Tính toán với số thập phân — Lời giải chi tiết
Toán 6 · Chương 7: Số thập phân · Bài 2
Bốn phép tính & dấu
- Cộng/trừ: đặt tính thẳng hàng dấu phẩy. Nhân: nhân như số tự nhiên rồi đếm tổng chữ số thập phân để đặt dấu phẩy.
- Dấu của tích/thương: cùng dấu → dương, khác dấu → âm.
- Biểu thức: nhân, chia trước; cộng, trừ sau; ngoặc trước.
1 Cộng, trừ
a) $12{,}5+(-4{,}8)$; b) $-3{,}6-2{,}4$; c) $-7{,}2+5{,}15$; d) $4{,}3-(-1{,}7)$.
🔑 Lời giải
a) $12{,}5-4{,}8=$ $7{,}7$. b) $-(3{,}6+2{,}4)=$ $-6$.
c) $5{,}15-7{,}2=$ $-2{,}05$. d) $4{,}3+1{,}7=$ $6$.
2 Nhân, chia
a) $2{,}5\cdot(-4)$; b) $(-1{,}2)\cdot(-0{,}5)$; c) $7{,}5:2{,}5$; d) $(-9{,}6):3{,}2$.
🔑 Lời giải
a) khác dấu → âm: $2{,}5\cdot4=10\Rightarrow$ $-10$. b) cùng dấu → dương: $1{,}2\cdot0{,}5=$ $0{,}6$.
c) $7{,}5:2{,}5=$ $3$. d) khác dấu → âm: $9{,}6:3{,}2=3\Rightarrow$ $-3$.
3 Giá trị biểu thức
a) $2{,}5\cdot4-3{,}6:1{,}2$; b) $(-1{,}5+2{,}5)\cdot3{,}2$.
🔑 Lời giải
a) $=10-3=$ $7$ (nhân, chia trước).
b) $=1\cdot3{,}2=$ $3{,}2$ (làm trong ngoặc trước).
4 Bài toán thực tế
Mua $2{,}5$ kg táo giá $32\,000$ đ/kg và $1{,}5$ kg cam giá $28\,000$ đ/kg. Tổng tiền?
🔑 Lời giải
Tiền táo $=2{,}5\cdot32\,000=80\,000$ đ; tiền cam $=1{,}5\cdot28\,000=42\,000$ đ.
Tổng $=80\,000+42\,000=$ $122\,000$ đồng.
⚠️ Chú ý ghi nhớ
- Cộng/trừ thẳng cột dấu phẩy; nhân thì đếm tổng số chữ số thập phân.
- Dấu: cùng dấu → dương, khác dấu → âm (cho cả nhân và chia).
- Trừ số âm = cộng số đối; nhân/chia làm trước cộng/trừ.