🏠 Trang chủ Kiểm tra Mini Game Mầm Chồi Lá Bản trả phí

Tam giác đều · Hình vuông · Lục giác đều — Lời giải chi tiết

Toán 6 · Chương 4: Một số hình phẳng trong thực tiễn · Bài 1

✨ Yêu cầu cần đạt — Lý thuyết trọng tâm
📖 Lý thuyết 1

Đặc điểm ba hình

  • Tam giác đều: ba cạnh bằng nhau; ba góc bằng nhau, mỗi góc $60^{\circ}$.
  • Hình vuông: bốn cạnh bằng nhau; bốn góc vuông; hai đường chéo bằng nhau và vuông góc.
  • Lục giác đều: sáu cạnh bằng nhau; sáu góc bằng nhau, mỗi góc $120^{\circ}$; ba đường chéo chính bằng nhau và cắt nhau tại một điểm.
📖 Lý thuyết 2

Vẽ hình & ghép hình

  • Cho trước hai điểm $A,B$: vẽ được hai hình vuông nhận $AB$ làm cạnh (về hai phía).
  • Ghép $6$ tam giác đều bằng nhau (chung một đỉnh) được một lục giác đều.
✍ Bài tập luyện tập

1 Nhận dạng — đặc điểm

Điền vào chỗ trống về cạnh, góc, đường chéo của tam giác đều, lục giác đều, hình vuông.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1. A B C 60° 60° 60° A B C D A B C D E F 120°
Tam giác đều (mỗi góc $60^{\circ}$) · Hình vuông (4 góc vuông, 2 đường chéo bằng nhau) · Lục giác đều (mỗi góc $120^{\circ}$, 3 đường chéo chính)

a) Tam giác đều: ba cạnh bằng nhau, mỗi góc $60^{\circ}$.

b) Lục giác đều: mỗi góc $120^{\circ}$; có $3$ đường chéo chính bằng nhau.

c) Hình vuông: bốn cạnh bằng nhau, bốn góc vuông, hai đường chéo bằng nhau.

2 Vẽ tam giác đều, hình vuông

a) Vẽ tam giác đều $ABC$ cạnh $5$ cm. b) Cho hai điểm $A,B$, vẽ hình vuông $ABCD$ — được mấy hình?

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2.

a) Vẽ tam giác đều $ABC$ cạnh $5$ cm — các bước dùng compa:

  1. Bước 1. Vẽ đoạn thẳng $AB=5$ cm.
  2. Bước 2. Mở compa đúng $5$ cm; đặt mũi nhọn ở $A$, vẽ một cung tròn phía trên.
  3. Bước 3. Giữ nguyên khẩu độ, đặt mũi nhọn ở $B$, vẽ cung thứ hai cắt cung trước tại $C$.
  4. Bước 4. Nối $C$ với $A$ và $B$. Vì $CA=CB=AB=5$ cm nên $ABC$ là tam giác đều.
A B C AB = 5 cm 60° 60°
Hai cung tròn (nét đứt) cùng bán kính $5$ cm cắt nhau tại đỉnh $C$.

b) Cho trước hai điểm $A,B$ thì vẽ được $2$ hình vuông nhận $AB$ làm cạnh, nằm về hai phía của đường thẳng $AB$.

A B Hình vuông 1 Hình vuông 2
Cạnh $AB$ (màu hồng) là cạnh chung của hai hình vuông ở hai phía.

3 Đếm hình trong lục giác đều

Lục giác đều $ABCDEF$ tâm $O$, nối $O$ với sáu đỉnh. a) Bao nhiêu tam giác đều nhỏ bằng nhau? b) Hai tam giác đều lớn tạo bởi ba đỉnh xen kẽ?

🔑 Lời giải

a)$6$ tam giác đều nhỏ: $OAB,\,OBC,\,OCD,\,ODE,\,OEF,\,OFA$ (vì $OA=OB=\dots$ bằng cạnh lục giác và mỗi góc ở tâm là $60^{\circ}$).

123 456 AB CD EF O
Nối tâm $O$ với $6$ đỉnh → $6$ tam giác đều bằng nhau.

b) Hai tam giác đều lớn: $ACE$$BDF$ (mỗi tam giác nối ba đỉnh cách nhau một đỉnh).

AB CD EF ACE BDF
$ACE$ (tô hồng) và $BDF$ (nét xanh) — hai tam giác đều lớn nối các đỉnh xen kẽ.
⚠️ Lưu ý: tam giác $AOC$ không đều — nó cân với góc ở $O$ bằng $120^{\circ}$.

4 Chu vi đường gấp khúc quanh tam giác

Tam giác đều $ABC$ cạnh $5$ cm, ba hình vuông $BCMN,CAPQ,ABRS$ dựng ra ngoài. Tính chu vi $MNBRSAPQC$.

🔑 Lời giải

ABC MN RS PQ Đường bao MNBRSAPQC: 9 cạnh × 5 cm = 45 cm
Đường bao ngoài (màu hồng) gồm $9$ cạnh; ba cạnh tam giác (nét đứt) nằm bên trong nên không tính.

Ba cạnh của tam giác ($AB,BC,CA$) là cạnh chung với các hình vuông nên nằm bên trong, không thuộc đường bao. Mỗi hình vuông góp $3$ cạnh ra ngoài, mỗi cạnh dài $5$ cm.

Chu vi $=3\times 3\times 5=$ $45$ cm.

⚠️ Bẫy: đừng tính cả cạnh tam giác — chúng bị các hình vuông che, không nằm trên đường bao ngoài.

⚠️ Chú ý ghi nhớ

  • Mỗi góc lục giác đều $=2\times 60^{\circ}=120^{\circ}$ (ghép từ hai tam giác đều).
  • Cho trước một đoạn thẳng làm cạnh thì luôn vẽ được hai hình vuông.
  • Khi tính chu vi hình ghép, bỏ các cạnh nằm bên trong (cạnh chung của hai hình).