Ôn tập chương I — Lời giải chi tiết
Toán 10 · Chương 1: Mệnh đề và Tập hợp · Ôn tập
1 Mười câu trắc nghiệm
Câu 1. Phát biểu nào là một mệnh đề? A. Mùa thu Hà Nội đẹp quá! B. Bạn có đi học không? C. Đề thi môn Toán khó quá! D. Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
Câu 2. Mệnh đề phủ định của “$\forall x\in\mathbb R,\ x^2+3x+5>0$” là: A. $\forall x\in\mathbb R,\ x^2+3x+5>0$ B. $\exists x\in\mathbb R,\ x^2+3x+5\le0$ C. $\forall x\in\mathbb R,\ x^2+3x+5<0$ D. $\exists x\in\mathbb R,\ x^2+3x+5>0$
Câu 3. Chọn mệnh đề đúng: A. $\forall x\in\mathbb R,\ x+1>x$ B. $\forall x\in\mathbb R,\ |x|=x$ C. $\exists x\in\mathbb R,\ x-3=x^2$ D. $\exists x\in\mathbb R,\ x^2<0$
Câu 4. Mệnh đề nào có mệnh đề đảo đúng? A. Nếu $a,b$ cùng chia hết cho $c$ thì $a+b$ chia hết cho $c$. B. Nếu hai tam giác bằng nhau thì diện tích bằng nhau. C. Nếu $a$ chia hết cho $3$ thì $a$ chia hết cho $9$. D. Nếu một số tận cùng bằng $0$ thì chia hết cho $5$.
Câu 5. Cho $X=\{a;b;c\}$. Số tập con của $X$ là: A. $4$ B. $6$ C. $8$ D. $12$
Câu 6. $X=\{1;5\}$, $Y=\{1;3;5\}$. Tập $X\cap Y$ là: A. $\{1\}$ B. $\{1;3\}$ C. $\{1;3;5\}$ D. $\{1;5\}$
Câu 7. $A=\{1;2;3;4;5\}$, $B=\{1;3;5;7;9\}$. Tập $A\cap B$ là: A. $\{1;3;5\}$ B. $\{1;2;3;4;5\}$ C. $\{2;4;6;8\}$ D. $\{1;2;3;4;5;7;9\}$
Câu 8. $A=[-5;3)$, $B=(1;+\infty)$. Khi đó $A\cap B$ là: A. $(1;3)$ B. $(1;3]$ C. $[-5;+\infty)$ D. $[-5;1]$
Câu 9. $A=(-\infty;-1]$, $B=(-2;+\infty)$. Khi đó $A\cup B$ là: A. $(-2;+\infty)$ B. $(-2;-1]$ C. $\mathbb R$ D. $\varnothing$
Câu 10. Một lớp có $25$ giỏi Toán, $23$ giỏi Lý, $14$ giỏi cả hai, $6$ không giỏi môn nào. Lớp có bao nhiêu học sinh? A. $54$ B. $40$ C. $26$ D. $68$
2 Mệnh đề và phủ định
a) Xét tính đúng sai và nêu phủ định: “$\forall x\in\mathbb R,\ x^2-x+1>0$”.
b) Lập mệnh đề đảo và xét tính đúng sai của: “Nếu $a\,\vdots\,6$ thì $a\,\vdots\,3$”.
🔑 Lời giải
a) $x^2-x+1=\left(x-\dfrac12\right)^2+\dfrac34\ge\dfrac34>0$ với mọi $x$, nên mệnh đề đúng. Phủ định: “$\exists x\in\mathbb R,\ x^2-x+1\le0$” (mệnh đề này sai).
b) Mệnh đề gốc đúng. Đảo: “Nếu $a\,\vdots\,3$ thì $a\,\vdots\,6$” — sai, phản ví dụ $a=3$ ($3\,\vdots\,3$ nhưng $3\not\vdots\,6$).
3 Tập hợp
a) Liệt kê $A=\{x\in\mathbb Z\mid |x|<3\}$ và nêu tính chất đặc trưng của $B=\{2;3;5;7\}$.
b) Cho $C=\{x\in\mathbb R\mid x^2-2x+m=0\}$. Tìm $m$ để $C=\varnothing$.
🔑 Lời giải
a) $|x|<3\Leftrightarrow-3 b) $C=\varnothing\Leftrightarrow x^2-2x+m=0$ vô nghiệm $\Leftrightarrow\Delta'=1-m<0\Leftrightarrow$ $m>1$.
4 Các phép toán trên tập hợp
a) $A=[-2;3]$, $B=[1;5]$, $C=[0;1)$. Tìm $(A\setminus B)\cap C$ và $A\cup B$.
b) $A=[m-3;m+2]$, $B=(-3;5)$. Tìm các giá trị nguyên của $m$ để $A\subset B$.
🔑 Lời giải
a) $A\setminus B=[-2;1)$ (bỏ phần $[1;5]$ khỏi $[-2;3]$). Khi đó $(A\setminus B)\cap C=[-2;1)\cap[0;1)=[0;1)$. $A\cup B=[-2;5]$.
b) $A\subset B\Leftrightarrow\begin{cases}m-3>-3\\ m+2<5\end{cases}\Leftrightarrow\begin{cases}m>0\\ m<3\end{cases}\Leftrightarrow 0
⚠️ Chú ý ghi nhớ
- Trắc nghiệm: cảnh giác bẫy nhầm dấu khi phủ định, nhầm ngoặc vuông/tròn ở đầu mút, và phân biệt mệnh đề với mệnh đề đảo.
- Bài số phần tử: phân biệt “ít nhất một”, “chỉ một”, “cả hai/ba” — nên vẽ biểu đồ Ven.
- Bài tham số: đặt điều kiện tập khác rỗng trước; $A\subset B$ so sánh đồng thời hai đầu mút, đúng loại ngoặc.