Ôn tập chương VI — Lời giải chi tiết
Toán 6 · Chương 6: Phân số · Phiếu ôn tập
1 Đáp án 10 câu trắc nghiệm
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | B | C | B | A | B | A | A | B | B |
🔑 Giải thích nhanh
1 — A: $\dfrac{-6}{9}=\dfrac{-2}{3}$.
2 — B: $\dfrac{24}{-36}=\dfrac{-2}{3}$.
3 — C: $\dfrac{3}{4}=\dfrac{21}{28}>\dfrac{20}{28}=\dfrac{5}{7}$.
4 — B: $\dfrac{4}{6}+\dfrac{1}{6}=\dfrac{5}{6}$.
5 — A: $\dfrac{5\cdot4}{8\cdot15}=\dfrac{20}{120}=\dfrac{1}{6}$.
6 — B: $\dfrac{3}{4}\cdot\dfrac{8}{9}=\dfrac{24}{36}=\dfrac{2}{3}$.
7 — A: $75\cdot\dfrac{3}{5}=45$.
8 — A: $10:\dfrac{2}{7}=35$.
9 — B: $3\dfrac{1}{4}=\dfrac{13}{4}$.
10 — B: nghịch đảo của $\dfrac{-3}{5}$ là $\dfrac{-5}{3}$.
2 Tính hợp lí
a) $\dfrac{5}{13}+\dfrac{2}{9}+\dfrac{8}{13}+\dfrac{7}{9}$; b) $\dfrac{3}{7}\cdot\dfrac{5}{9}+\dfrac{3}{7}\cdot\dfrac{4}{9}$.
🔑 Lời giải
a) $\left(\dfrac{5}{13}+\dfrac{8}{13}\right)+\left(\dfrac{2}{9}+\dfrac{7}{9}\right)=1+1=$ $2$.
b) $\dfrac{3}{7}\left(\dfrac{5}{9}+\dfrac{4}{9}\right)=\dfrac{3}{7}\cdot1=$ $\dfrac{3}{7}$.
3 Tìm $x$
a) $x+\dfrac{2}{5}=\dfrac{7}{10}$; b) $\dfrac{3}{4}\cdot x=\dfrac{9}{8}$; c) $x:\dfrac{2}{3}=\dfrac{9}{4}$.
🔑 Lời giải
a) $x=\dfrac{7}{10}-\dfrac{4}{10}=$ $\dfrac{3}{10}$.
b) $x=\dfrac{9}{8}:\dfrac{3}{4}=\dfrac{9}{8}\cdot\dfrac{4}{3}=\dfrac{36}{24}=$ $\dfrac{3}{2}$.
c) $x=\dfrac{9}{4}\cdot\dfrac{2}{3}=\dfrac{18}{12}=$ $\dfrac{3}{2}$.
4 Bài toán thực tế
Mảnh đất: $\dfrac{2}{5}$ trồng rau, $\dfrac{1}{3}$ trồng hoa, còn lại làm lối đi. Lối đi chiếm mấy phần?
🔑 Lời giải
Phần rau và hoa $=\dfrac{2}{5}+\dfrac{1}{3}=\dfrac{6}{15}+\dfrac{5}{15}=\dfrac{11}{15}$.
Lối đi $=1-\dfrac{11}{15}=$ $\dfrac{4}{15}$ diện tích mảnh đất.
⚠️ Chú ý ôn tập cả chương
- Rút gọn về tối giản mẫu dương; so sánh phải quy đồng (mẫu chung = BCNN).
- Chia phân số → nhân nghịch đảo; "của" → nhân; biết giá trị phân số → chia.
- Tính hợp lí: nhóm cùng mẫu, dùng phân phối $a(b+c)$.