\dfrac ba\).
  • Nhân/chia số âm \(\Rightarrow\) đổi chiều. Tập nghiệm là khoảng / đoạn / nửa khoảng.
  • Tích, thương: đưa về một vế, lập bảng xét dấu; thương nêu điều kiện, loại mẫu \(=0\).
  • Giá trị tuyệt đối: \(|A|B\Leftrightarrow A>B\) hoặc \(A<-B\).
  • Tham số: xét riêng dấu hệ số của \(x\), nhớ trường hợp \(=0\).

Bài sau: Bài 7. Bất phương trình bậc hai một ẩn.

Về nhà

Nhiệm vụ của em
  1. Làm Phiếu bài tập số 1 (10 bài, theo bài giảng): C2B6-C-PhieuBaiTap.pdf
  2. Làm Phiếu bài tập về nhà số 2 (kèm QR đáp án): C2B6-C-PhieuBaiTap2.pdf
  3. Làm Bài kiểm tra tương tác online (trắc nghiệm + đúng/sai + kéo thả): /T10/LuyenTap/C2B6.html
Toàn bộ tài liệu bài học (dành cho giáo viên)

Bài sau: Bài 7. Bất phương trình bậc hai một ẩn — hẹn gặp lại!