🏠 Trang chủ Kiểm tra Mini Game Mầm Chồi Lá Bản trả phí

Ôn tập chương I — Lời giải chi tiết

Toán 6 · Chương 1: Tập hợp các số tự nhiên · Phiếu ôn tập

📝 Bài 1 — Trắc nghiệm (bảng đáp án)

1 Đáp án 10 câu trắc nghiệm

Câu12345678910
Đáp ánCAACBBBCDA

🔑 Giải thích nhanh

Câu 1 — C: "không vượt quá $6$" nghĩa là $\le 6$, nên $A=\{x\mid x\in\mathbb{N},x\le6\}$.

Câu 2 — A: $3^5\cdot3^2=3^{5+2}=3^7$ (cùng cơ số, cộng số mũ).

Câu 3 — A: $5$ có trong $A=\{a;5;b;7\}$ nên $5\in A$ đúng; $7\in A$ nên C sai.

Câu 4 — C: tập chữ số của $2021$ là $\{2;0;1\}$ (mỗi chữ số một lần).

Câu 5 — B: số chẵn nhỏ hơn $10$: $0;2;4;6;8$ — có $5$ phần tử.

Câu 6 — B: số $4$ viết La Mã là IV.

Câu 7 — B: $2\cdot4^2=2\cdot16=32$ (luỹ thừa trước, rồi nhân).

Câu 8 — C: $2^2\cdot3=12$ nên $2+x=12\Rightarrow x=10$.

Câu 9 — D: trong phép chia, gấp cả số bị chia và số chia lên $2$ lần thì thương không đổi.

Câu 10 — A: số liền trước $21$ là $20$, nên $32-x=20\Rightarrow x=12$.

⚠️ Bẫy hay gặp: câu 4 viết $\{2;0;2;1\}$ (lặp chữ số $2$) là sai; câu 7 tính $2\cdot4=8$ rồi mới bình phương cũng sai — phải luỹ thừa trước.
✍ Bài tự luận tổng hợp

2 Tập hợp — cách ghi số tự nhiên

a) Viết tập $M=\{x\in\mathbb{N}\mid 12\le x<17\}$ theo hai cách.   b) Đọc số $2\,413\,576$; chữ số $4$ có giá trị bao nhiêu?

🔑 Lời giải

a) Liệt kê: $M=\{12;13;14;15;16\}$ (lấy $12$, không lấy $17$). Tính chất đặc trưng: $M=\{x\in\mathbb{N}\mid 12\le x<17\}$.

b) "Hai triệu bốn trăm mười ba nghìn năm trăm bảy mươi sáu". Chữ số $4$ ở hàng trăm nghìn nên có giá trị $400\,000$.

3 Thực hiện phép tính — tính hợp lí

a) $25\cdot23+25\cdot77$;   b) $2^3\cdot17-2^3\cdot14+1^{2020}$;   c) $80-[130-(12-4)^2]$.

🔑 Lời giải

a) $25\cdot23+25\cdot77=25(23+77)=25\cdot100=$ $2500$.

b) $2^3(17-14)+1=8\cdot3+1=24+1=$ $25$.

c) $(12-4)^2=8^2=64$; $\,80-[130-64]=80-66=$ $14$.

⚠️ Bẫy câu b: $1^{2020}=1$ (không phải $2020$); rút thừa số chung $2^3$ để tính nhanh.

4 Tìm $x$ — bài toán thực tế

a) Tìm $x$: $5(x-3)=2^3\cdot5$.   b) Mảnh đất hình vuông cạnh $15$ m: viết diện tích dưới dạng một luỹ thừa rồi tính.

🔑 Lời giải

a) $2^3\cdot5=8\cdot5=40$, nên $5(x-3)=40\Rightarrow x-3=8\Rightarrow x=11$.

b) Diện tích $=15\times15=15^2=$ $225$ m².

⚠️ Chú ý ôn tập cả chương

  • Tập chữ số: mỗi chữ số kể một lần; giá trị chữ số phụ thuộc hàng.
  • Luỹ thừa: cùng cơ số mới cộng/trừ số mũ; tính luỹ thừa trước nhân/chia/cộng/trừ.
  • Tính hợp lí bằng phân phối $a\cdot b+a\cdot c=a(b+c)$; tìm $x$ thì làm ngược thứ tự phép tính.