Biểu đồ cột kép — Lời giải chi tiết
Toán 6 · Chương 9: Dữ liệu và xác suất thực nghiệm · Bài 4
✨ Yêu cầu cần đạt — Lý thuyết trọng tâm
📖 Lý thuyết
Biểu đồ cột kép
- Mỗi mục có hai cột cạnh nhau (mỗi cột một đối tượng), phân biệt bằng màu/kí hiệu; có chú thích.
- So sánh: nhìn cột nào cao hơn ở mỗi mục; chênh lệch $=$ hiệu chiều cao.
✍ Bài tập luyện tập
1 Vẽ biểu đồ cột kép
| Năm | 2021 | 2022 | 2023 |
|---|---|---|---|
| Trường A | 8 | 10 | 12 |
| Trường B | 6 | 11 | 9 |
🔑 Lời giải — biểu đồ cột kép
Cột xanh đậm: Trường A; cột xanh lá: Trường B.
2 So sánh
Năm nào A nhiều hơn B? Năm nào B nhiều hơn?
🔑 Lời giải
A nhiều hơn B: năm 2021 ($8>6$) và 2023 ($12>9$). B nhiều hơn A: năm 2022 ($11>10$).
3 Chênh lệch
Tính chênh lệch mỗi năm; năm nào chênh nhiều nhất?
🔑 Lời giải
2021: $|8-6|=2$; 2022: $|10-11|=1$; 2023: $|12-9|=3$.
Chênh lệch nhiều nhất là năm 2023 ($3$ huy chương).
4 Tổng hợp
Tổng huy chương mỗi trường trong $3$ năm. Trường nào nhiều hơn?
🔑 Lời giải
Trường A: $8+10+12=30$; Trường B: $6+11+9=26$.
Vậy Trường A nhiều huy chương hơn ($30>26$).
⚠️ Chú ý ghi nhớ
- Hai cột mỗi mục phải phân biệt màu/kí hiệu và có chú thích.
- So sánh ở từng mục; chênh lệch = hiệu hai cột.
- Tổng một đối tượng = cộng số liệu của nó qua các mục.