🏠 Trang chủ Kiểm tra Mini Game Mầm Chồi Lá Bản trả phí

Tập hợp — Lời giải chi tiết

Toán 10 · Chương 1: Mệnh đề và Tập hợp · Bài 2

✨ Yêu cầu cần đạt — Lý thuyết trọng tâm
📖 Lý thuyết 1

Cách xác định một tập hợp

  • Liệt kê: viết các phần tử trong dấu $\{\ \}$, mỗi phần tử chỉ viết một lần.
  • Tính chất đặc trưng: $X=\{x\mid x\ \text{có tính chất}\ P\}$ — tìm quy luật chung của các phần tử.
  • Biểu đồ Ven: minh hoạ tập hợp bằng một đường cong khép kín.
🔍 Luôn chú ý tập số chứa biến ($\mathbb N,\mathbb Z,\mathbb Q,\mathbb R$): giải xong điều kiện rồi mới loại các nghiệm không thuộc tập số đó.
📖 Lý thuyết 2

Tập con · tập bằng nhau · tập rỗng

  • $A\subset B\Leftrightarrow(\forall x:\ x\in A\Rightarrow x\in B)$. Luôn có $\varnothing\subset A$ và $A\subset A$.
  • $A=B\Leftrightarrow(A\subset B$ và $B\subset A)$.
  • Nếu $A$ có $n$ phần tử thì $A$ có $2^n$ tập con; số tập con gồm đúng $2$ phần tử là $\dfrac{n(n-1)}{2}$.
  • Tập rỗng $\varnothing$: không chứa phần tử nào.
✍ Bài tập luyện tập

1 Liệt kê phần tử và chỉ ra tính chất đặc trưng

a) Liệt kê: $A=\{n\in\mathbb N\mid 3

b) Liệt kê $D=\{x\in\mathbb R\mid(2x-x^2)(2x^2-3x-2)=0\}$.

c) Nêu tính chất đặc trưng: $E=\{-3;-2;-1;0;1;2;3\}$; $\;F=\{1;2;3;4;6;9;12;18;36\}$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: giải điều kiện rồi chọn các phần tử thuộc đúng tập số đã cho.

a)

  • $3
  • $|x|<3\Leftrightarrow-3
  • $-4<3k<12\Leftrightarrow-\dfrac43

b) $2x-x^2=0\Rightarrow x=0;\,2$;   $2x^2-3x-2=0\Rightarrow x=2;\,-\dfrac12$. Vậy $D=\left\{-\dfrac12;\,0;\,2\right\}$.

c) $E=\{x\in\mathbb Z\mid |x|\le3\}$;   $F=\{x\in\mathbb N\mid x\ \text{là ước của}\ 36\}$.

⚠️ Bẫy: ở $C$, biến điều kiện là $k$ chứ không phải $x$; giải $-\dfrac43

2 Biểu đồ Ven biểu diễn tập hợp

$A$ là tập học sinh lớp $10$ đang học ở trường, $B$ là tập học sinh đang học Tiếng Anh ở trường. Diễn đạt bằng lời $A\cap B,\ A\cup B,\ A\setminus B,\ B\setminus A$ và vẽ biểu đồ Ven.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: mỗi tập là một vòng kín; phần chung của hai vòng là phần giao.
  • $A\cap B$: học sinh lớp $10$ đang học Tiếng Anh.
  • $A\cup B$: học sinh lớp $10$ hoặc đang học Tiếng Anh.
  • $A\setminus B$: học sinh lớp $10$ nhưng không học Tiếng Anh.
  • $B\setminus A$: học sinh học Tiếng Anh nhưng không thuộc lớp $10$.
A∖B A∩B B∖A A B

3 Tập con và tập hợp bằng nhau

a) Tìm tất cả tập con của $B=\{1;2;3\}$ và của $A=\{a;b\}$.

b) Cho $X=\{1;2;3;4;5;6;7\}$. Có bao nhiêu tập con của $X$ gồm đúng $2$ phần tử? Tìm các tập con chứa cả $1;3;5;7$.

c) Xét quan hệ giữa $A=\{x\in\mathbb N\mid1\le x<4\}$ và $B=\{x\in\mathbb Z\mid x^2-9=0\}$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: tập $n$ phần tử có $2^n$ tập con; $A=B$ khi bao hàm cả hai chiều.

a)

  • $B=\{1;2;3\}$ có $2^3=8$ tập con: $\varnothing,\{1\},\{2\},\{3\},\{1;2\},\{1;3\},\{2;3\},\{1;2;3\}$.
  • $A=\{a;b\}$ có $2^2=4$ tập con: $\varnothing,\{a\},\{b\},\{a;b\}$.

b) Số tập con gồm $2$ phần tử $=\dfrac{7\cdot6}{2}=$ $21$. Tập con chứa sẵn $\{1;3;5;7\}$ chỉ cần thêm tuỳ ý từ $\{2;4;6\}$, có $2^3=$ $8$ tập.

c) $A=\{1;2;3\}$, $B=\{-3;3\}$. Vì $2\in A,\ 2\notin B$ và $-3\in B,\ -3\notin A$ nên $A\not\subset B$ và $B\not\subset A$ (hai tập không bao hàm nhau).

⚠️ Chú ý ghi nhớ

  • Liệt kê: mỗi phần tử một lần; luôn loại nghiệm không thuộc tập số ($\mathbb N,\mathbb Z,\mathbb Q,\mathbb R$).
  • Số tập con: $2^n$ tập con; số tập con $2$ phần tử là $\dfrac{n(n-1)}{2}$.
  • Tập rỗng: bậc hai vô nghiệm ($\Delta<0$); khoảng $\{x\mid\alpha
  • $A=B$ phải kiểm tra cả hai chiều bao hàm.