Buổi A1
Ngôn ngữ hàm số
Tập xác định — Đồ thị — Đồng biến, nghịch biến — Parabol

Mạch A · Giải tích — Lớp Toán 12 ôn thi Đại học

Bản đồ Mạch A — cầu thang Giải tích 13 bậc

A1Ngôn ngữ hàm số — TXĐ, đồ thị, đơn điệu, parabol  ⟵ hôm nay
A2–A4Gia đình hàm mới: lượng giác · mũ · lôgarit (+ lãi kép)
A5–A7Dãy số → giới hạn → đạo hàm
A8–A10Đạo hàm ra tay: đơn điệu, cực trị, GTLN–GTNN, khảo sát
A11–A13Nguyên hàm → tích phân → ứng dụng

Mỗi bậc đứng trên bậc trước — hôm nay ta đổ móng: toàn bộ Giải tích lớp 12 nói bằng ngôn ngữ hàm số.
(Sau Mạch A là Mạch C — Hình học, rồi Mạch B — Xác suất & Thống kê.)

Hôm nay em sẽ đi qua 4 bước

Lộ trình buổi A1
  1. Hàm số là gì? — chiếc máy "một đầu vào, một đầu ra"
  2. Tập xác định — "vùng đất sống" của hàm số
  3. Đồ thị — bức chân dung; đọc chiều đồng biến, nghịch biến
  4. Parabol: đỉnh, GTLN–GTNN và các bài toán thực tế

…và một góc đặc biệt: "Một câu hỏi — bốn kì thi" — cùng một nội dung, TN THPT / HSA / TSA / SPT sẽ hỏi em bốn kiểu khác nhau thế nào.

Chuyện chuyến taxi

TAXI ĐỒNG HỒ CƯỚC 11 000 đ đi x km trả y = ? đồng
  • Em bước lên taxi: đồng hồ đã hiện 11 000 đ (giá mở cửa, cho 0,7 km đầu).
  • Mỗi ki-lô-mét tiếp theo: 15 800 đ. Xe chạy — con số nhảy theo.

Số tiền \(y\) phụ thuộc đại lượng nào?
Biết quãng đường \(x\) rồi, số tiền \(y\) có xác định duy nhất không?

Đó chính là…
quy tắc "mỗi \(x\) cho đúng một \(y\)" — toán học gọi là HÀM SỐ.

Hàm số — chiếc máy "một đầu vào, một đầu ra"

đầu vào x MÁY f đầu ra y = f(x) duy nhất!
Hàm số — một đầu vào, một đầu ra
Cho tập \(D\subset\mathbb{R}\). Nếu mỗi \(x\in D\) tương ứng với đúng một số \(y\in\mathbb{R}\) thì ta có hàm số \(y=f(x)\); \(D\) gọi là tập xác định, tập các giá trị \(y\) thu được là tập giá trị.

Hàm số có thể cho bằng công thức (cước taxi), bằng bảng (giá vàng từng ngày), hay bằng đồ thị (điện tâm đồ) — cùng một bản chất: mỗi đầu vào, một đầu ra.

Mười câu "hạt giống" — nhận diện nhanh

Nhân vật chính của buổi hôm nay: \(f(x)=x^2-4x+3\). Trả lời nhanh và ghi nhớ — đây là "viên gạch" cho mọi ví dụ phía sau (bấm → để hiện đáp số từng câu):

1\(f(0)=\,?\)3
2\(f(2)=\,?\)−1
3Nghiệm \(x^2-4x+3=0\)?1; 3
4\(-\dfrac{b}{2a}\) của \(f\)?2
5\(f(5)=\,?\)8
6\(\sqrt{x-1}\) có nghĩa khi nào?x ≥ 1
7\(\dfrac{1}{x-2}\) "cấm" giá trị nào?x ≠ 2
8\((x-2)^2\) nhỏ nhất bằng? khi nào?0, khi x = 2
9\(a<0\): bề lõm parabol quay đi đâu?xuống dưới
10\(y=1-3x\): \(x\) tăng thì \(y\)?giảm

Ví dụ 1 — viết công thức cước taxi

Giá mở cửa 11 000 đ cho quãng đường không quá 0,7 km; mỗi km tiếp theo 15 800 đ. Gọi \(y\) (đồng) là số tiền phải trả khi đi \(x\) (km). Viết hàm số \(y\) theo \(x\).

Đi 5 km thì đoạn nào tính giá mở cửa, đoạn nào tính 15 800 đ/km?

Lời giải. Nếu \(x\le0{,}7\): trả trọn giá mở cửa \(y=11000\).

Nếu \(x>0{,}7\): trả \(11000\) đ cho 0,7 km đầu + \(15800\) đ cho mỗi km vượt: \[y=11000+15800\,(x-0{,}7)=\class{kq}{15800x-60}.\]

\[y=\begin{cases}11000 & \text{khi } x\le 0{,}7\\ 15800x-60 & \text{khi } x>0{,}7\end{cases}\]

Bài học
Hàm số từ đời thật thường cho bởi nhiều công thức — mỗi khoảng một quy tắc. Vẫn là hàm số: mỗi \(x\) chỉ rơi vào một khoảng, cho một giá trị \(y\).

Ví dụ 2 — thay số vào đúng "nhánh"

Cho hàm số \(f(x)=\begin{cases} x+\sqrt{x-2} & \text{khi } x\ge 2\\ 1-3x & \text{khi } x<2\end{cases}\). Tính \(f(1)\).

Số 1 thuộc nhánh nào? (nhìn điều kiện bên phải!)

Lời giải. Vì \(1<2\), dùng nhánh dưới: \(f(1)=1-3\cdot1=\class{kq}{-2}\).

Hạt giống (10) đã gặp \(y=1-3x\) rồi đấy — lát nữa nó quay lại ở phần đồng biến – nghịch biến.

Chú ý
Sai lầm kinh điển: thay \(x=1\) vào nhánh trên rồi… tắc ở \(\sqrt{-1}\). Đọc điều kiện trước, thay số sau.

Chiếc máy không "ăn" được mọi nguyên liệu

  • Máy \(f(x)=\dfrac{1}{x-2}\) bị "nghẹn" khi cho \(x=2\) vào — chia cho 0!
  • Máy \(f(x)=\sqrt{x-1}\) từ chối mọi \(x<1\) — căn của số âm!
  • Tập những \(x\) mà máy "tiêu hoá" được — chính là tập xác định.
Hai lệnh cấm khi tìm tập xác định
  1. Mẫu số phải khác \(0\):   \(\dfrac{1}{A}\) cần \(A\ne0\).
  2. Trong căn bậc chẵn phải không âm:   \(\sqrt{A}\) cần \(A\ge0\)  (căn nằm dưới mẫu: \(A>0\)).
Nhiều điều kiện cùng lúc → lấy GIAO (phải thoả đồng thời).

Ví dụ 3 — cái bẫy "nhìn thấy mẫu là loại"

Tìm tập xác định của hàm số \(y=\dfrac{x-1}{x^2-x+3}\).

Mẫu \(x^2-x+3\) có bao giờ bằng 0 không? — thử hoàn thiện bình phương (như hạt giống (8))!

Lời giải. \(x^2-x+3=\Bigl(x-\dfrac12\Bigr)^2+\dfrac{11}{4}\ge\dfrac{11}{4}>0\) với mọi \(x\) (hoặc: \(\Delta=1-12<0\), \(a=1>0\)).

Mẫu không bao giờ triệt tiêu → \(D=\class{kq}{\mathbb{R}}\).

Chú ý
Thấy phân thức đừng phản xạ loại ngay vài giá trị! Phải kiểm tra mẫu có nghiệm thật không. (Đề trắc nghiệm luôn cài sẵn phương án \(\mathbb{R}\setminus\{1\}\) cho người vội.)

Ví dụ 4 — hai điều kiện, lấy giao

Tìm tập xác định của hàm số \(y=\sqrt{x-1}+\sqrt{2-x}\).

Cần mấy điều kiện? Lấy giao hay lấy hợp?

Lời giải. Cần đồng thời: \(x-1\ge0\) và \(2-x\ge0\), tức \(x\ge1\) \(x\le2\).

Giao hai nửa trục: \(D=\class{kq}{[1;2]}\).

Chú ý
Căn cho phép bằng 0 → hai đầu mút 1 và 2 thuộc \(D\): chọn \([1;2]\), không phải \((1;2)\). Dấu ngoặc vuông hay tròn — trắc nghiệm chỉ khác nhau đúng chỗ đó!

Đồ thị — bức chân dung của hàm số

Ai nghĩ ra đồ thị?
Năm 1637, René Descartes gắn cho mặt phẳng hai trục số. Từ đó mỗi cặp \((x;f(x))\) thành một điểm — hàm số bỗng có chân dung, và hình học bắt tay đại số.
x y O (0; 3) 1 3 I(2; −1) — đỉnh (4; 3) y = x² − 4x + 3
Điểm thuộc đồ thị
\(M(a;b)\) thuộc đồ thị hàm số \(y=f(x)\) \(\iff b=f(a)\) — thay vào công thức phải khớp.

Điểm \((5;8)\) có thuộc đồ thị không?
Điểm \((4;2)\)? — hạt giống (5) trả lời hộ em!

\(f(5)=8\) ✓ → \((5;8)\) thuộc;
\(f(4)=3\ne2\) → \((4;2)\) không thuộc.

Đọc chiều biến thiên: đi từ trái sang phải

xuống dốc NGHỊCH BIẾN ĐỒNG BIẾN lên dốc x = 2
Đồng biến – nghịch biến trên khoảng K
Trên \(K\), lấy \(x_1<x_2\) tuỳ ý: luôn có \(f(x_1)<f(x_2)\) → đồng biến (đi lên); luôn có \(f(x_1)>f(x_2)\) → nghịch biến (đi xuống).
Bảng biến thiên — bản tóm tắt cả đồ thị của \(f(x)=x^2-4x+3\):
x f(x) −∞ 2 +∞ +∞ +∞ −1

Ví dụ 5 — bác bỏ bằng một phản ví dụ

Cho hàm số \(y=f(x)=x^2\) trên \(\mathbb{R}\). Xét ba mệnh đề:
(I) hàm số đồng biến trên \(\mathbb{R}\);   (II) nghịch biến trên \((0;+\infty)\);   (III) đồng biến trên \((-\infty;0)\).
Mệnh đề nào sai?

\(x^2\) có "lên dốc suốt" trên cả \(\mathbb{R}\) không? Thử cặp \(-2<1\)…

Lời giải. \(-2<1\) nhưng \(f(-2)=4>1=f(1)\) → (I) sai.

Trên \((0;+\infty)\) đồ thị đi lên (đồng biến) → (II) nói "nghịch biến" là sai. Trên \((-\infty;0)\) đồ thị đi xuống → (III) sai.

Vậy cả (I), (II), (III) đều sai.

Bài học
Muốn bác bỏ "đồng biến trên K" chỉ cần một cặp phản ví dụ; muốn khẳng định thì phải đúng với mọi cặp.

Ví dụ 6 — chiều biến thiên của parabol

Hàm số \(y=-x^2+4x-3\) đồng biến, nghịch biến trên những khoảng nào?

Đỉnh ở đâu? Bề lõm quay lên hay xuống? (hạt giống (4) và (9))

Lời giải. \(x_{\text{đỉnh}}=-\dfrac{b}{2a}=-\dfrac{4}{-2}=2\); \(a=-1<0\) → bề lõm quay xuống: lên dốc tới \(x=2\), rồi xuống dốc.

Đồng biến trên \((-\infty;2)\), nghịch biến trên \((2;+\infty)\).

Vì thế hàm số cũng đồng biến trên mọi khoảng con, ví dụ \(\class{kq}{(-\infty;1)}\) — đề trắc nghiệm rất hay hỏi kiểu "khoảng con" này!

Chú ý
"Đồng biến trên \((-\infty;2)\)" ⟹ đồng biến trên \((-\infty;1)\) (khoảng nhỏ nằm trong). Nhưng không được nói đồng biến trên khoảng "vắt qua đỉnh" như \((1;3)\).

Đường cong nổi tiếng nhất bầu trời

Galileo và đường bay của viên đạn
Đầu thế kỉ 17, Galileo chứng minh: mọi vật ném xiên đều bay theo cùng một đường cong — parabol. Từ quả bóng đá, tia nước đài phun, đến ăng-ten chảo và gương hội tụ của kính thiên văn: tất cả chung một phương trình bậc hai.
bóng rời chân ở độ cao 1,2 m t = 1 s: cao 8,5 m t = 2 s: cao 6 m chạm đất: t = ?

Muốn trả lời "bao giờ chạm đất?" — phải biết đọc chân dung parabol. Đi thôi!

Chân dung parabol \(y=ax^2+bx+c\)

Chân dung parabol y = ax² + bx + c (a ≠ 0)
  • Trục đối xứng: đường thẳng \(x=-\dfrac{b}{2a}\).
  • Đỉnh \(I\Bigl(-\dfrac{b}{2a};\,f\Bigl(-\dfrac{b}{2a}\Bigr)\Bigr)\) — tung độ đỉnh: cứ thay hoành độ đỉnh vào \(f\), khỏi nhớ công thức \(-\dfrac{\Delta}{4a}\)!
  • \(a>0\): bề lõm quay lên → đỉnh là chỗ thấp nhất (GTNN);
    \(a<0\): bề lõm quay xuống → đỉnh là chỗ cao nhất (GTLN).

Kiểm tra bằng nhân vật chính \(f(x)=x^2-4x+3\): hạt giống (4) cho \(x_I=2\), hạt giống (2) cho \(f(2)=-1\) → đỉnh \(I(2;-1)\) — khớp bức chân dung ta đã vẽ!

Ví dụ 7 — tìm đỉnh trong 10 giây

Tìm toạ độ đỉnh của parabol \((P):y=x^2-2x\).

Hoành độ đỉnh bằng bao nhiêu? Tung độ: thay vào đâu?

Lời giải. \(x_I=-\dfrac{b}{2a}=-\dfrac{-2}{2}=1\);   \(y_I=f(1)=1-2=-1\).

Đỉnh \(I\class{kq}{(1;-1)}\).

Nhịp làm bài thi: hoành độ đỉnh → thay vào hàm — 10 giây/câu. HSA cho trung bình 90 giây/câu: câu kiểu này phải "ăn" thật nhanh để dành giờ cho câu khó.

Ví dụ 8 — lần ngược hệ số từ manh mối

Parabol \((P):y=2x^2+bx+c\) đi qua \(M(0;4)\) và có trục đối xứng \(x=1\). Tính \(S=b+c\).

Điểm \(M(0;4)\) "khai" ra ngay hệ số nào?

Lời giải. Qua \(M(0;4)\): \(y(0)=c=4\).

Trục đối xứng: \(-\dfrac{b}{2\cdot2}=1\Rightarrow b=-4\).

Vậy \(S=b+c=\class{kq}{0}\).

Bài học
Mỗi manh mối (đi qua điểm, trục đối xứng, đỉnh, cắt trục…) đổi được một phương trình theo hệ số. Đếm ẩn — đếm manh mối — lập hệ. Đây là "trò chơi thám tử" quen của cả 4 kì thi.

GTLN – GTNN trên đoạn: quy tắc ba ứng viên

GTLN–GTNN của hàm bậc hai trên đoạn [α; β] — ba ứng viên
Giá trị lớn nhất/nhỏ nhất chỉ có thể rơi vào ba ứng viên: \[f(\alpha),\qquad f(\beta),\qquad f\Bigl(-\tfrac{b}{2a}\Bigr)\ \text{(nếu đỉnh thuộc đoạn)}.\] Tính cả ba rồi so sánh. Đỉnh ngoài đoạn → hàm đơn điệu trên đoạn → chỉ còn hai đầu mút.

Ví dụ 9. Tìm GTLN–GTNN của \(f(x)=x^2-4x+3\) trên \([0;3]\).

Đỉnh \(x=2\) có thuộc đoạn \([0;3]\) không?

Lời giải. Có! Ba ứng viên (toàn hạt giống cũ): \(f(0)=3\), \(f(2)=-1\), \(f(3)=0\).

So sánh: \(\max\limits_{[0;3]}f=\class{kq}{3}\) tại \(x=0\); \(\min\limits_{[0;3]}f=\class{kq}{-1}\) tại \(x=2\).

Ở buổi A9, em sẽ giải lại đúng bài này bằng đạo hàm — và bất ngờ chưa: vẫn là "quy tắc ba ứng viên", chỉ thay cách tìm đỉnh!

Ví dụ 10 — quả bóng bao giờ chạm đất?

Quỹ đạo của bóng là parabol \(h=at^2+bt+c\) (\(t\): giây, \(h\): mét). Bóng đá lên từ độ cao 1,2 m; sau 1 s đạt 8,5 m; sau 2 s còn 6 m. Hỏi sau bao lâu bóng chạm đất (làm tròn hàng phần trăm)?

Ba dữ kiện — đổi được mấy phương trình? (nhớ "trò chơi thám tử"!)

Lời giải. \(t=0\): \(c=1{,}2\).   \(t=1\): \(a+b+1{,}2=8{,}5\).   \(t=2\): \(4a+2b+1{,}2=6\).

Hệ \(\begin{cases}a+b=7{,}3\\ 2a+b=2{,}4\end{cases}\Rightarrow a=-4{,}9;\ b=12{,}2\)  →  \(h(t)=-4{,}9t^2+12{,}2t+1{,}2\).

Chạm đất: \(h(t)=0\Rightarrow t=\dfrac{12{,}2+\sqrt{12{,}2^2+4\cdot4{,}9\cdot1{,}2}}{9{,}8} \approx\class{kq}{2{,}58\ \text{giây}}\) (nghiệm âm loại).

Chú ý
\(a=-4{,}9\) chính là \(-\dfrac{g}{2}\) với \(g\approx9{,}8\) m/s² — vật lý và parabol là một! Phương trình bậc hai cho 2 nghiệm: nghiệm âm loại theo ngữ cảnh (thời gian không âm).

Ví dụ 11 — 32 mét rào, vườn hoa to nhất?

Bạn An chỉ đủ vật liệu làm 32 m hàng rào cho vườn hoa hình chữ nhật. Hỏi diện tích lớn nhất của vườn là bao nhiêu?

Bài toán thực tế — ba bước lập mô hình
Đặt biến + điều kiện của biến → ② lập hàm số theo biến → ③ tìm đỉnh/so ứng viên, trả lời đúng đơn vị.

Gọi chiều rộng là \(x\) (m) thì chiều dài bằng gì?

Lời giải. ① Nửa chu vi \(=16\): rộng \(x\), dài \(16-x\), với \(0<x<16\).

② \(S(x)=x(16-x)=-x^2+16x\) — một parabol bề lõm xuống!

③ Đỉnh: \(x=-\dfrac{16}{-2}=8\) → \(S_{\max}=8\cdot8=\class{kq}{64\ \text{m}^2}\) (vườn hình vuông cạnh 8 m).

Một câu hỏi — bốn kì thi ① TN THPT

Nhắc lại Ví dụ 11 vừa giải
Vườn hoa chữ nhật, 32 m rào → nửa chu vi 16: \(S(x)=x(16-x)\), đỉnh \(x=8\) → \(S_{\max}=64\) m² (vườn vuông \(8\times8\)). Cùng nội dung ấy, bốn kì thi sẽ "mặc áo" khác nhau.
Áo TN THPT — câu Đúng/Sai 4 ý
Gọi \(x\) (m) là chiều rộng của vườn. Xét tính đúng/sai của các khẳng định:
a) \(S(x)=x(16-x)\). Đ — nửa chu vi \(=32:2=16\), chiều dài \(=16-x\).
b) \(S\) lớn nhất khi vườn là hình vuông. Đ — \(x=8\Rightarrow\) dài \(=16-8=8\): đúng hình vuông.
c) Diện tích lớn nhất là \(60\) m². S — đỉnh cho \(S_{\max}=8\cdot8=64\) m²; "60" chỉ là số đẹp gây nhiễu.
d) Nếu một cạnh dựa tường sẵn (chỉ rào 3 cạnh) thì \(S_{\max}=128\) m². Đ — khi đó \(2x+y=32\), \(S=x(32-2x)\), đỉnh \(x=8\): \(S_{\max}=8\cdot16=128\) m².

Chấm lũy tiến: đúng 1 ý — 0,1đ · 2 ý — 0,25đ · 3 ý — 0,5đ · cả 4 ý — 1đ.
Sai một ý là rơi từ 1đ xuống 0,5đ → các ý "có con số" như c), d) phải tính lại, đừng đoán!

Một câu hỏi — bốn kì thi ② HSA và TSA — thử ngay tại chỗ!

Áo HSA — câu điền đáp án (nhịp ~90 giây/câu): em gõ thử!
"…Diện tích lớn nhất của vườn hoa bằng m²."
Không có 4 phương án để loại trừ hay thử ngược — phải tự tính ra đúng con số. Gặp đề cho đáp số lẻ thì làm tròn đúng theo yêu cầu của đề (vd "hàng phần trăm" như bài quả bóng ở Ví dụ 10) — gõ lệch một chữ số là mất trọn điểm.
Áo TSA — câu kéo thả (chấm all-or-nothing): em kéo thử!
Kéo thẻ thả vào ô trống — hoặc chạm thẻ rồi chạm ô (trên điện thoại):
Gọi chiều rộng \(x\) (m) → chiều dài \(=\) → \(S(x)=\) → \(S\) lớn nhất tại \(x=\)
Kho thẻ: 16 − x 32 − x x(16 − x) x(32 − x) 8 16 — có thẻ nhiễu!
Luật TSA: đúng 2/3 ô vẫn 0 điểm — làm xong phải rà lại cả chuỗi!

Một câu hỏi — bốn kì thi ③ SPT — tự luận viết tay

Đề giữ nguyên nhưng phải trình bày lời giải trên giấy — giám khảo chấm từng bước theo barem (mỗi câu tự luận SPT ≈ 1,0đ):

BướcNội dung phải có trên giấyĐiểm
Đặt biến: gọi chiều rộng \(x\) (m) kèm điều kiện \(0<x<16\); chiều dài \(=16-x\)0,25
Lập hàm: \(S(x)=x(16-x)=-x^2+16x\)0,25
Lập luận GTLN: parabol có \(a=-1<0\), đỉnh \(x=8\) → \(S(8)=64\) (hoặc BĐT: \(x(16-x)\le\bigl(\tfrac{x+(16-x)}{2}\bigr)^2=64\), dấu "=" khi \(x=8\))0,25
Kết luận: \(S_{\max}=64\) khi vườn là hình vuông cạnh 8 m — đủ đơn vị0,25
Ba lỗi mất điểm kinh điển
thiếu điều kiện của biến (①) · thiếu "dấu = xảy ra khi…" (③) · thiếu đơn vị ở kết luận (④).
Thông điệp
Một lõi kiến thức — nhiều template. Học chắc bản chất một lần, rồi luyện "mặc áo" từng kì: cách lớp mình đi suốt năm nay.

Luyện tập — Bài 1 và 2

Bài 1. (*) Trong các hàm số sau, hàm số nào đồng biến trên khoảng \((-1;1)\)?
A. \(y=x^2\).   B. \(y=|x|\).   C. \(y=x\).   D. \(y=\dfrac1x\).

Đáp số: C (các hàm kia đều "đổi chiều" hoặc đi xuống quanh 0).

Bài 2. (*) Nhiệt độ mặt đất là \(30^\circ\)C; cứ lên cao 1 km nhiệt độ giảm \(5^\circ\)C. Viết hàm số nhiệt độ \(T\) theo độ cao \(h\) (km).

Đáp số: \(T=30-5h\).

Luyện tập — Bài 3 và 4

Bài 3. (*) Tìm toạ độ đỉnh và trục đối xứng của parabol \(y=-2x^2+8x-1\).

Đáp số: trục \(x=2\), đỉnh \(I(2;7)\).

Bài 4. (**) Tìm GTLN–GTNN của \(f(x)=x^2-4x+3\) trên đoạn \([3;5]\).
(Đỉnh \(x=2\) có còn thuộc đoạn không? Khi đó còn mấy "ứng viên"?)

Đáp số: đỉnh ngoài đoạn, hàm đồng biến trên \([3;5]\): \(\min=f(3)=\class{kq}{0}\), \(\max=f(5)=\class{kq}{8}\).

Luyện tập — Bài 5 và 6

Bài 5. (**) Parabol \(y=ax^2+bx+c\ (a\ne0)\) có đỉnh \(I(-1;4)\) và đi qua \(A(-2;5)\). Tính \(S=a+b+c\).
(Gợi ý: viết dạng đỉnh \(y=a(x+1)^2+4\) cho nhanh.)

Đáp số: \(a=1\), \(y=x^2+2x+5\), \(S=\class{kq}{8}\).

Bài 6. (**) Một cửa hàng bán bánh giá 30 000 đ/chiếc thì bán được 120 chiếc/ngày; cứ giảm giá 1 000 đ lại bán thêm 10 chiếc. Hỏi bán giá nào để doanh thu lớn nhất?

Đáp số: giảm \(x\) nghìn: \(R=(30-x)(120+10x)\), đỉnh \(x=9\) → giá 21 000 đ, doanh thu 4 410 000 đ.

Luyện tập — Bài 7, 8 và 9 (thách thức)

Bài 7. (***) Tập \(S\) chứa các số nguyên dương \(m\) để hàm số \(y=\sqrt{m-x}+\sqrt{x-2m+5}\) có tập xác định là một đoạn dài không dưới 3. Tính tổng bình phương các phần tử của \(S\).

Đáp số: \(D=[2m-5;m]\), \(5-m\ge3\Rightarrow m\le2\): \(S=\{1;2\}\) → 5.

Bài 8. (***) Xác định \((P):y=ax^2-6x+c\) biết trục đối xứng \(x=-4\) và \((P)\) cắt \(Ox\) tại hai điểm cách nhau 4 đơn vị.

Đáp số: \(\dfrac{6}{2a}=-4\Rightarrow a=-\dfrac34\); \((x_1-x_2)^2=64-4\dfrac{c}{a}=16\Rightarrow c=-9\): \(y=-\dfrac34x^2-6x-9\).

Bài 9. (***) Cho \(y=2x^2-3(m+1)x+m^2+3m-2\). Khi \(m\) thay đổi, giá trị nhỏ nhất của hàm số đạt giá trị lớn nhất bằng bao nhiêu?

Đáp số: \(\min f=m^2+3m-2-\dfrac{9(m+1)^2}{8} =-\dfrac{m^2}{8}+\dfrac{3m}{4}-\dfrac{25}{8}\) — lại một parabol theo \(m\)! Đỉnh \(m=3\) → −2.

Ba điều phải nhớ

Ba điều phải nhớ
  1. Hàm số = mỗi x một y duy nhất. Tập xác định: hai lệnh cấm — mẫu \(\ne0\), trong căn \(\ge0\) (căn dưới mẫu \(>0\)); nhiều điều kiện thì lấy giao.
  2. Đọc đồ thị từ trái sang phải: lên dốc = đồng biến, xuống dốc = nghịch biến. Parabol: trục \(x=-\dfrac{b}{2a}\), tung độ đỉnh = thay hoành độ đỉnh vào hàm, bề lõm theo dấu \(a\).
  3. GTLN–GTNN trên đoạn = so ba ứng viên (hai mút + đỉnh nếu thuộc đoạn). Bài thực tế: đặt biến → lập hàm → tìm đỉnh, trả lời đúng đơn vị.

Dặn dò và hẹn gặp lại

Dặn dò
  • Làm lại các ví dụ không nhìn lời giải; hoàn thành phần luyện tập còn dang dở.
  • Phiếu tự luận A1: trình bày từng bước như lời giải mẫu — đây chính là cách chấm của kì thi SPT (và là nền của mọi kì khác).
  • Quiz web mỗi ngày 10–20 phút trên điện thoại (link gửi kèm) — đúng nhịp thi máy HSA/TSA, tranh thủ giờ ra chơi là đủ.

Buổi sau: có những thứ lặp đi lặp lại mãi — thuỷ triều, ngày đêm, nhịp tim, bánh xe quay…
Cần một gia đình hàm số biết TUẦN HOÀN: hàm số lượng giác — hẹn em ở A2!