Ôn tập chương V — Lời giải chi tiết
Toán 6 · Chương 5: Tính đối xứng của hình phẳng · Phiếu ôn tập
1 Đáp án 8 câu trắc nghiệm
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | C | D | B | B | D | C | A |
🔑 Giải thích nhanh
1 — C: hình vuông có $4$ trục đối xứng.
2 — C: hình bình hành (hai cạnh kề khác nhau) không có trục đối xứng.
3 — D: tam giác đều không có tâm đối xứng.
4 — B: hình thoi có $2$ trục — chính là hai đường chéo.
5 — B: chữ H vừa có trục (đứng + ngang) vừa có tâm; A, T, E chỉ có trục.
6 — D: đường tròn có vô số trục (mọi đường thẳng qua tâm).
7 — C: tâm đối xứng của hình chữ nhật là giao điểm hai đường chéo.
8 — A: hình thang cân có $1$ trục và $0$ tâm đối xứng.
2 Vẽ tất cả trục đối xứng
a) Hình vuông. b) Hình thoi. c) Hình thang cân.
🔑 Lời giải
3 Trục và tâm của hình chữ nhật
Hình chữ nhật $ABCD$, $O$ là giao hai đường chéo. a) Hai trục đối xứng? b) Tâm đối xứng?
🔑 Lời giải
a) Hai trục đối xứng là hai đường thẳng nối trung điểm của hai cạnh đối (một đứng, một ngang).
b) Tâm đối xứng là điểm $O$ — giao của hai đường chéo $AC$ và $BD$.
4 Liên hệ thực tế
a) 3 vật có trục đối xứng. b) 2 hình có tâm đối xứng.
🔑 Lời giải (gợi ý)
a) Có trục đối xứng: biển báo tam giác (nguy hiểm), biển báo tròn cấm, cánh diều, chiếc lá, mặt trước ngôi nhà, con bướm, chữ A.
b) Có tâm đối xứng: chong chóng (cánh quạt) hai/bốn cánh đều, bông tuyết lục giác, bàn cờ vua, chữ S, chữ Z, số 8.
⚠️ Chú ý ôn tập cả chương
- Trục đối xứng: gấp đôi trùng khít. Số trục — tam giác đều 3, vuông 4, chữ nhật & thoi 2, thang cân 1, bình hành 0, đường tròn vô số.
- Tâm đối xứng: quay $180^{\circ}$ trùng khít. Có tâm: vuông, chữ nhật, thoi, bình hành, lục giác đều, đoạn thẳng, đường tròn.
- Không có tâm: tam giác đều, hình thang cân. Trục và tâm là hai tính chất độc lập.