🏠 Trang chủ Kiểm tra Mini Game Mầm Chồi Lá Bản trả phí

Tập hợp — Lời giải chi tiết

Toán 6 · Chương 1: Tập hợp các số tự nhiên · Bài 1

✨ Yêu cầu cần đạt — Lý thuyết trọng tâm
📖 Lý thuyết 1

Mô tả một tập hợp

  • Tập hợp gồm những đối tượng (phần tử) nhất định. Các phần tử viết trong dấu ngoặc nhọn $\{\ \}$.
  • Cách 1 — Liệt kê: viết tất cả phần tử, mỗi phần tử một lần, thứ tự tuỳ ý, ngăn cách bằng dấu ";".
  • Cách 2 — Nêu tính chất đặc trưng: ví dụ $E=\{x\in\mathbb{N}\mid 13
🔍 $\mathbb{N}=\{0;1;2;3;\dots\}$ chứa số $0$; còn $\mathbb{N}^*=\{1;2;3;\dots\}$ không chứa $0$.
📖 Lý thuyết 2

Quan hệ phần tử — tập hợp & biểu đồ Ven

  • $a\in A$: "$a$ thuộc $A$" (là phần tử của $A$);   $a\notin A$: "$a$ không thuộc $A$".
  • Biểu đồ Ven: vẽ một vòng kín, mỗi phần tử là một dấu chấm kèm tên bên trong vòng.
✍ Bài tập luyện tập

1 Mô tả một tập hợp cho trước

a) Viết tập hợp $L$ các chữ cái trong từ "TOÁN HỌC" bằng cách liệt kê.

b) $E$ là tập các số tự nhiên lớn hơn $13$ và nhỏ hơn $21$. Viết $E$ theo hai cách.

c) $A=\{n\mid n\le 7\}$, $B=\{m\mid 5

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: liệt kê — mỗi phần tử một lần.

a) Các chữ cái của "TOÁN HỌC" (bỏ dấu, mỗi chữ kể một lần): $L=\{T;O;A;N;H;C\}$.

b) Liệt kê: $E=\{14;15;16;17;18;19;20\}$.   Tính chất đặc trưng: $E=\{x\in\mathbb{N}\mid 13.

c) $A=\{0;1;2;3;4;5;6;7\}$ — có $8$ phần tử;   $B=\{6;7;8;9\}$ — có $4$ phần tử.

⚠️ Bẫy: "TOÁN HỌC" có hai chữ O (Ó, Ọ) nhưng chỉ kể chữ $O$ một lần; $A$ có $7\in A$ vì điều kiện là "$\le 7$" (lấy cả $7$), còn $B$ thì $5,10\notin B$ vì là "lớn hơn $5$, nhỏ hơn $10$".

2 Quan hệ giữa phần tử và tập hợp

a) $A=\{m;n;p;q\}$. Điền $\in$ hoặc $\notin$: $\;q\,\square\,A;\ m\,\square\,A;\ x\,\square\,A;\ p\,\square\,A$.

b) $G$ là tập số tự nhiên nhỏ hơn $20$ và chia hết cho $2$. Trong $0;5;6;7;14;15;18;19$, số nào thuộc, số nào không thuộc $G$?

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: phần tử có trong tập thì $\in$, không có thì $\notin$.

a) $q\in A$;   $m\in A$;   $x\notin A$ (vì $x$ không có trong $A$);   $p\in A$.

b) $G=\{0;2;4;6;8;10;12;14;16;18\}$. Do đó:

  • Thuộc $G$: $0;\,6;\,14;\,18$ (số chẵn, nhỏ hơn $20$).
  • Không thuộc $G$: $5;\,7;\,15;\,19$ (số lẻ).

3 Minh hoạ tập hợp bằng biểu đồ Ven

a) $N$ là tập số tự nhiên lớn hơn $5$ và nhỏ hơn $10$.   b) $A=\{x\in\mathbb{N}\mid x<8\text{ và }x\ \vdots\ 2\}$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: liệt kê trước, rồi vẽ vòng kín chứa các dấu chấm.

a) $N=\{6;7;8;9\}$.

N 6 7 8 9

b) $A=\{0;2;4;6\}$ (số tự nhiên nhỏ hơn $8$ và chia hết cho $2$).

A 0 2 4 6

4 Vận dụng

$D=\{0;1;2;3;\ldots;20\}$.   a) Viết $D$ bằng tính chất đặc trưng; $D$ có mấy phần tử?   b) Viết tập $E$ các số chẵn của $D$ và cho biết số phần tử.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: đếm phần tử dãy cách đều $=$ (cuối $-$ đầu)$:$khoảng cách$+1$.

a) $D=\{x\in\mathbb{N}\mid x\le 20\}$. Số phần tử: từ $0$ đến $20$ có $20-0+1=$ $21$ phần tử.

b) $E=\{0;2;4;6;8;10;12;14;16;18;20\}$. Số phần tử: $(20-0):2+1=$ $11$ phần tử.

⚠️ Chú ý ghi nhớ

  • Mỗi phần tử liệt kê một lần, thứ tự tuỳ ý; phần tử là số thì ngăn cách bằng ";".
  • Phân biệt $\mathbb{N}$ (có $0$) và $\mathbb{N}^*$ (không có $0$); để ý dấu "$<$" (không lấy) với "$\le$" (lấy bằng).
  • Đếm số phần tử của dãy số cách đều: (số cuối $-$ số đầu)$:$khoảng cách$+1$.