🏠 Trang chủ Kiểm tra Mini Game Mầm Chồi Lá Bản trả phí

Số thập phân — Lời giải chi tiết

Toán 6 · Chương 7: Số thập phân · Bài 1

✨ Yêu cầu cần đạt — Lý thuyết trọng tâm
📖 Lý thuyết

Số thập phân & so sánh

  • Phân số thập phân có mẫu là $10;100;1000;\dots$ Số chữ số ở phần thập phân bằng số chữ số $0$ của mẫu.
  • Số đối của một số thập phân: chỉ đổi dấu, giữ nguyên phần số.
  • So sánh số thập phân âm: số có giá trị (bỏ dấu) lớn hơn thì nhỏ hơn.
✍ Bài tập luyện tập

1 Phân số thập phân → số thập phân

$\dfrac{-7}{10}$; $\dfrac{13}{100}$; $\dfrac{-25}{1000}$; $\dfrac{9}{10}$.

🔑 Lời giải

$\dfrac{-7}{10}=$ $-0{,}7$;   $\dfrac{13}{100}=$ $0{,}13$;   $\dfrac{-25}{1000}=$ $-0{,}025$;   $\dfrac{9}{10}=$ $0{,}9$.

⚠️ Bẫy: mẫu $1000$ có ba chữ số $0$ → phần thập phân có $3$ chữ số: $\dfrac{-25}{1000}=-0{,}025$ (thêm số $0$ sau dấu phẩy).

2 Số thập phân → phân số tối giản

$0{,}6$; $-1{,}25$; $0{,}008$; $-2{,}5$.

🔑 Lời giải

$0{,}6=\dfrac{6}{10}=$ $\dfrac{3}{5}$;   $-1{,}25=\dfrac{-125}{100}=$ $\dfrac{-5}{4}$.

$0{,}008=\dfrac{8}{1000}=$ $\dfrac{1}{125}$;   $-2{,}5=\dfrac{-25}{10}=$ $\dfrac{-5}{2}$.

3 Số đối

$-3{,}5$; $0{,}72$; $-12{,}06$; $4{,}9$.

🔑 Lời giải

Số đối: $3{,}5$;   $-0{,}72$;   $12{,}06$;   $-4{,}9$.

4 So sánh — sắp xếp

a) $-2{,}5$ và $-2{,}45$; $3{,}08$ và $3{,}1$. b) Sắp xếp tăng dần: $-1{,}2; 0{,}5; -1{,}25; 0; 1{,}02$.

🔑 Lời giải

a) $-2{,}5<-2{,}45$ (vì $2{,}5>2{,}45$);   $3{,}08<3{,}1$ (so phần mười: $0<1$).

b) Tăng dần: $-1{,}25;\ -1{,}2;\ 0;\ 0{,}5;\ 1{,}02$.

⚠️ Bẫy câu a: với số âm, $-2{,}5$ "nhỏ" hơn $-2{,}45$ dù $25>45$ ở phần thập phân — vì giá trị bỏ dấu lớn hơn.

⚠️ Chú ý ghi nhớ

  • Đếm số chữ số $0$ ở mẫu để đặt đúng số chữ số thập phân.
  • Số đối chỉ đổi dấu; so sánh số dương như bình thường, số âm thì ngược lại.
  • Khi sắp xếp, tách riêng số âm (càng "to" càng nhỏ) và số dương.