🏠 Trang chủ Kiểm tra Mini Game Mầm Chồi Lá Bản trả phí

Quan hệ chia hết và tính chất — Lời giải chi tiết

Toán 6 · Chương 2: Tính chia hết · Bài 1

✨ Yêu cầu cần đạt — Lý thuyết trọng tâm
📖 Lý thuyết 1

Quan hệ chia hết — ước và bội

  • $a\,\vdots\,b$ khi có số tự nhiên $k$ để $a=k\cdot b$. Khi đó $b$ là ước của $a$, $a$ là bội của $b$.
  • $\text{Ư}(a)$: tập các ước; $B(b)=\{0;b;2b;3b;\dots\}$: tập các bội.
📖 Lý thuyết 2

Tính chất chia hết của tổng (hiệu) và tích

  • Nếu $a\,\vdots\,m$ và $b\,\vdots\,m$ thì $(a\pm b)\,\vdots\,m$. Nếu $a\,\vdots\,m$, $b\not\vdots\,m$ thì $(a\pm b)\not\vdots\,m$.
  • Tích $\,\vdots\,m$ nếu có một thừa số chia hết cho $m$ (hoặc tích vài thừa số chia hết cho $m$).
🔍 Ngược lại không đúng: $(a+b)\,\vdots\,m$ không suy ra từng số hạng chia hết cho $m$.
✍ Bài tập luyện tập

1 Tìm ước, bội thoả điều kiện

a) $a\in\text{Ư}(18)$ và $a>4$.   b) $b\in B(6)$ và $b\le 36$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: liệt kê ước (bội) rồi chọn theo điều kiện.

a) $\text{Ư}(18)=\{1;2;3;6;9;18\}$. Các số $>4$: $a\in\{6;9;18\}$.

b) $B(6)=\{0;6;12;18;24;30;36;42;\dots\}$. Các số $\le 36$: $b\in\{0;6;12;18;24;30;36\}$.

2 Xét tính chia hết của tổng, hiệu (cho 7)

a) $700+21$;   b) $28+1400$;   c) $70-23$;   d) $280-56$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: xét mỗi số hạng có chia hết cho $7$ không.

a) $700\,\vdots\,7$ và $21\,\vdots\,7$ nên $(700+21)\,\vdots\,7$. Chia hết.

b) $28\,\vdots\,7$ và $1400\,\vdots\,7$ nên $(28+1400)\,\vdots\,7$. Chia hết.

c) $70\,\vdots\,7$ nhưng $23\not\vdots\,7$ nên $(70-23)\not\vdots\,7$. Không chia hết.

d) $280\,\vdots\,7$ và $56\,\vdots\,7$ nên $(280-56)\,\vdots\,7$. Chia hết.

3 Điều kiện của số hạng để tổng chia hết

$A=21+36+x$. Tìm $x\in\{27;35;90;13;25\}$ để a) $A\,\vdots\,3$;   b) $A\not\vdots\,3$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: $21\,\vdots\,3$ và $36\,\vdots\,3$ nên $A\,\vdots\,3 \Leftrightarrow x\,\vdots\,3$.

Xét các số đã cho: $27\,\vdots\,3$, $90\,\vdots\,3$ (chia hết); $35,13,25$ không chia hết cho $3$.

a) $A\,\vdots\,3$ khi $x\in\{27;90\}$.

b) $A\not\vdots\,3$ khi $x\in\{35;13;25\}$.

⚠️ Bẫy: vì $21,36$ đã chia hết cho $3$, tính chia hết của $A$ chỉ phụ thuộc vào $x$ — không cần cộng cả tổng.

4 Xét tính chia hết của một tích (cho 6)

a) $12\cdot17\cdot5$;   b) $30\cdot13\cdot11$;   c) $66\cdot45\cdot29$;   d) $3\cdot37\cdot4\cdot5$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: tích chia hết cho $6$ nếu có thừa số chia hết cho $6$ (hoặc tích vài thừa số chia hết cho $6$).

a) $12\,\vdots\,6$ nên tích $\,\vdots\,6$. Có.

b) $30\,\vdots\,6$ nên tích $\,\vdots\,6$. Có.

c) $66\,\vdots\,6$ nên tích $\,\vdots\,6$. Có.

d) Không có thừa số nào $\,\vdots\,6$, nhưng $3\cdot4=12\,\vdots\,6$ nên tích $\,\vdots\,6$. Có.

⚠️ Bẫy câu d: $6=2\cdot3$; tích có thừa số $4\,(\vdots\,2)$ và $3\,(\vdots\,3)$ nên vẫn chia hết cho $6$ dù không có thừa số nào chia hết cho $6$.

⚠️ Chú ý ghi nhớ

  • $B(b)$ luôn bắt đầu từ $0$; ước của một số là hữu hạn, bội thì vô hạn.
  • $(a+b)\,\vdots\,m$ không kéo theo $a\,\vdots\,m$, $b\,\vdots\,m$.
  • Để xét tích chia hết cho $m$, hãy tách $m$ ra thừa số và tìm đủ các thừa số đó trong tích.