Đơn thức — Lời giải chi tiết
Toán 8 · Chương 1: Đa thức nhiều biến · Bài 1
Đơn thức — thu gọn, hệ số, phần biến, bậc
- Đơn thức là biểu thức đại số chỉ gồm một số, hoặc một biến, hoặc có dạng tích của những số và biến.
- Đơn thức thu gọn: mỗi biến chỉ xuất hiện một lần, đã nâng lên luỹ thừa với số mũ nguyên dương; phần số là hệ số, phần còn lại là phần biến.
- Bậc của đơn thức (hệ số $\neq 0$) là tổng số mũ của tất cả các biến.
Đơn thức đồng dạng — cộng, trừ
- Hai đơn thức đồng dạng: đều có hệ số khác $0$ và có cùng phần biến (giống nhau cả tên biến lẫn số mũ).
- Cộng (hay trừ) các đơn thức đồng dạng: cộng (trừ) các hệ số, giữ nguyên phần biến.
1 Nhận dạng — thu gọn — bậc của đơn thức
a) Trong $12x^2y$; $\;x(y+1)$; $\;1-2x$; $\;18$; $\;\dfrac{5}{2x}$, biểu thức nào là đơn thức?
b) Cho biết hệ số, phần biến của: $\dfrac{1}{3}xy^3$; $\;-\dfrac{3}{4}x^2y^2$; $\;5x^2y$.
c) Thu gọn $2xy\cdot\dfrac{4}{5}x^2y^3\cdot 10xyz$.
d) Xác định bậc của $-4a^2x(-2bxy)^2\left(-\dfrac{1}{4}x^2y^3\right)$ với $a,b$ là hằng số.
🔑 Lời giải
Dùng Lý thuyết 1: đơn thức chỉ gồm tích của số và biến; bậc = tổng số mũ các biến.a)
- $12x^2y$ → là đơn thức (tích số $\times$ biến).
- $18$ → là đơn thức (một số).
- $x(y+1)=xy+x$ → không (chứa tổng).
- $1-2x$ → không (có phép trừ).
- $\dfrac{5}{2x}$ → không (biến ở mẫu).
Vậy có hai đơn thức: $12x^2y$ và $18$.
b)
- $\dfrac{1}{3}xy^3$: hệ số $\dfrac{1}{3}$, phần biến $xy^3$.
- $-\dfrac{3}{4}x^2y^2$: hệ số $-\dfrac{3}{4}$, phần biến $x^2y^2$.
- $5x^2y$: hệ số $5$, phần biến $x^2y$.
c) Nhân các hệ số, cộng số mũ của từng biến:
Hệ số: $2\cdot\dfrac{4}{5}\cdot 10 = \dfrac{80}{5}=16$; biến: $x^{1+2+1}y^{1+3+1}z = x^4y^5z$.
$2xy\cdot\dfrac{4}{5}x^2y^3\cdot 10xyz = $ $16x^4y^5z$.
d) Trước hết $(-2bxy)^2 = 4b^2x^2y^2$. Khi đó:
Hệ số: $(-4a^2)\cdot 4b^2\cdot\left(-\dfrac{1}{4}\right) = 4a^2b^2$; biến: $x^{1+2+2}y^{2+3}=x^5y^5$.
Đơn thức $= 4a^2b^2x^5y^5$. Vì $a,b$ là hằng số nên bậc tính theo $x,y$: bậc $= 5+5 = $ $10$.
2 Đơn thức đồng dạng
a) Sắp xếp thành từng nhóm đồng dạng: $\dfrac{5}{4}x^2y;\ x^2y^2;\ -\dfrac{1}{2}x^2y;\ -2xy^2;\ x^2y;\ -\dfrac{2}{5}xy^2;\ 6x^2y^2.$
b) Trong $-3xyz$; $\dfrac{2}{3}x^2yz$; $\dfrac{3}{2}yzx^2$; $4x^2y$, đơn thức nào đồng dạng với $-3x^2yz$?
🔑 Lời giải
Dùng Lý thuyết 2: đồng dạng ⇔ giống nhau toàn bộ phần biến (cùng tên biến và cùng số mũ).a) Gom theo phần biến:
- Phần biến $x^2y$: $\;\dfrac{5}{4}x^2y;\ -\dfrac{1}{2}x^2y;\ x^2y$.
- Phần biến $x^2y^2$: $\;x^2y^2;\ 6x^2y^2$.
- Phần biến $xy^2$: $\;-2xy^2;\ -\dfrac{2}{5}xy^2$.
b) Phần biến cần có là $x^2yz$:
- $\dfrac{2}{3}x^2yz$ → đồng dạng.
- $\dfrac{3}{2}yzx^2 = \dfrac{3}{2}x^2yz$ → đồng dạng.
- $-3xyz$ (phần biến $xyz$) và $4x^2y$ (phần biến $x^2y$) → không.
3 Cộng, trừ đơn thức đồng dạng
Tính: a) $2x^2y+\dfrac{2}{3}x^2y$; b) $3xy^2z^3-7xy^2z^3$; c) $3xy^2+\dfrac{1}{4}xy^2+\left(-\dfrac{1}{2}\right)xy^2$.
🔑 Lời giải
Dùng Lý thuyết 2: cộng/trừ hệ số, giữ nguyên phần biến.a) $\left(2+\dfrac{2}{3}\right)x^2y = $ $\dfrac{8}{3}x^2y$.
b) $(3-7)xy^2z^3 = $ $-4xy^2z^3$.
c) $\left(3+\dfrac{1}{4}-\dfrac{1}{2}\right)xy^2 = \dfrac{11}{4}xy^2$. (vì $\dfrac{1}{4}-\dfrac{1}{2}=-\dfrac{1}{4}$, còn $3-\dfrac{1}{4}=\dfrac{11}{4}$.)
4 Tìm đơn thức $M$
a) $2x^4y^3+M=-3x^4y^3$. b) $2x^3y^3-M=4x^3y^3$.
🔑 Lời giải
Dùng Lý thuyết 2: chuyển vế (đổi dấu) rồi cộng/trừ các hệ số đồng dạng.a) $M=-3x^4y^3-2x^4y^3 = $ $-5x^4y^3$.
b) $M=2x^3y^3-4x^3y^3 = $ $-2x^3y^3$.
5 Tính giá trị của đơn thức
a) $P=2011x^2y+12x^2y-2015x^2y$ tại $x=-1$; $y=2$.
b) $A=\left(\dfrac{2}{3}x^2y^2\right)\left(\dfrac{-6}{5}x^4y^3\right)$. Thu gọn, tìm bậc rồi tính $A$ tại $x=-1$; $y=-2$.
🔑 Lời giải
Dùng Lý thuyết 1: luôn thu gọn trước rồi mới thay số.a) $P=(2011+12-2015)x^2y = 8x^2y$.
Tại $x=-1$, $y=2$: $P = 8\cdot(-1)^2\cdot 2 = 8\cdot 1\cdot 2 = $ $16$.
b) Thu gọn: hệ số $\dfrac{2}{3}\cdot\dfrac{-6}{5} = -\dfrac{4}{5}$; biến $x^{2+4}y^{2+3}=x^6y^5$.
$A = -\dfrac{4}{5}x^6y^5$, bậc $= 6+5 = $ $11$.
Tại $x=-1$, $y=-2$: $x^6=(-1)^6=1$, $y^5=(-2)^5=-32$, nên
$A = -\dfrac{4}{5}\cdot 1\cdot(-32) = $ $\dfrac{128}{5}$.
⚠️ Chú ý ghi nhớ
- Thu gọn trước tiên: nhân các hệ số, cộng số mũ của cùng một biến — rồi mới đọc hệ số, phần biến, bậc.
- Đồng dạng đòi hỏi cùng phần biến (kể cả số mũ); chỉ cộng/trừ được khi đồng dạng. Sắp xếp biến theo thứ tự để tránh nhầm.
- Bậc của đơn thức = tổng số mũ các biến; chữ làm hằng số ($a,b$) không tính vào bậc.
- Tính giá trị: cẩn thận dấu khi biến âm — mũ chẵn cho kết quả dương, mũ lẻ giữ dấu.