🏠 Trang chủ Kiểm tra Mini Game Mầm Chồi Lá Bản trả phí

Đơn thức — Lời giải chi tiết

Toán 8 · Chương 1: Đa thức nhiều biến · Bài 1

✨ Yêu cầu cần đạt — Lý thuyết trọng tâm
📖 Lý thuyết 1

Đơn thức — thu gọn, hệ số, phần biến, bậc

  • Đơn thức là biểu thức đại số chỉ gồm một số, hoặc một biến, hoặc có dạng tích của những số và biến.
  • Đơn thức thu gọn: mỗi biến chỉ xuất hiện một lần, đã nâng lên luỹ thừa với số mũ nguyên dương; phần số là hệ số, phần còn lại là phần biến.
  • Bậc của đơn thức (hệ số $\neq 0$) là tổng số mũ của tất cả các biến.
🔍 Cách nhận biết đơn thức: chỉ có phép nhânluỹ thừa giữa số với biến. Hễ xuất hiện phép cộng/trừ ($1-2x$), hay biến nằm dưới mẫu ($\dfrac{5}{2x}$), hay tích chứa tổng ($x(y+1)=xy+x$) thì không phải đơn thức.
📖 Lý thuyết 2

Đơn thức đồng dạng — cộng, trừ

  • Hai đơn thức đồng dạng: đều có hệ số khác $0$ và có cùng phần biến (giống nhau cả tên biến lẫn số mũ).
  • Cộng (hay trừ) các đơn thức đồng dạng: cộng (trừ) các hệ số, giữ nguyên phần biến.
🔍 Sắp xếp lại biến theo thứ tự để dễ so sánh: $\dfrac{3}{2}yzx^2 = \dfrac{3}{2}x^2yz$ nên đồng dạng với $x^2yz$. Chỉ cần khác một số mũ là không đồng dạng.
✍ Bài tập luyện tập

1 Nhận dạng — thu gọn — bậc của đơn thức

a) Trong $12x^2y$; $\;x(y+1)$; $\;1-2x$; $\;18$; $\;\dfrac{5}{2x}$, biểu thức nào là đơn thức?

b) Cho biết hệ số, phần biến của: $\dfrac{1}{3}xy^3$; $\;-\dfrac{3}{4}x^2y^2$; $\;5x^2y$.

c) Thu gọn $2xy\cdot\dfrac{4}{5}x^2y^3\cdot 10xyz$.

d) Xác định bậc của $-4a^2x(-2bxy)^2\left(-\dfrac{1}{4}x^2y^3\right)$ với $a,b$ là hằng số.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: đơn thức chỉ gồm tích của số và biến; bậc = tổng số mũ các biến.

a)

  • $12x^2y$ → là đơn thức (tích số $\times$ biến).
  • $18$ → là đơn thức (một số).
  • $x(y+1)=xy+x$ → không (chứa tổng).
  • $1-2x$ → không (có phép trừ).
  • $\dfrac{5}{2x}$ → không (biến ở mẫu).

Vậy có hai đơn thức: $12x^2y$ và $18$.

b)

  • $\dfrac{1}{3}xy^3$: hệ số $\dfrac{1}{3}$, phần biến $xy^3$.
  • $-\dfrac{3}{4}x^2y^2$: hệ số $-\dfrac{3}{4}$, phần biến $x^2y^2$.
  • $5x^2y$: hệ số $5$, phần biến $x^2y$.

c) Nhân các hệ số, cộng số mũ của từng biến:

Hệ số: $2\cdot\dfrac{4}{5}\cdot 10 = \dfrac{80}{5}=16$;   biến: $x^{1+2+1}y^{1+3+1}z = x^4y^5z$.

$2xy\cdot\dfrac{4}{5}x^2y^3\cdot 10xyz = $ $16x^4y^5z$.

d) Trước hết $(-2bxy)^2 = 4b^2x^2y^2$. Khi đó:

Hệ số: $(-4a^2)\cdot 4b^2\cdot\left(-\dfrac{1}{4}\right) = 4a^2b^2$;   biến: $x^{1+2+2}y^{2+3}=x^5y^5$.

Đơn thức $= 4a^2b^2x^5y^5$. Vì $a,b$ là hằng số nên bậc tính theo $x,y$: bậc $= 5+5 = $ $10$.

2 Đơn thức đồng dạng

a) Sắp xếp thành từng nhóm đồng dạng: $\dfrac{5}{4}x^2y;\ x^2y^2;\ -\dfrac{1}{2}x^2y;\ -2xy^2;\ x^2y;\ -\dfrac{2}{5}xy^2;\ 6x^2y^2.$

b) Trong $-3xyz$; $\dfrac{2}{3}x^2yz$; $\dfrac{3}{2}yzx^2$; $4x^2y$, đơn thức nào đồng dạng với $-3x^2yz$?

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: đồng dạng ⇔ giống nhau toàn bộ phần biến (cùng tên biến và cùng số mũ).

a) Gom theo phần biến:

  • Phần biến $x^2y$: $\;\dfrac{5}{4}x^2y;\ -\dfrac{1}{2}x^2y;\ x^2y$.
  • Phần biến $x^2y^2$: $\;x^2y^2;\ 6x^2y^2$.
  • Phần biến $xy^2$: $\;-2xy^2;\ -\dfrac{2}{5}xy^2$.

b) Phần biến cần có là $x^2yz$:

  • $\dfrac{2}{3}x^2yz$ → đồng dạng.
  • $\dfrac{3}{2}yzx^2 = \dfrac{3}{2}x^2yz$ → đồng dạng.
  • $-3xyz$ (phần biến $xyz$) và $4x^2y$ (phần biến $x^2y$) → không.
⚠️ Bẫy: $\dfrac{3}{2}yzx^2$ viết lộn xộn dễ làm tưởng khác $-3x^2yz$. Hãy sắp xếp lại biến theo thứ tự $x,y,z$ trước khi so sánh.

3 Cộng, trừ đơn thức đồng dạng

Tính: a) $2x^2y+\dfrac{2}{3}x^2y$;   b) $3xy^2z^3-7xy^2z^3$;   c) $3xy^2+\dfrac{1}{4}xy^2+\left(-\dfrac{1}{2}\right)xy^2$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: cộng/trừ hệ số, giữ nguyên phần biến.

a) $\left(2+\dfrac{2}{3}\right)x^2y = $ $\dfrac{8}{3}x^2y$.

b) $(3-7)xy^2z^3 = $ $-4xy^2z^3$.

c) $\left(3+\dfrac{1}{4}-\dfrac{1}{2}\right)xy^2 = \dfrac{11}{4}xy^2$.   (vì $\dfrac{1}{4}-\dfrac{1}{2}=-\dfrac{1}{4}$, còn $3-\dfrac{1}{4}=\dfrac{11}{4}$.)

4 Tìm đơn thức $M$

a) $2x^4y^3+M=-3x^4y^3$.   b) $2x^3y^3-M=4x^3y^3$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: chuyển vế (đổi dấu) rồi cộng/trừ các hệ số đồng dạng.

a) $M=-3x^4y^3-2x^4y^3 = $ $-5x^4y^3$.

b) $M=2x^3y^3-4x^3y^3 = $ $-2x^3y^3$.

⚠️ Bẫy dấu ở câu b: từ $2x^3y^3-M=4x^3y^3$ suy ra $M = 2x^3y^3-4x^3y^3$ (không phải $4-2$). Sai dấu sẽ ra $+2x^3y^3$.

5 Tính giá trị của đơn thức

a) $P=2011x^2y+12x^2y-2015x^2y$ tại $x=-1$; $y=2$.

b) $A=\left(\dfrac{2}{3}x^2y^2\right)\left(\dfrac{-6}{5}x^4y^3\right)$. Thu gọn, tìm bậc rồi tính $A$ tại $x=-1$; $y=-2$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: luôn thu gọn trước rồi mới thay số.

a) $P=(2011+12-2015)x^2y = 8x^2y$.

Tại $x=-1$, $y=2$: $P = 8\cdot(-1)^2\cdot 2 = 8\cdot 1\cdot 2 = $ $16$.

b) Thu gọn: hệ số $\dfrac{2}{3}\cdot\dfrac{-6}{5} = -\dfrac{4}{5}$; biến $x^{2+4}y^{2+3}=x^6y^5$.

$A = -\dfrac{4}{5}x^6y^5$, bậc $= 6+5 = $ $11$.

Tại $x=-1$, $y=-2$: $x^6=(-1)^6=1$, $y^5=(-2)^5=-32$, nên

$A = -\dfrac{4}{5}\cdot 1\cdot(-32) = $ $\dfrac{128}{5}$.

⚠️ Bẫy dấu: $(-1)^6 = 1$ (mũ chẵn) nhưng $(-2)^5 = -32$ (mũ lẻ giữ dấu âm). Hai dấu âm nhân nhau cho kết quả dương $\dfrac{128}{5}$.

⚠️ Chú ý ghi nhớ

  • Thu gọn trước tiên: nhân các hệ số, cộng số mũ của cùng một biến — rồi mới đọc hệ số, phần biến, bậc.
  • Đồng dạng đòi hỏi cùng phần biến (kể cả số mũ); chỉ cộng/trừ được khi đồng dạng. Sắp xếp biến theo thứ tự để tránh nhầm.
  • Bậc của đơn thức = tổng số mũ các biến; chữ làm hằng số ($a,b$) không tính vào bậc.
  • Tính giá trị: cẩn thận dấu khi biến âm — mũ chẵn cho kết quả dương, mũ lẻ giữ dấu.