🏠 Trang chủ Kiểm tra Mini Game Mầm Chồi Lá Bản trả phí

Thứ tự thực hiện các phép tính — Lời giải chi tiết

Toán 6 · Chương 1: Tập hợp các số tự nhiên · Bài 7

✨ Yêu cầu cần đạt — Lý thuyết trọng tâm
📖 Lý thuyết 1

Quy tắc thứ tự thực hiện phép tính

  • Biểu thức không ngoặc: luỹ thừa $\to$ nhân, chia $\to$ cộng, trừ.
  • Biểu thức có ngoặc: làm trong ngoặc trước, theo thứ tự $(\ )\to[\ ]\to\{\ \}$.
  • Chỉ có cộng–trừ (hoặc chỉ nhân–chia): thực hiện từ trái sang phải.
📖 Lý thuyết 2

Biểu thức chứa chữ, tìm x & lập biểu thức

  • Tính biểu thức chứa chữ: thay giá trị của chữ rồi tính theo đúng thứ tự.
  • Tìm $x$: làm ngược lần lượt các phép tính ngoài cùng vào trong.
  • Bài toán thực tế: đặt phép tính/biểu thức mô tả quá trình rồi tính giá trị.
✍ Bài tập luyện tập

1 Thực hiện phép tính theo thứ tự

a) $2^3\cdot10-3^2\cdot5-1^{2021}$;   b) $4\cdot3^2+(5^2+58:2)$;

c) $80-[70-(12-4)^2]$;   d) $12:\{390:[500-(125+35\cdot7)]\}$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: ngoặc trong trước, rồi luỹ thừa, nhân/chia, cộng/trừ.

a) $2^3\cdot10-3^2\cdot5-1^{2021}=8\cdot10-9\cdot5-1=80-45-1=$ $34$.

b) Trong ngoặc: $5^2+58:2=25+29=54$; vậy $4\cdot9+54=36+54=$ $90$.

c) $(12-4)^2=8^2=64$; $\,80-[70-64]=80-6=$ $74$.

d) $125+35\cdot7=125+245=370$; $\,500-370=130$; $\,390:130=3$; $\,12:3=$ $4$.

⚠️ Bẫy: $1^{2021}=1$ (không phải $2021$); và trong câu d phải tính $35\cdot7$ trước khi cộng với $125$.

2 Tính giá trị biểu thức chứa chữ

a) $1+2(2a-b)+3^2$ khi $a=5;b=2$.   b) $16a-b(2a-b)+b^2$ khi $a=5;b=2$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: thay số rồi tính trong ngoặc trước.

a) $1+2(2\cdot5-2)+3^2=1+2\cdot8+9=1+16+9=$ $26$.

b) $16\cdot5-2(2\cdot5-2)+2^2=80-2\cdot8+4=80-16+4=$ $68$.

3 Tìm $x$

a) $54+(98-x)=73$;   b) $45-3(x-2)=12$;

c) $120:[3(x-25)]=10$;   d) $27+288:(x-3)^2=35$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: làm ngược từ phép tính ngoài cùng vào trong.

a) $98-x=73-54=19\Rightarrow x=98-19=79$.

b) $3(x-2)=45-12=33\Rightarrow x-2=11\Rightarrow x=13$.

c) $3(x-25)=120:10=12\Rightarrow x-25=4\Rightarrow x=29$.

d) $288:(x-3)^2=35-27=8\Rightarrow (x-3)^2=288:8=36$. Vì $x\in\mathbb{N}$ nên $x-3=6\Rightarrow x=9$.

⚠️ Bẫy câu d: $(x-3)^2=36$ nên $x-3=6$ (vì $6^2=36$), từ đó $x=9$; đừng viết $x-3=36$.

4 Lập biểu thức — bài toán thực tế

Xe taxi đi $6$ giờ: $4$ giờ đầu vận tốc $60$ km/h, $2$ giờ sau tăng thêm $10$ km/h. a) Lập biểu thức tính quãng đường cả $6$ giờ. b) Tính quãng đường đó.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: quãng đường $=$ vận tốc $\times$ thời gian.

a) Quãng đường $4$ giờ đầu là $60\cdot4$; $2$ giờ sau vận tốc $(60+10)$ nên là $(60+10)\cdot2$. Cả $6$ giờ: $S=60\cdot4+(60+10)\cdot2$ (km).

b) $S=240+70\cdot2=240+140=$ $380$ km.

⚠️ Chú ý ghi nhớ

  • Không ngoặc: luỹ thừa $\to$ nhân, chia $\to$ cộng, trừ. Có ngoặc: $(\ )\to[\ ]\to\{\ \}$.
  • $1^n=1$ và $a^0=1$ ($a\ne0$) — tính các luỹ thừa này trước.
  • Tìm $x$ có luỹ thừa: $(x-3)^2=36\Rightarrow x-3=6$ (lấy căn của số chính phương).