Ôn tập chương VII — Lời giải chi tiết
Toán 6 · Chương 7: Số thập phân · Phiếu ôn tập
1 Đáp án 10 câu trắc nghiệm
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | A | B | A | A | B | A | A | A | B |
🔑 Giải thích nhanh
1 — B: $\dfrac{7}{100}=0{,}07$.
2 — A: số đối của $-4{,}5$ là $4{,}5$.
3 — B: $-3{,}6<-3{,}06$ (vì $3{,}6>3{,}06$).
4 — A: $2{,}5-1{,}8=0{,}7$.
5 — A: $1{,}2\cdot0{,}5=0{,}6$.
6 — B: $4{,}67$ → phần mười: chữ số phần trăm $7\ge5$ → $4{,}7$.
7 — A: $28\,469$ → nghìn: chữ số hàng trăm $4<5$ → $28\,000$.
8 — A: $\dfrac{9}{12}=\dfrac{3}{4}=75\%$.
9 — A: $150\cdot20\%=30$.
10 — B: $40:25\%=40:0{,}25=160$.
2 Thực hiện phép tính
a) $3{,}5+(-1{,}2)-0{,}8$; b) $2{,}5\cdot(-4)+6$; c) $(-9{,}6):3{,}2$.
🔑 Lời giải
a) $3{,}5-1{,}2-0{,}8=3{,}5-2=$ $1{,}5$.
b) $-10+6=$ $-4$ (nhân trước).
c) khác dấu → âm: $9{,}6:3{,}2=3\Rightarrow$ $-3$.
3 Làm tròn — ước lượng
a) Làm tròn $15{,}473$ đến phần trăm. b) Ước lượng $4{,}9\cdot6{,}1$.
🔑 Lời giải
a) Chữ số phần nghìn là $3<5\Rightarrow$ $15{,}47$.
b) $4{,}9\approx5$, $6{,}1\approx6\Rightarrow 5\cdot6=$ $\approx 30$ (thật là $29{,}89$).
4 Bài toán thực tế (giảm giá)
Xe đạp giá $1\,200\,000$ đồng, giảm $15\%$. Giá sau khi giảm?
🔑 Lời giải
Giá còn lại $=100\%-15\%=85\%$ giá ban đầu.
Giá sau giảm $=1\,200\,000\cdot\dfrac{85}{100}=$ $1\,020\,000$ đồng.
⚠️ Chú ý ôn tập cả chương
- So sánh số âm: giá trị bỏ dấu lớn hơn thì số nhỏ hơn. Làm tròn: xét chữ số ngay sau hàng làm tròn ($\ge5$ lên).
- Dấu của tích/thương: cùng dấu → dương, khác dấu → âm; nhân/chia trước cộng/trừ.
- Tỉ số phần trăm = tỉ số $\times100\%$; giảm $m\%$ → còn $(100-m)\%$ giá gốc.