Buổi 3
Khai thác phân số: Tỉ số — Tỉ lệ — Tư duy đại số
Nhìn xuyên qua con số — thấy quan hệ giữa các đại lượng

Ôn tập Tiểu học Nâng cao — Hành trang vào lớp 6

Hành trình ba buổi học

Buổi 1Bốn phép toán: Cộng — Trừ — Nhân — Chia
Buổi 2Kĩ thuật đếm và Xác suất
Buổi 3Phân số: Tỉ số — Tỉ lệ — Tư duy đại số

Buổi 1, phân số xuất hiện khi phép chia không chia hết. Hôm nay ta gặp gương mặt quan trọng hơn nhiều của nó: tỉ số — công cụ để so sánh hai đại lượng.

Tỉ số — "linh hồn" của phân số nằm ngay quanh ta

  • tỉ lệ pha nước muối, nồng độ dung dịch,
  • lãi suất ngân hàng,
  • vận tốc (tỉ số quãng đường và thời gian),
  • tỉ lệ bản đồ, mật độ dân số, tỉ số trận bóng đá…
Lộ trình buổi 3
  1. Tỉ số quanh ta: pha nước muối — hai tỉ số — lãi suất — tỉ lệ thuận, nghịch
  2. Cách nhìn thuần tuý toán học: từ hình vẽ đến chữ cái
  3. Kĩ thuật biến đổi đại số đơn giản (định mức lớp 8)
  4. Luyện tập — tổng kết buổi học và cả khoá

Tỉ số và tỉ số phần trăm

Tỉ số
Tỉ số của \(a\) và \(b\) (với \(b\neq 0\)) là thương \(\dfrac{a}{b}\), còn viết \(a:b\). Tỉ số cho biết đại lượng này gấp bao nhiêu lần đại lượng kia — nó không có đơn vị khi hai đại lượng cùng loại.
Tỉ số phần trăm
Tỉ số viết dạng \(\dfrac{a}{100}\) gọi là tỉ số phần trăm: \(a\%\). Ví dụ: nồng độ \(0{,}9\%\) nghĩa là cứ \(1000\) gam nước muối thì có \(9\) gam muối.

Ví dụ 1 — pha nước muối sinh lí (cơ bản)

Nước muối sinh lí dùng sát khuẩn nhẹ vết thương có nồng độ \(0{,}9\%\). Mẹ nhờ em pha \(500\) gam nước muối sinh lí. Hỏi cần bao nhiêu gam muối?

\(0{,}9\%\) của 500 gam là bao nhiêu?

nước muối cả cốc: 500 g muối: 0,9% của 500 g nước: phần còn lại

Lời giải. Khối lượng muối \(= 500\times0{,}9\% = 500\times\dfrac{9}{1000} = \class{kq}{4{,}5}\) gam. (Phần nước: \(500-4{,}5=495{,}5\) gam.)

Ví dụ 2 — mặn quá, phải thêm nước! (nâng cao)

Em lỡ pha \(200\) gam nước muối nồng độ \(3\%\) — mặn quá! Hỏi phải đổ thêm bao nhiêu gam nước lọc để được nước muối \(0{,}9\%\)?

Đổ thêm nước thì cái gì thay đổi — và cái gì không thay đổi?

Lời giải. Điểm mấu chốt: khi thêm nước, lượng muối không đổi: \(200\times3\% = 6\) gam.

Muốn \(6\) gam muối chiếm \(0{,}9\%\) thì tổng khối lượng phải là \[6 : 0{,}9\% = 6\times\frac{1000}{9} = \frac{2000}{3}\approx 666{,}7 \text{ gam}.\]

Vậy cần thêm khoảng \(666{,}7-200 \approx \class{kq}{466{,}7}\) gam nước.

Bí quyết của mọi bài pha trộn
Bám lấy đại lượng không đổi!

Ví dụ 3 — bài toán hai tỉ số

Một giá sách có hai ngăn. Lúc đầu số sách ngăn trên bằng \(\dfrac{2}{3}\) số sách ngăn dưới. Sau khi chuyển 4 quyển từ ngăn dưới lên ngăn trên thì số sách ngăn trên bằng \(\dfrac{6}{7}\) số sách ngăn dưới. Hỏi lúc đầu mỗi ngăn có bao nhiêu quyển?

ngăn trên ngăn dưới chuyển 4 quyển lên trước: trên = 2/3 dưới sau: trên = 6/7 dưới

Hai tỉ số nói về hai thời điểm khác nhau — so trực tiếp được không?

Ví dụ 3 (tiếp) — quy cả hai tỉ số về đại lượng không đổi

Chuyển sách từ ngăn này sang ngăn kia thì tổng số sách không đổi — quy cả hai tỉ số về tổng:

  • lúc đầu ngăn trên chiếm \(\dfrac{2}{2+3}=\dfrac{2}{5}=\dfrac{26}{65}\) tổng số;
  • lúc sau ngăn trên chiếm \(\dfrac{6}{6+7}=\dfrac{6}{13}=\dfrac{30}{65}\) tổng số.

Phần tăng thêm \(\dfrac{30-26}{65}=\dfrac{4}{65}\) tổng số ứng đúng với 4 quyển được chuyển lên, nên tổng số sách là \(4:\dfrac{4}{65}=65\) quyển.

Lúc đầu: ngăn trên \(65\times\dfrac25=\class{kq}{26}\) quyển, ngăn dưới \(\class{kq}{39}\) quyển. Thử lại: chuyển 4 quyển được 30 và 35; quả thật \(\dfrac{30}{35}=\dfrac67\). Khớp!

Chiến thuật "đại lượng không đổi"
Bài hai tỉ số luôn có một đại lượng không đổi (tổng, hiệu, hoặc một trong hai số). Quy cả hai tỉ số về đại lượng ấy rồi so sánh hai "phần" — chênh lệch phần ứng với con số cụ thể trong đề.

Ví dụ 4 — lãi đơn

Bà ngoại gửi tiết kiệm \(100\) triệu đồng, lãi suất \(6\%\)/năm, tiền lãi mỗi năm đều rút ra tiêu. Hỏi sau 3 năm bà nhận được tổng cộng bao nhiêu tiền lãi?

Mỗi năm tiền lãi có thay đổi không?

Lời giải. Mỗi năm lãi \(100\times6\% = 6\) triệu — năm nào cũng tính trên vốn \(100\) triệu.

Ba năm: \(6\times3=\class{kq}{18}\) triệu đồng.

Ví dụ 5 — lãi kép: lãi "đẻ" ra lãi

Vẫn \(100\) triệu, lãi \(6\%\)/năm, nhưng cuối mỗi năm tiền lãi được nhập vào vốn. Hỏi sau 3 năm bà có bao nhiêu tiền?

Cuối nămTínhSố tiền (triệu)
1\(100\times1{,}06\)\(106\)
2\(106\times1{,}06\)\(112{,}36\)
3\(112{,}36\times1{,}06\)\(119{,}1016\)

Viết gọn: \(100\times1{,}06^3\). So với lãi đơn (\(118\) triệu), lãi kép hơn \(1{,}1016\) triệu — và càng nhiều năm khoảng cách càng "phình" ra.

Nhà bác học Einstein từng gọi lãi kép là "kì quan thứ tám của thế giới"!

Tỉ lệ thuận — tỉ lệ nghịch

Tỉ lệ thuận và tỉ lệ nghịch
Tỉ lệ thuận: đại lượng này gấp lên bao nhiêu lần, đại lượng kia gấp lên bấy nhiêu lần (\(\dfrac{y}{x}\) không đổi). Ví dụ: quãng đường và thời gian khi vận tốc không đổi.
Tỉ lệ nghịch: đại lượng này gấp lên bao nhiêu lần, đại lượng kia giảm đi bấy nhiêu lần (\(x\times y\) không đổi). Ví dụ: vận tốc và thời gian trên cùng quãng đường; số người làm và số ngày hoàn thành cùng một công việc.

Cùng tăng — thuận (thương không đổi); tăng–giảm ngược nhau — nghịch (tích không đổi)

Ví dụ 6 — đi nhanh hơn thì đến sớm hơn

(Bank Toán 7) Một ô tô đi từ \(A\) đến \(B\) hết 6 giờ. Hỏi ô tô đi từ \(A\) đến \(B\) hết bao nhiêu giờ nếu đi với vận tốc gấp \(1{,}2\) lần vận tốc cũ?

Cùng quãng đường: vận tốc và thời gian quan hệ thế nào?

Lời giải. Cùng quãng đường, vận tốc và thời gian tỉ lệ nghịch: vận tốc gấp \(1{,}2\) lần thì thời gian giảm \(1{,}2\) lần:

\[6:1{,}2 = \class{kq}{5} \text{ giờ}.\]

Ví dụ 7 — hai người cùng làm một dự án

(TIMO Khối 5) John làm một mình xong dự án trong 36 ngày, Mary làm một mình xong trong 12 ngày. Hỏi hai người cùng làm thì xong trong bao nhiêu ngày?

Mỗi ngày mỗi người làm được bao nhiêu phần dự án?

Lời giải. Mỗi ngày John làm \(\dfrac{1}{36}\) dự án, Mary làm \(\dfrac{1}{12}=\dfrac{3}{36}\) dự án;

cả hai làm \(\dfrac{4}{36}=\dfrac19\) dự án/ngày \(\Rightarrow\) xong trong \(\class{kq}{9}\) ngày.

Bài toán công việc = bài toán phân số
Quy tất cả về "phần việc mỗi ngày".

Ví dụ 8 — chia gia tài theo tỉ lệ

(Bank Toán 7) Một vị tỉ phú chia gia tài \(10{,}5\) tỉ đồng cho ba người con tỉ lệ thuận với \(6;7;8\). Hỏi mỗi người con nhận bao nhiêu?

Con 1Con 2Con 3 6 phần 7 phần 8 phần tổng 21 phần = 10,5 tỉ đồng

Lời giải (sơ đồ chia phần). Tổng số phần \(6+7+8=21\); mỗi phần trị giá \(10{,}5:21 = 0{,}5\) tỉ đồng. Ba người nhận \(\class{kq}{3}\); \(\class{kq}{3{,}5}\); \(\class{kq}{4}\) (tỉ đồng).

Ví dụ 8 (tiếp) — cùng một ý, cách viết lớp 7

Nói "ba số tỉ lệ với \(6;7;8\)" nghĩa là vẽ sơ đồ 6 phần — 7 phần — 8 phần, đúng kiểu sơ đồ đoạn thẳng tổng–tỉ em vẫn vẽ!

Lên lớp 7, sơ đồ này được viết gọn thành dãy tỉ số bằng nhau: gọi ba phần là \(a,b,c\) thì \[\frac{a}{6}=\frac{b}{7}=\frac{c}{8}=\frac{a+b+c}{6+7+8}=\frac{10{,}5}{21}=0{,}5\]

— con số \(0{,}5\) chính là "giá trị một phần" trong sơ đồ! Vẫn là "một phần bằng tổng chia tổng số phần", chỉ thay lời nói bằng kí hiệu.

Ví dụ 9 — 85 tờ tiền, ba loại trị giá bằng nhau

(Bank Toán 7) Có 85 tờ tiền gồm ba loại \(10\) nghìn, \(20\) nghìn và \(50\) nghìn đồng. Tổng trị giá mỗi loại tiền đều bằng nhau. Hỏi mỗi loại có bao nhiêu tờ?

Mệnh giá càng to thì số tờ càng… gì?

Lời giải. Trị giá bằng nhau nên số tờ tỉ lệ nghịch với mệnh giá, tức tỉ lệ thuận với \[\frac{1}{10}:\frac{1}{20}:\frac{1}{50} = 10:5:2.\]

Tổng phần: \(17\); mỗi phần \(85:17=5\) tờ. Vậy có \(\class{kq}{50}\) tờ, \(\class{kq}{25}\) tờ và \(\class{kq}{10}\) tờ.

Em đã giải hệ phương trình từ lúc 5 tuổi!

Hồi mẫu giáo và tiểu học, em từng giải những bài kiểu:

\[\square+\square+\bigcirc = 5,\qquad \square+\square+\square = 6.\]

Ô vuông bằng mấy? Rồi hình tròn bằng mấy?

Từ dòng thứ hai: \(\square = 2\); thay vào dòng đầu: \(2+2+\bigcirc=5\) nên \(\bigcirc=\class{kq}{1}\).

Chúc mừng — em đã giải hệ phương trình bằng phương pháp thế từ lúc 5 tuổi mà không biết!

Đại số chỉ là thay hình vẽ bằng chữ cái

Đại số chỉ làm đúng một việc: thay ô vuông, hình tròn bằng chữ cái \(x, y\) cho nhanh gọn. Cách nghĩ không hề mới:

Ngôn ngữ tiểu họcNgôn ngữ đại số
\(\square+\square+\bigcirc = 5\)\(\longrightarrow\)\(2x+y=5\)
\(\square+\square+\square = 6\)\(\longrightarrow\)\(3x=6\)

Hai "chiêu thức" giải hệ

Hai "chiêu thức" giải hệ
Phương pháp thế: rút một ẩn từ phương trình này ("ô vuông bằng gì?") rồi thay vào phương trình kia.
Phương pháp cộng đại số: cộng hoặc trừ hai phương trình vế theo vế để một ẩn tự triệt tiêu.

Rút được một ẩn — thế; hai dòng giống nhau một phần — cộng đại số.

Ví dụ 10 — mua vở và bút

Mua 3 quyển vở và 2 chiếc bút hết \(31\) nghìn đồng; mua 3 quyển vở và 5 chiếc bút (cùng loại) hết \(46\) nghìn đồng. Hỏi giá mỗi quyển vở, mỗi chiếc bút?

Hai lần mua giống nhau ở chỗ nào, khác nhau ở chỗ nào?

Gọi giá vở là \(x\), giá bút là \(y\) (nghìn đồng): \[3x+2y=31,\qquad 3x+5y=46.\]

Lời giải. Hai lần mua đều có cùng 3 quyển vở, chỉ khác nhau 3 chiếc bút — vậy 3 chiếc bút giá \(46-31=15\) nghìn.

Đó chính là phương pháp cộng đại số: lấy phương trình dưới trừ phương trình trên vế theo vế, phần \(3x\) giống hệt nhau tự biến mất: \[3y = 15 \Rightarrow y = 5;\qquad 3x = 31-2\times5 = 21 \Rightarrow x = 7.\]

Vậy vở \(\class{kq}{7}\) nghìn, bút \(\class{kq}{5}\) nghìn. Thử lại: \(3\times7+2\times5=31\) (đúng); \(3\times7+5\times5=46\) (đúng).

Lời nhắn của thầy giáo

Lời nhắn của thầy giáo
Trước khi viết \(x, y\), hãy tập nói bằng lời như trên: "hai lần mua chỉ khác nhau 3 chiếc bút". Đại số chỉ ghi lại chính xác điều em đã nhìn thấy.
Và dù giải cách nào, luôn kết thúc bằng bước thử lại — nghiệm lẻ bất thường là chuông báo tính nhầm.

Ví dụ 11 — phương pháp thế (TIMO Khối 5)

Tìm hai số biết tổng của chúng là \(2020\) và số lớn gấp \(4\) lần số bé.

Bài tổng–tỉ quen thuộc — thử viết bằng chữ \(x\) xem sao?

Lời giải. Gọi số bé là \(x\), số lớn là \(y\): \(x+y=2020\) và \(y=4x\).

Thế \(y=4x\) vào phương trình đầu: \[x+4x=2020 \Rightarrow 5x=2020 \Rightarrow x=\class{kq}{404},\quad y=\class{kq}{1616}.\]

So sánh với cách tiểu học "tổng–tỉ": vẽ sơ đồ 1 phần + 4 phần = 5 phần — cùng một ý tưởng, đại số chỉ thay sơ đồ đoạn thẳng bằng chữ \(x\)!

Dấu "=" là một chiếc cân thăng bằng

x + 3 10
Quy tắc vàng của biến đổi
Hai đĩa cân luôn nặng như nhau, và mọi quy tắc đều chỉ là "giữ cho cân không lệch":
  1. Chuyển vế — đổi dấu: bớt cả hai đĩa cùng một lượng thì cân vẫn thăng bằng. \(x+3=10\): bớt 3 ở cả hai đĩa, còn \(x=10-3=7\). Nhìn nhanh: số 3 "nhảy" sang bên kia và đổi dấu.
  2. Nhân (hoặc chia) cả hai đĩa với cùng một số khác 0, cân vẫn thăng bằng.

Hằng đẳng thức — quà tặng từ lớp 8

Hiệu hai bình phương
\[a^2-b^2=(a+b)\times(a-b)\] Em kiểm tra được ngay bằng tính chất phân phối của buổi 1 — nhân bung ra: \[(a+b)\times(a-b) = a\times a - a\times b + b\times a - b\times b = a^2 - b^2\] (hai phần \(a\times b\) và \(b\times a\) bằng nhau, một trừ một cộng nên "khử" nhau sạch sẽ).

Ví dụ 12. (TIMO Khối 5 — vòng chung kết) Tính nhanh \(81\times81 - 19\times19\).

Lời giải. Đây là \(a^2-b^2\)! \[81^2-19^2 = (81+19)(81-19) = 100\times62 = \class{kq}{6200}.\] Không cần bình phương con số nào cả.

Ví dụ 13 — tìm x qua nhiều lớp áo

Tìm \(x\) biết \(27+288:(x-3)^2 = 35\). (Bank Toán 6)

Bóc từng "lớp áo" từ ngoài vào: cái gì đang cộng với 27?

Lời giải. Chuyển vế: \[288:(x-3)^2 = 35-27=8 \Rightarrow (x-3)^2 = 288:8=36.\]

Vì \(x\) là số tự nhiên nên \(x-3=6\), tức \(x=\class{kq}{9}\).

Thử lại: \(27+288:36 = 27+8=35\). Đúng!

Ví dụ 14 — (Mức lớp 8) chứng minh cho vô số trường hợp

Chọn một số tự nhiên bất kì, đem số đó cộng 4 rồi bình phương, xong trừ đi bình phương của số ban đầu. Chứng tỏ kết quả luôn chia hết cho 8, dù chọn số nào.

Thử vài số trước cho tin!

Chọn 3: \(7^2-3^2=49-9=40\) — chia hết cho 8. Chọn 10: \(14^2-10^2 = 196-100=96\) — cũng chia hết cho 8!

Nhưng thử mãi không xuể — ta gọi số được chọn là \(n\) (\(n\) là "ô vuông" chứa số bất kì) và dùng hằng đẳng thức: \[(n+4)^2-n^2 = (n+4+n)\times(n+4-n) = (2n+4)\times4 = (n+2)\times8.\]

Kết quả là "một số nhân với 8" nên chắc chắn chia hết cho 8. Biến đổi đại số biến một câu "kiểm tra vô số trường hợp" thành một dòng!

Luyện tập — Bài 1 và 2

Bài 1. (*) Pha \(250\) gam nước muối sinh lí \(0{,}9\%\) cần bao nhiêu gam muối? Nếu chỉ có sẵn \(3\) gam muối thì pha được nhiều nhất bao nhiêu gam nước muối \(0{,}9\%\)?

Đáp số: \(250\times0{,}9\% = \class{kq}{2{,}25}\) g muối; \(3:0{,}9\% \approx \class{kq}{333{,}3}\) g nước muối.

Bài 2. (*) (Bank Toán 7) Ba máy cày cày xong một cánh đồng hết 30 giờ. Hỏi 5 máy cày như thế (cùng năng suất) cày xong cánh đồng đó hết bao nhiêu giờ?

Đáp số: tỉ lệ nghịch: \(30\times3:5 = \class{kq}{18}\) giờ.

Luyện tập — Bài 3 và 4

Bài 3. (*) (TIMO Khối 5) Cần 12 người làm trong 34 ngày để hoàn thành một công việc. Hỏi 8 người cần bao nhiêu ngày để hoàn thành công việc đó?

Đáp số: \(12\times34:8 = \class{kq}{51}\) ngày.

Bài 4. (**) (Bank Toán 7) Chu vi một tam giác là \(34\) m, ba cạnh tỉ lệ với \(4;5;8\). Tính độ dài mỗi cạnh.

Đáp số: mỗi phần \(34:17=2\) m; ba cạnh \(\class{kq}{8}\) m, \(\class{kq}{10}\) m, \(\class{kq}{16}\) m.

Luyện tập — Bài 5 và 6

Bài 5. (**) (Bank Toán 7) Học sinh ba lớp 7 cần trồng \(50\) cây xanh. Lớp 7A có 45 học sinh, lớp 7B có 54 học sinh, lớp 7C có 51 học sinh. Số cây tỉ lệ thuận với số học sinh — hỏi mỗi lớp trồng bao nhiêu cây?

Đáp số: mỗi học sinh \(\dfrac{50}{150}=\dfrac13\) cây: lớp 7A \(\class{kq}{15}\), 7B \(\class{kq}{18}\), 7C \(\class{kq}{17}\) cây.

Bài 6. (**) (TIMO Khối 4) Hiện tại tổng tuổi bố và mẹ là 93. Tuổi bố 3 năm trước bằng tuổi mẹ 8 năm nữa. Hỏi bố bao nhiêu tuổi? (Gợi ý: hiệu tuổi bố và mẹ là \(3+8=11\) — bài tổng–hiệu quen thuộc, hãy giải cả bằng sơ đồ lẫn bằng hệ \(x+y=93\), \(x-y=11\).)

Đáp số: bố \((93+11):2 = \class{kq}{52}\) tuổi.

Luyện tập — Bài 7 và 8

Bài 7. (**) Anh có \(90\) nghìn đồng gồm tiền \(5\) nghìn và \(10\) nghìn, tất cả \(12\) tờ. Hỏi mỗi loại mấy tờ? (Giải bằng phương pháp thế: \(x+y=12\), \(5x+10y=90\).)

Đáp số: \(y=6\), \(x=6\): mỗi loại \(\class{kq}{6}\) tờ.

Bài 8. (**) Gửi tiết kiệm \(50\) triệu đồng, lãi kép \(6\%\)/năm. Tính số tiền nhận được sau 2 năm. So sánh với lãi đơn cùng kì hạn.

Đáp số: lãi kép \(50\times1{,}06^2 = \class{kq}{56{,}18}\) triệu; lãi đơn \(56\) triệu — kém \(180\) nghìn đồng.

Luyện tập — Bài 9 và 10

Bài 9. (***) (Hai tỉ số) Lúc đầu số bi của An bằng \(\dfrac{3}{5}\) số bi của Bình. Sau khi Bình cho An 10 viên thì số bi của An bằng \(\dfrac{5}{7}\) số bi của Bình. Hỏi lúc đầu mỗi bạn có bao nhiêu viên bi? (Gợi ý: tổng số bi không đổi.)

Đáp số: An lúc đầu chiếm \(\dfrac{3}{8}\), lúc sau \(\dfrac{5}{12}\) tổng; chênh \(\dfrac{1}{24}\) tổng \(=10\) viên \(\Rightarrow\) tổng 240: An \(\class{kq}{90}\), Bình \(\class{kq}{150}\) viên.

Bài 10. (***) (Bank Toán 7) Tại một trạm xe có 114 chiếc ô tô loại 40 tấn, 25 tấn và 5 tấn. Biết \(\dfrac{2}{3}\) số xe loại 40 tấn bằng \(\dfrac{2}{5}\) số xe loại 25 tấn và bằng \(\dfrac{3}{7}\) số xe loại 5 tấn. Hỏi mỗi loại có bao nhiêu chiếc?

Đáp số: đặt \(\dfrac23a=\dfrac25b=\dfrac37c=k\): tổng \(=\dfrac{19k}{3}=114 \Rightarrow k=18\): có \(\class{kq}{27}\), \(\class{kq}{45}\), \(\class{kq}{42}\) chiếc.

Luyện tập — Bài 11 và 12 (thách thức)

Bài 11. (***) (TIMO Khối 5) Tính nhanh \(1003\times1003 - 997\times997\).

Đáp số: \((1003+997)(1003-997) = 2000\times6 = \class{kq}{12\,000}\).

Bài 12. (***) (Mức lớp 8) Không dùng máy tính, hãy tính \(\dfrac{2026^2 - 2024^2}{2025^2-2023^2}\).

Đáp số: \(\dfrac{(2026+2024)\times2}{(2025+2023)\times2} = \dfrac{4050}{4048} = \class{kq}{\dfrac{2025}{2024}}\).

Ba điều phải nhớ của buổi 3

Ba điều phải nhớ
  1. Gặp bài tỉ số — pha trộn — hai tỉ số: tìm ngay đại lượng không đổi và quy các tỉ số về nó.
  2. Cùng tăng — tỉ lệ thuận (thương không đổi); tăng–giảm ngược nhau — tỉ lệ nghịch (tích không đổi); chia phần thì dùng dãy tỉ số bằng nhau.
  3. Đại số không phải bài mới: chữ \(x\) chỉ là "ô vuông" ngày bé. Hai chiêu thếcộng đại số + thói quen thử lại là đủ đi rất xa.