Làm tròn và ước lượng — Lời giải chi tiết
Toán 6 · Chương 7: Số thập phân · Bài 3
Quy tắc làm tròn
- Nhìn chữ số ngay sau hàng làm tròn: nếu $\ge 5$ → làm tròn lên; nếu $<5$ → giữ nguyên (làm tròn xuống).
- Các chữ số phía sau hàng làm tròn bỏ đi (số thập phân) hoặc thay bằng $0$ (số tự nhiên).
- Ước lượng: làm tròn các số về số "đẹp" rồi tính nhẩm để kiểm tra kết quả.
1 Làm tròn số tự nhiên
a) $27\,459$ đến hàng trăm; hàng nghìn. b) $8\,651$ đến hàng chục; hàng trăm.
🔑 Lời giải
a) Hàng trăm: chữ số hàng chục là $5\Rightarrow$ tròn lên: $27\,500$. Hàng nghìn: chữ số hàng trăm là $4<5\Rightarrow$ $27\,000$.
b) Hàng chục: chữ số đơn vị là $1<5\Rightarrow$ $8\,650$. Hàng trăm: chữ số hàng chục là $5\Rightarrow$ tròn lên: $8\,700$.
2 Làm tròn số thập phân
a) $12{,}348$ đến phần trăm; b) $0{,}0825$ đến phần nghìn; c) $-5{,}67$ đến phần mười.
🔑 Lời giải
a) Chữ số phần nghìn là $8\ge5\Rightarrow$ $12{,}35$.
b) Chữ số sau phần nghìn là $5\Rightarrow$ tròn lên: $0{,}083$.
c) Chữ số phần trăm là $7\ge5\Rightarrow$ $-5{,}7$ (làm tròn phần số, giữ dấu âm).
3 Ước lượng kết quả
a) $6{,}8\cdot4{,}1$; b) $198\cdot5{,}2$.
🔑 Lời giải
a) $6{,}8\approx7$, $4{,}1\approx4\Rightarrow 7\cdot4=$ $\approx 28$ (kết quả thật $27{,}88$).
b) $198\approx200$, $5{,}2\approx5\Rightarrow 200\cdot5=$ $\approx 1000$.
4 Bài toán thực tế
a) Hoá đơn $152\,800$ đồng làm tròn đến hàng nghìn. b) Quãng đường $38{,}6$ km làm tròn đến hàng đơn vị.
🔑 Lời giải
a) Chữ số hàng trăm là $8\ge5\Rightarrow$ $153\,000$ đồng.
b) Chữ số phần mười là $6\ge5\Rightarrow$ $39$ km.
⚠️ Chú ý ghi nhớ
- Chỉ xét một chữ số ngay sau hàng làm tròn để quyết định lên hay xuống.
- Số tự nhiên: các chữ số sau hàng làm tròn thay bằng $0$ (giữ độ lớn).
- Ước lượng giúp phát hiện kết quả sai lệch lớn khi tính toán.