🏠 Trang chủ Kiểm tra Mini Game Mầm Chồi Lá Bản trả phí

Ước chung. Ước chung lớn nhất — Lời giải chi tiết

Toán 6 · Chương 2: Tính chia hết · Bài 4

✨ Yêu cầu cần đạt — Lý thuyết trọng tâm
📖 Lý thuyết 1

Tìm ƯCLN và ước chung

  • ƯCLN: phân tích mỗi số ra TSNT → chọn các thừa số chung → lấy với số mũ nhỏ nhất → nhân lại.
  • $\text{ƯC}(a,b)=$ tập các ước của $\text{ƯCLN}(a,b)$.
📖 Lý thuyết 2

Nguyên tố cùng nhau & phân số tối giản

  • Hai số nguyên tố cùng nhau khi $\text{ƯCLN}=1$.
  • Phân số tối giản khi tử và mẫu nguyên tố cùng nhau; rút gọn bằng cách chia cả tử và mẫu cho ƯCLN.
✍ Bài tập luyện tập

1 Tìm ƯCLN

a) $18$ và $30$.   b) $24$, $48$ và $36$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: thừa số chung, mũ nhỏ nhất.

a) $18=2\cdot3^2$, $30=2\cdot3\cdot5$ → $\text{ƯCLN}=2\cdot3=$ $6$.

b) $24=2^3\cdot3$, $48=2^4\cdot3$, $36=2^2\cdot3^2$ → $\text{ƯCLN}=2^2\cdot3=$ $12$.

2 Tìm ước chung

a) Tìm tất cả ước chung của $24$ và $40$.   b) $\text{ƯC}(12,40,108)$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: ƯC $=$ các ước của ƯCLN.

a) $24=2^3\cdot3$, $40=2^3\cdot5$ → $\text{ƯCLN}=2^3=8$. Vậy $\text{ƯC}(24,40)=$ $\{1;2;4;8\}$.

b) $12=2^2\cdot3$, $40=2^3\cdot5$, $108=2^2\cdot3^3$ → $\text{ƯCLN}=2^2=4$. Vậy $\text{ƯC}=$ $\{1;2;4\}$.

3 Nguyên tố cùng nhau — phân số tối giản

a) $15$ và $8$ có nguyên tố cùng nhau không? b) Rút gọn $\dfrac{16}{28}$. c) $\dfrac{18}{81}$ bằng phân số nào trong $\dfrac{20}{90};\dfrac{5}{45};\dfrac{16}{56}$?

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: xét ƯCLN của tử và mẫu.

a) $15=3\cdot5$, $8=2^3$ không có thừa số chung → $\text{ƯCLN}(15,8)=1$ → nguyên tố cùng nhau.

b) $\text{ƯCLN}(16,28)=4$ → $\dfrac{16}{28}=\dfrac{16:4}{28:4}=$ $\dfrac{4}{7}$.

c) $\dfrac{18}{81}=\dfrac{18:9}{81:9}=\dfrac{2}{9}$. Mà $\dfrac{20}{90}=\dfrac{2}{9}$, $\dfrac{5}{45}=\dfrac{1}{9}$, $\dfrac{16}{56}=\dfrac{2}{7}$. Vậy $\dfrac{18}{81}=$ $\dfrac{20}{90}$.

4 Toán thực tế

Tổ I được phát $54$ quyển vở và $45$ bút bi, chia đều cho mỗi bạn. Tổ I có bao nhiêu học sinh, biết mỗi tổ nhiều hơn $5$ học sinh?

🔑 Lời giải

Số học sinh chia đều cả $54$ và $45$ nên là ước chung của $54$ và $45$.

$54=2\cdot3^3$, $45=3^2\cdot5$ → $\text{ƯCLN}=3^2=9$, do đó $\text{ƯC}(54,45)=\{1;3;9\}$.

Vì số học sinh nhiều hơn $5$ nên tổ I có $9$ học sinh.

⚠️ Bẫy: bài "chia đều phần thưởng" cho ra ước chung (không phải bội chung); rồi mới chọn theo điều kiện "nhiều hơn $5$".

⚠️ Chú ý ghi nhớ

  • ƯCLN: thừa số chung, mũ nhỏ nhất. ƯC $=$ ước của ƯCLN.
  • Nguyên tố cùng nhau $\Leftrightarrow \text{ƯCLN}=1$; phân số tối giản khi tử, mẫu nguyên tố cùng nhau.
  • Bài "chia đều" → ƯC/ƯCLN; đọc kĩ điều kiện để chọn giá trị phù hợp.