Buổi 1
Ôn tập bốn phép toán
Cộng — Trừ — Nhân — Chia

Ôn tập Tiểu học Nâng cao — Hành trang vào lớp 6

Hành trình ba buổi học

Buổi 1Bốn phép toán: Cộng — Trừ — Nhân — Chia
Buổi 2Kĩ thuật đếm và Xác suất
Buổi 3Phân số: Tỉ số — Tỉ lệ — Tư duy đại số

Hôm nay em sẽ đi qua 4 bước

Lộ trình buổi 1
  1. Con số và bốn phép toán ra đời như thế nào?
  2. Khi các phép toán "nắm tay nhau"
  3. Kĩ thuật tính nhanh — vũ khí của người giỏi toán
  4. Luyện tập và tổng kết

Chuyện người chăn cừu và túi sỏi

ra 1 con bỏ 1 viên sỏi vào túi
  • Hàng chục nghìn năm trước, con người chưa có chữ số!
  • Mỗi con cừu ra khỏi chuồng → bỏ một viên sỏi vào túi.
  • Chiều về, mỗi con vào chuồng → lấy một viên sỏi ra.
  • Túi hết sỏi vừa khớp → đàn cừu đủ!
Đó chính là…
phép ĐẾM — khởi nguồn của mọi con số.

Từ phép đếm… sinh ra bốn phép toán

  • Gộp các nhóm đồ vật lại → phép CỘNG
  • Bớt đi thì còn bao nhiêu → phép TRỪ
  • Cộng nhiều lần các nhóm bằng nhau (8 giỏ × 25 quả cam) → phép NHÂN
  • Chia đều 720 hạt lúa cho 8 nhà → phép CHIA

Em có biết?

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

Chữ số Ấn Độ — Ả Rập
Người Ấn Độ nghĩ ra, thương nhân Ả Rập truyền sang châu Âu. Chỉ 10 kí hiệu mà ghi được mọi con số — nhờ vậy loài người mới tính toán nhanh đến thế!

Bảng tổng kết bốn phép toán

Bốn phép toán — bốn hành động của cuộc sống
Phép toánÝ nghĩaThành phầnPhép thử lại
Cộng \(a+b\)gộp vàosố hạng, tổngtổng trừ một số hạng
Trừ \(a-b\)bớt đisố bị trừ, số trừ, hiệuhiệu + số trừ
Nhân \(a\times b\)cộng lặp lạithừa số, tíchtích chia một thừa số
Chia \(a:b\)chia đềusố bị chia, số chia, thươngthương × số chia

Trừ là phép ngược của cộng — Chia là phép ngược của nhân

Mười phép tính "hạt giống"

Tính nhẩm nhanh và ghi nhớ — đây là "viên gạch" cho phần sau:

  1. \(37+63\)
  2. \(205-87\)
  3. \(25\times4\)
  4. \(720:8\)
  5. \(125\times8\)
  6. \(48+52\)
  7. \(300-175\)
  8. \(15\times6\)
  9. \(210:7\)
  10. \(96:12\)
Đáp số để đối chiếu
(1) 100; (2) 118; (3) 100; (4) 90; (5) 1000; (6) 100; (7) 125; (8) 90; (9) 30; (10) 8.

Mẹ đi chợ — một dòng đủ cả bốn phép toán

Mẹ mua 3 kg gạo giá 25 nghìn/kg và 2 chai nước mắm giá 48 nghìn/chai, đưa cô bán hàng 200 nghìn.

Cô bán hàng trả lại bao nhiêu?

Tiền gạo: \(3\times25\) — tiền nước mắm: \(2\times48\)

\[200-(3\times25+2\times48)\]

Chú ý
Một dòng mà có đủ nhân, cộng, trừ và cả dấu ngoặc! Vậy cần "luật đi đường" chung để ai tính cũng ra một kết quả.

Luật đi đường: thứ tự thực hiện phép tính

Thứ tự thực hiện phép tính
  1. dấu ngoặc: trong ngoặc trước, theo thứ tự \((\ )\to[\ ]\to\{\ \}\).
  2. Chỉ có cộng trừ (hoặc chỉ nhân chia): đi từ trái sang phải.
  3. Có đủ các phép: luỹ thừanhân, chiacộng, trừ.

Luỹ thừa là gì? — chỉ là phép nhân lặp lại: \[2^3=2\times2\times2=8,\qquad 5^2=25,\qquad 10^3=1000.\] (số nhỏ bên trên đếm xem có mấy thừa số — em sẽ học kĩ ở lớp 6)

Ví dụ 1 — ghép các hạt giống (1), (3), (9)

\[37+63-25\times4:(210:7)\]

Tính gì trước tiên?

Lời giải. Trong ngoặc trước: \(210:7=30\).

Nhân chia cùng bậc, đi từ trái sang phải: \(25\times4=100\), rồi \(100:30=\dfrac{100}{30}=\dfrac{10}{3}\).

Phép chia không chia hết thì kết quả là phân số — cứ mạnh dạn viết tiếp!

\[37+63-\frac{10}{3}=100-\frac{10}{3}=\frac{300-10}{3}=\class{kq}{\frac{290}{3}}\]

Bài học
Phép chia mở cánh cửa dẫn đến phân số!

Ví dụ 2 — ghép các hạt giống (2), (8), (10)

\[205-87+15\times6:(96:12)\]

Em tự làm trước 1 phút nhé!

Lời giải. Trong ngoặc: \(96:12=8\).

Nhân chia từ trái sang phải: \(15\times6=90\), \(90:8=\dfrac{90}{8}=\dfrac{45}{4}\).

\[205-87+\frac{45}{4}=118+\frac{45}{4}=\frac{472+45}{4}=\class{kq}{\frac{517}{4}}\]

Ví dụ 3 — ngoặc lồng nhau

\[\bigl[1000-(300-175)\times4\bigr]:125\]

Ngoặc nào tính trước: tròn hay vuông?

Lời giải. Ngoặc tròn trước: \(300-175=125\).

Rồi \(125\times4=500\); ngoặc vuông: \(1000-500=500\).

\[500:125=\class{kq}{4}\]

Gạch ngang — dấu chia "kiểu lớp 6"

Phép chia viết bằng gạch ngang
Từ lớp 6 trở đi, người ta ít dùng dấu \(:\) mà viết phép chia bằng gạch phân số: \[100:30=\frac{100}{30},\qquad (37+63):(210:7)=\frac{37+63}{210:7}=\frac{100}{30}=\frac{10}{3}.\]

Gạch ngang vừa là phép chia, vừa thay cho cả một cặp ngoặc
ở tử số và ở mẫu số.

Phân số nhiều tầng — "toà nhà" của các phép chia

Nếu tử số và mẫu số cũng là phân số thì sao? — Ta được phân số nhiều tầng.

Cách xử lí
Tầng nào gọn tầng đó trước, hoặc nhớ: \(\dfrac{a}{b}:\dfrac{c}{d}=\dfrac{a}{b}\times\dfrac{d}{c}\).

Ví dụ 4 — toà nhà bốn tầng

Tính \(A=\dfrac{\ \dfrac{37+63}{25\times4}\ }{\ \dfrac{720:8}{15\times6}\ }\) (ghép từ hạt giống (1), (3), (4), (9)).

Lời giải. Tử: \(\dfrac{100}{100}=1\). — Mẫu: \(\dfrac{90}{90}=1\). Vậy \(A=\dfrac11=\class{kq}{1}\).

Biểu thức trông "khổng lồ" mà ruột nhẹ tênh — đừng sợ hình thức!

Ví dụ 5 — leo từ "tầng hầm" lên

\[B=1+\cfrac{1}{1+\cfrac{1}{1+\cfrac{1}{2}}}\]

Bắt đầu gỡ từ tầng nào?

Lời giải. Đi từ tầng hầm lên: \(1+\dfrac12=\dfrac32\).

Tầng giữa: \(1+\dfrac{1}{3/2}=1+\dfrac23=\dfrac53\).

Tầng trên cùng: \(B=1+\dfrac{1}{5/3}=1+\dfrac35=\class{kq}{\dfrac85}\).

Vì sao phải có kĩ thuật tính nhanh?

  • Biểu thức dài ra → tính "chay" vừa lâu vừa dễ sai.
  • Người giỏi toán là người nhìn ra cấu trúc để tính nhanh.
  • Hôm nay em nhận 5 kĩ thuật — dùng suốt từ lớp 5 đến lớp 7!
KT1Nhóm cặp "đẹp đôi"
KT2Một số nhân một tổng/hiệu
KT3Tổng dãy cách đều (cách của Gauss)
KT4"Sập cầu"
KT5Nhân đôi rồi trừ

Kĩ thuật 1 — Nhóm cặp "đẹp đôi"

Giao hoán và kết hợp
\[a+b=b+a,\qquad (a+b)+c=a+(b+c)\] \[a\times b=b\times a,\qquad (a\times b)\times c=a\times(b\times c)\]
Các cặp "đẹp đôi" cần thuộc lòng
\(2\times5=10\)   \(4\times25=100\)   \(8\times125=1000\)   \(16\times625=10000\)

Ví dụ 6 — "xé" thừa số để tạo cặp đẹp đôi

\[2\times31\times12\times25\times125\]

Số 125 đang "khát" bạn nào? Số 25 "khát" bạn nào?

Lời giải. \(125\) khát bạn \(8\), \(25\) khát bạn \(4\) — ta các thừa số sẵn có: \(2\times12=24=8\times3\).

\[2\times31\times12\times25\times125=(8\times125)\times(3\times25)\times31\]

\[=1000\times75\times31=\class{kq}{2\,325\,000}\]

Bài học
Hãy "xé" một thừa số để tạo ra cặp đẹp đôi.

Kĩ thuật 2 — Một số nhân một tổng/hiệu

Tính chất phân phối
\[a\times(b+c)=a\times b+a\times c,\qquad a\times(b-c)=a\times b-a\times c\]

Dùng xuôi để phá ngoặc — dùng ngược để "đặt thừa số chung ra ngoài".

Ví dụ 7 — phân phối xuôi và ngược

a) \(37\times99\)

99 gần số tròn nào?

Lời giải. \(37\times99=37\times(100-1)=3700-37=\class{kq}{3663}\)

b) \(45\times11+45\times88+45\)

Thừa số chung là ai? Số 45 lẻ loi cuối cùng viết thành gì?

Lời giải. \(45\times11+45\times88+45\times1=45\times(11+88+1)=45\times100=\class{kq}{4500}\)

Ví dụ 8 — kiểu đề thi vào 6

\[A=\frac{2021\times2020-1}{2019\times2021+2020}\]

Đừng nhân! Thử tách \(2021=2020+1\) xem sao…

Lời giải. Tử: \(2021\times2020-1=(2020+1)\times2020-1=2020\times2020+2020-1=2020\times2020+2019\).

Mẫu: \(2019\times2021+2020=2019\times(2020+1)+2020=2019\times2020+2019+2020\) \(=(2019+1)\times2020+2019=2020\times2020+2019\).

Tử và mẫu bằng hệt nhau! Vậy \(A=\class{kq}{1}\) — không cần nhân con số khổng lồ nào cả.

Kĩ thuật 3 — Cách của thần đồng Gauss

Cậu bé Gauss 8 tuổi
Thầy giáo bắt cả lớp tính \(1+2+3+\cdots+100\). Gauss làm xong trong một phút: ghép \((1+100),(2+99),\ldots\) được 50 cặp, mỗi cặp bằng 101, nên tổng là \(101\times50=5050\).
Tổng dãy số cách đều
\[\text{Tổng}=\frac{(\text{số đầu}+\text{số cuối})\times\text{số số hạng}}{2},\quad \text{số số hạng}=\frac{\text{số cuối}-\text{số đầu}}{\text{khoảng cách}}+1\]

Ví dụ 9 — tổng dãy cách đều

\[S=2+5+8+\cdots+2027\]

Khoảng cách giữa hai số liền nhau là bao nhiêu? Có mấy số hạng?

Lời giải. Số số hạng: \((2027-2):3+1=676\).

\[S=\frac{(2+2027)\times676}{2}=2029\times338=\class{kq}{685\,802}\]

Kĩ thuật 4 — "Sập cầu"

Tách mỗi phân số thành hiệu hai "nhịp cầu"
\[\frac{1}{n\times(n+1)}=\frac1n-\frac{1}{n+1},\qquad \frac{k}{n\times(n+k)}=\frac1n-\frac{1}{n+k}\]

Khi cộng lại, các nhịp giữa tự triệt tiêu,
chỉ còn nhịp đầunhịp cuối!

Kiểm tra thử: \(\dfrac12-\dfrac13=\dfrac{3-2}{6}=\dfrac{1}{6}=\dfrac{1}{2\times3}\) ✓

Ví dụ 10 — cây cầu 99 nhịp

\[C=\frac{1}{1\times2}+\frac{1}{2\times3}+\frac{1}{3\times4}+\cdots+\frac{1}{99\times100}\]

Lời giải. \[C=\Bigl(1-\frac12\Bigr)+\Bigl(\frac12-\frac13\Bigr)+\cdots+\Bigl(\frac{1}{99}-\frac{1}{100}\Bigr)\]

Các nhịp giữa triệt tiêu hết: \[C=1-\frac{1}{100}=\class{kq}{\frac{99}{100}}\]

Ví dụ 11 — sập cầu "nhịp rộng" (mức lớp 7)

\[D=\frac{3}{2\times5}+\frac{3}{5\times8}+\cdots+\frac{3}{98\times101}\]

Mỗi phân số có dạng nào? Tách ra sao?

Lời giải. Mỗi phân số có dạng \(\dfrac{3}{n(n+3)}=\dfrac1n-\dfrac{1}{n+3}\):

\[D=\frac12-\frac15+\frac15-\frac18+\cdots+\frac{1}{98}-\frac{1}{101}\]

\[D=\frac12-\frac{1}{101}=\class{kq}{\frac{99}{202}}\]

Kĩ thuật 5 — Nhân đôi rồi trừ

Muốn tính \(A=1+2+2^2+\cdots+2^{10}\)?

Mẹo: nhân cả tổng với 2 rồi trừ
\[2A=2+2^2+\cdots+2^{10}+2^{11}\] Lấy \(2A-A\): mọi số hạng giữa triệt tiêu, còn \(A=2^{11}-1=2047\).

Kĩ thuật này dùng cho mọi tổng mà các số hạng gấp nhau một số lần cố định.

Ví dụ 12 — ăn nửa cái bánh

\[E=\frac12+\frac14+\frac18+\cdots+\frac{1}{1024}\]

Các số hạng gấp nhau mấy lần? Vậy nhân \(E\) với mấy?

Lời giải. Nhân 2: \(2E=1+\dfrac12+\dfrac14+\cdots+\dfrac{1}{512}\).

Trừ: \(2E-E=1-\dfrac{1}{1024}\), vậy \(E=\class{kq}{\dfrac{1023}{1024}}\).

Hình dung
Ăn nửa cái bánh, rồi nửa phần còn lại… mãi mãi gần hết mà không bao giờ hết!

Luyện tập — Bài 1 và 2

Bài 1. (*) Tính giá trị biểu thức (chú ý thứ tự phép tính):
a) \(175-25\times4+720:8\);   b) \(\bigl[205-(48+52)\bigr]\times6-210:7\).

Đáp số: a) 165;   b) 600.

Bài 2. (*) Tính nhanh:
a) \(4\times37\times25\);   b) \(8\times9\times125\);   c) \(2\times3\times4\times5\times25\times125\).

Đáp số: a) 3700;   b) 9000;   c) 375 000.

Luyện tập — Bài 3 và 4

Bài 3. (*) Tính nhanh:
a) \(99\times54+54\);   b) \(2026\times43-43\times1026\);   c) \(37\times101-37\).

Đáp số: a) 5400;   b) 43 000;   c) 3700.

Bài 4. (**) Tính nhanh \(A=1+3+5+7+\cdots+2025\) (tổng các số lẻ liên tiếp).

Đáp số: 1013 số hạng, \(A=1013^2=\class{kq}{1\,026\,169}\).

Luyện tập — Bài 5 và 6

Bài 5. (**) Tính \(B=\dfrac{1}{1\times2}+\dfrac{1}{2\times3}+\cdots+\dfrac{1}{2025\times2026}\).

Đáp số: \(B=1-\dfrac{1}{2026}=\class{kq}{\dfrac{2025}{2026}}\).

Bài 6. (**) Tính phân số nhiều tầng: \(C=\cfrac{2}{1+\cfrac{1}{1+\cfrac{1}{3}}}\).

Đáp số: \(C=2:\dfrac74=\class{kq}{\dfrac87}\).

Luyện tập — Bài 7 và 8

Bài 7. (**) Tính nhanh \(D=\dfrac{2026\times2025-2024}{2026+2025\times2024}\).
(Gợi ý: viết \(2026=2024+2\) ở tử, hoặc biến đổi cả tử lẫn mẫu về cùng một tích.)

Đáp số: tử và mẫu cùng bằng \(2025\times2024+2026\), vậy \(D=\class{kq}{1}\).

Bài 8. (**) (Kiểu Gauss) Rạp hát xếp ghế: hàng thứ nhất 12 ghế, mỗi hàng sau nhiều hơn hàng trước 2 ghế, hàng cuối có 60 ghế. Hỏi rạp có bao nhiêu ghế?

Đáp số: 25 hàng, tổng \(\dfrac{(12+60)\times25}{2}=\class{kq}{900}\) ghế.

Luyện tập — Bài 9 và 10

Bài 9. (***) (Mức lớp 7) Tính \(E=\dfrac{5}{1\times6}+\dfrac{5}{6\times11}+\dfrac{5}{11\times16}+\cdots+\dfrac{5}{2021\times2026}\).

Đáp số: \(E=1-\dfrac{1}{2026}=\class{kq}{\dfrac{2025}{2026}}\).

Bài 10. (***) (Mức lớp 7) Tính \(F=1+5+5^2+5^3+\cdots+5^8\).
(Gợi ý: tính \(5F\) rồi lấy \(5F-F\).)

Đáp số: \(F=\dfrac{5^9-1}{4}=\class{kq}{488\,281}\).

Luyện tập — Bài 11 (thách thức)

Bài 11. (***) So sánh \[M=\frac{100^{2026}+1}{100^{2027}+1}\qquad\text{và}\qquad N=\frac{100^{2025}+1}{100^{2026}+1}.\] (Gợi ý: nhân cả tử và mẫu của mỗi phân số với 100 rồi so phần "dư ra".)

Đáp số: \(100M=1+\dfrac{99}{100^{2027}+1}<100N=1+\dfrac{99}{100^{2026}+1}\), vậy \(M<N\).

Ba điều phải nhớ

Ba điều phải nhớ
  1. Luật đi đường: ngoặc trước — luỹ thừa — nhân chia — cộng trừ; cùng bậc thì đi từ trái sang phải. Gạch phân số thay cho phép chia cặp ngoặc.
  2. Nhìn cấu trúc trước khi tính: tìm cặp đẹp đôi (\(4\times25\), \(8\times125\)), tìm thừa số chung, tìm dạng dãy cách đều hay dạng "sập cầu".
  3. Phép chia không chia hết thì viết phân số, đừng dừng lại — phân số nhiều tầng chỉ là nhiều phép chia xếp chồng, gỡ từ tầng thấp nhất lên.

Dặn dò và hẹn gặp lại

Dặn dò
  • Làm lại các ví dụ không nhìn lời giải.
  • Hoàn thành các bài luyện tập còn dang dở.

Buổi sau: dùng chính kĩ năng "tính nhanh" hôm nay để ĐẾM NHANH
Em sẽ bất ngờ vì đếm cũng cần kĩ thuật đấy!