Bài 3. Thứ tự trong tập hợp các số tự nhiên
Toán 6 — Chương I. Tập hợp các số tự nhiên

Bài giảng trình chiếu trên lớp

Tài nguyên bài học (dành cho giáo viên)

Tài liệuMở
Phiếu khởi động (PDF) C1B3-0-PhieuKhoiDong.pdf
Các dạng bài + luyện tập (PDF) C1B3-B-CacDang.pdf
Phiếu bài tập số 1 (10 bài, theo bài giảng) (PDF) C1B3-C-PhieuBaiTap.pdf
Phiếu bài tập về nhà số 2 (kèm QR đáp án) (PDF) C1B3-C-PhieuBaiTap2.pdf
Đề kiểm tra 15 phút (PDF) C1B3-D-KiemTra15p.pdf
Bài nâng cao (PDF) C1B3-E-NangCao.pdf
Bản đầy đủ kèm lời giải (PDF) C1B3-BaiGiang-DayDu.pdf
Bài kiểm tra tương tác online
(trắc nghiệm + đúng/sai + kéo thả)
/T6/LuyenTap/C1B3.html

Khởi động — Em còn nhớ không? (1/2)

Ôn lại Bài 2 (cách ghi số tự nhiên) — trả lời nhanh nhé!

Câu 1. a) Đọc số \(4\,305\,172\).   b) Viết số "hai mươi ba nghìn không trăm bốn mươi" bằng chữ số.

a) Bốn triệu ba trăm linh năm nghìn một trăm bảy mươi hai.   b) \(23\,040\).

Câu 2. Viết tập hợp các chữ số của số \(2026\).

Số \(2026\) có các chữ số \(2; 0; 2; 6\); mỗi chữ số viết một lần nên tập hợp là \(\{0; 2; 6\}\).

Câu 3. Trong mỗi số \(1\,425\); \(40\,983\); \(4\,720\,516\), chữ số \(4\) có giá trị bao nhiêu?

Lần lượt là \(400\); \(40\,000\); \(4\,000\,000\) (tuỳ hàng của chữ số \(4\)).

Khởi động — Em còn nhớ không? (2/2)

Câu 4. Dùng bốn chữ số \(0\); \(3\); \(6\); \(9\) (mỗi chữ số một lần), viết số lớn nhất và số nhỏ nhất có bốn chữ số.

Lớn nhất \(9630\); nhỏ nhất \(3069\) (chữ số đầu phải khác \(0\) nên lấy \(3\)).

Câu 5. a) Đọc các số La Mã: XVII; XXVI.   b) Viết \(19\); \(24\) bằng số La Mã.

a) XVII \(= 17\); XXVI \(= 26\).   b) \(19 =\) XIX; \(24 =\) XXIV.

Vào bài
Ở Bài 1, 2 ta đã biết viếtđọc số tự nhiên. Hôm nay ta học cách so sánhsắp thứ tự các số tự nhiên — bắt đầu từ hình ảnh quen thuộc: tia số!

A1. Tia số — thứ tự trên tia số

Biểu diễn số tự nhiên trên tia số
Mỗi số tự nhiên được biểu diễn bởi một điểm trên tia số.
  • Tia số bắt đầu từ điểm \(0\), các vạch chia cách đều nhau, mỗi vạch ứng với một số tự nhiên.
  • Các số được sắp xếp tăng dần theo chiều mũi tên.
  • Do đó: trong hai số, số nằm bên trái thì nhỏ hơn số nằm bên phải.
012 345 678 910

A1. Ví dụ — dùng tia số để so sánh

Ví dụ 1. Biểu diễn các số \(3\) và \(7\) trên tia số, rồi cho biết số nào lớn hơn.

Lời giải. Chấm đậm hai điểm ứng với \(3\) và \(7\):

37 012 345 678 910

Điểm \(3\) nằm bên trái điểm \(7\), nên \(3 < 7\): số \(7\) lớn hơn.

A2. Số liền trước — số liền sau — số liên tiếp

Số liền trước, số liền sau
  • Số liền sau của một số bằng số đó cộng thêm \(1\). Số liền sau của \(10\) là \(11\).
  • Số liền trước của một số (khác \(0\)) bằng số đó bớt đi \(1\). Số liền trước của \(11\) là \(10\).
  • Hai số tự nhiên liên tiếp thì hơn kém nhau đúng \(1\) đơn vị.
  • Số \(0\) là số tự nhiên nhỏ nhấtkhông có số liền trước.
  • Tập \(\mathbb{N}\) không có số lớn nhất, vì số nào cũng có số liền sau.

Ví dụ 2. Tìm số liền trước và số liền sau của \(123\) và \(129\); rồi xếp cả sáu số theo thứ tự từ bé đến lớn.

Lời giải. Liền trước / liền sau của \(123\) là \(122\) và \(124\); của \(129\) là \(128\) và \(130\).

Xếp từ bé đến lớn: \(122; 123; 124; 128; 129; 130\).

A3. So sánh hai số tự nhiên

Cách so sánh — các kí hiệu — tính chất bắc cầu
Với hai số tự nhiên \(a\) và \(b\), luôn xảy ra đúng một trong ba trường hợp: \(a < b\), \(a = b\) hoặc \(a > b\).
  • Bước 1. Số nào nhiều chữ số hơn thì lớn hơn.
  • Bước 2. Nếu cùng số chữ số thì so từng cặp chữ số cùng hàng, kể từ trái sang phải; đến cặp đầu tiên khác nhau, chữ số nào lớn hơn thì số đó lớn hơn.
Hai kí hiệu: \(a \le b\) ("\(a\) nhỏ hơn hoặc bằng \(b\)"); \(a \ge b\) ("\(a\) lớn hơn hoặc bằng \(b\)").
Tính chất bắc cầu: nếu \(a < b\) và \(b < c\) thì \(a < c\).

A3. Ví dụ — so sánh và liệt kê

Ví dụ 3. a) So sánh \(9875\) và \(10\,002\);   \(3218\) và \(3281\).   b) Liệt kê \(B = \{x \in \mathbb{N} \mid 5 < x \le 10\}\).

Lời giải. a) \(9875\) có bốn chữ số, \(10\,002\) có năm chữ số nên \(9875 < 10\,002\).

Hai số \(3218\) và \(3281\) cùng bốn chữ số; hai hàng đầu giống nhau, đến hàng chục \(1 < 8\) nên \(3218 < 3281\).

b) \(5 < x \le 10\): không lấy \(5\), có lấy \(10\), nên \(B = \{6; 7; 8; 9; 10\}\).

Chú ý — 4 điều rất dễ nhầm

Phải nhớ
  • Phân biệt \(<\) với \(\le\) khi liệt kê: với \(x < 10\) thì không lấy \(10\); với \(x \le 10\) thì lấy \(10\). Tương tự \(>\) và \(\ge\).
  • Số \(0\) không có số liền trước. Đừng viết "số liền trước của \(0\) là \(-1\)" — \(-1\) không phải số tự nhiên.
  • "Hai số liên tiếp" thì hơn kém nhau đúng \(1\) đơn vị. Hai số \(15\) và \(17\) không liên tiếp.
  • Đừng nhầm "số liền sau" với "số lớn hơn": số liền sau của \(6\) chỉ có một số là \(7\), còn số lớn hơn \(6\) thì có rất nhiều (\(7; 8; 9; \dots\)).

Dạng 1 — Số liền trước, số liền sau, số liên tiếp

Phương pháp
Bước 1. Số liền sau \(=\) số đã cho \(+\,1\);   số liền trước \(=\) số đã cho \(-\,1\) (số \(0\) không có số liền trước).
Bước 2. Ba số tự nhiên liên tiếp tăng dần có dạng: một số, số đó cộng \(1\), số đó cộng \(2\).
Mẹo
Nếu biết tổng của ba số liên tiếp: tổng đó bằng \(3\) lần số ở giữa — lấy tổng chia \(3\) là ra số ở giữa.

Dạng 1 — Luyện tập

Luyện tập 1.1. Tìm số liền trước và số liền sau của \(200\) và \(195\); xếp cả sáu số từ lớn đến bé.

\(201; 200; 199; 196; 195; 194\).

Luyện tập 1.2. Điền để mỗi dòng là ba số liên tiếp xếp từ lớn đến bé: a) \(20; \dots; \dots\)   b) \(\dots; 200; \dots\)   c) \(\dots; \dots; 2000\).

a) \(20; 19; 18\);   b) \(201; 200; 199\);   c) \(2002; 2001; 2000\).

Luyện tập 1.3. Tìm ba số tự nhiên liên tiếp có tổng bằng \(33\).

Số ở giữa \(= 33 : 3 = 11\); ba số là \(10; 11; 12\).

Dạng 2 — So sánh, sắp xếp thứ tự; tia số

Phương pháp
So sánh: số nào nhiều chữ số hơn thì lớn hơn; nếu cùng số chữ số thì so từng hàng kể từ trái sang phải.
Sắp xếp: tìm số bé nhất viết trước, rồi số bé nhất trong các số còn lại, … (xếp giảm dần thì làm ngược lại).
Tia số: vạch chia cách đều, số bên trái thì nhỏ hơn.   Bắc cầu: \(a < b\) và \(b < c\) thì \(a < c\).

Dạng 2 — Luyện tập

Luyện tập 2.1. Điền dấu \(<\), \(>\) hoặc \(=\): \(1234 \dots 999\); \(5078 \dots 5087\); \(20\,000 \dots 19\,999\); \(307 \dots 307\).

\(1234 > 999\); \(5078 < 5087\); \(20\,000 > 19\,999\); \(307 = 307\).

Luyện tập 2.2. Cho \(7021; 6987; 7012; 10\,000; 999\). Sắp xếp tăng dần rồi giảm dần.

Tăng: \(999; 6987; 7012; 7021; 10\,000\). Giảm: \(10\,000; 7021; 7012; 6987; 999\).

Luyện tập 2.3. Biểu diễn \(2; 5; 9\) trên tia số; số nào bên trái nhất?

259 012 345 678 910

Điểm \(2\) bên trái nhất nên \(2\) là số nhỏ nhất.

Dạng 3 — Liệt kê tập hợp cho bởi điều kiện thứ tự

Phương pháp
Bước 1. Đọc kĩ điều kiện, xác định số đầu và số cuối: dấu \(<\) hoặc \(>\) thì không lấy số ở mép; dấu \(\le\) hoặc \(\ge\) thì lấy số ở mép.
Bước 2. Viết lần lượt các số từ đầu đến cuối, ngăn cách bởi dấu ";" trong ngoặc nhọn.  Lưu ý: nếu \(x \in \mathbb{N}^{*}\) thì không lấy số \(0\).

Dạng 3 — Luyện tập

Luyện tập 3.1. Trong \(11; 15; 18; 21; 28; 30\), số nào thuộc \(A = \{x \in \mathbb{N} \mid x > 20\}\), số nào thuộc \(B = \{x \in \mathbb{N} \mid x \le 21\}\)?

\(A\): \(21; 28; 30\).   \(B\): \(11; 15; 18; 21\).

Luyện tập 3.2. Liệt kê: a) \(\{x \in \mathbb{N} \mid 12 < x < 19\}\);   b) \(\{x \in \mathbb{N} \mid 25 \le x < 30\}\);   c) \(\{x \in \mathbb{N}^{*} \mid x \le 6\}\).

a) \(\{13; 14; 15; 16; 17; 18\}\);   b) \(\{25; 26; 27; 28; 29\}\);   c) \(\{1; 2; 3; 4; 5; 6\}\).

Luyện tập 3.3. So sánh \(P = \{x \in \mathbb{N} \mid x \le 4\}\) và \(Q = \{x \in \mathbb{N}^{*} \mid x < 5\}\).

\(P = \{0; 1; 2; 3; 4\}\), \(Q = \{1; 2; 3; 4\}\): khác nhau — \(P\) có thêm số \(0\).

Ghi nhớ

Chốt lại bài học
  • Trên tia số, các số tăng dần theo chiều mũi tên; số bên trái nhỏ hơn số bên phải.
  • Số liền sau \(=\) số đó \(+\,1\); số liền trước \(=\) số đó \(-\,1\). Số \(0\) không có số liền trước.
  • So sánh: nhiều chữ số hơn thì lớn hơn; cùng số chữ số thì so từ trái sang phải. Kí hiệu \(\le\), \(\ge\); tính chất bắc cầu.
  • Liệt kê tập hợp: nhớ phân biệt \(<\) với \(\le\) (\(>\) với \(\ge\)) để biết có lấy số ở mép hay không.

Về nhà

Nhiệm vụ của em
  1. Làm Phiếu bài tập số 1 (10 bài, theo bài giảng): C1B3-C-PhieuBaiTap.pdf
  2. Làm Phiếu bài tập về nhà số 2 (kèm QR đáp án): C1B3-C-PhieuBaiTap2.pdf
  3. Làm Bài kiểm tra tương tác online (trắc nghiệm + đúng/sai + kéo thả): /T6/LuyenTap/C1B3.html
Toàn bộ tài liệu bài học (dành cho giáo viên)

Bài sau: Bài 4. Phép cộng và phép trừ số tự nhiên — hẹn gặp lại!