🏠 Trang chủ Kiểm tra Mini Game Mầm Chồi Lá Bản trả phí

Bất đẳng thức và tính chất

Nhận biết bất đẳng thức · Liên hệ thứ tự với phép cộng, phép nhân · Tính chất bắc cầu

✨ Yêu cầu cần đạt — Lý thuyết trọng tâm
📖 Lý thuyết 1

Bất đẳng thức và các kí hiệu

  • Hệ thức dạng $a \lt b$, $a \gt b$, $a \le b$, $a \ge b$ được gọi là bất đẳng thức; $a$ là vế trái, $b$ là vế phải.
  • Theo định nghĩa: $a \lt b \iff a - b \lt 0$ và $a \gt b \iff a - b \gt 0$.
  • $a \le b$ nghĩa là "$a \lt b$ hoặc $a = b$"; tương tự với $a \ge b$.
🔍 Cùng chiều: hai bất đẳng thức gọi là cùng chiều nếu cùng dùng dấu $\lt $ (hoặc cùng $\gt $). Nhiều tính chất chỉ áp dụng cho các bất đẳng thức cùng chiều.
📖 Lý thuyết 2

Liên hệ thứ tự với phép cộng

  • Khi cộng cùng một số $c$ vào hai vế của một bất đẳng thức thì được bất đẳng thức mới cùng chiều: $\;a \lt b \Rightarrow a + c \lt b + c$.
  • Điều này đúng với mọi số $c$ (dương, âm hay $0$).
🔍 Dùng để: so sánh hai biểu thức chỉ khác nhau ở phần "cộng thêm", hoặc dời một hạng tử để đưa về dạng dễ so sánh.
📖 Lý thuyết 3

Liên hệ thứ tự với phép nhân

  • Nhân (hoặc chia) hai vế với cùng một số dương $\Rightarrow$ giữ nguyên chiều: nếu $c \gt 0$ và $a \lt b$ thì $ac \lt bc$.
  • Nhân (hoặc chia) hai vế với cùng một số âm $\Rightarrow$ đổi chiều: nếu $c \lt 0$ và $a \lt b$ thì $ac \gt bc$.
🔍 Nhớ nhất: nhân/chia với số âm phải đổi chiều bất đẳng thức. Đây là chỗ học sinh hay quên.
📖 Lý thuyết 4

Tính chất bắc cầu

  • Nếu $a \lt b$ và $b \lt c$ thì $a \lt c$.
  • Dùng một đại lượng "trung gian" để nối hai bước so sánh thành một kết luận.
✍ Bài tập luyện tập

1 Bài tập liên quan đến phép cộng

a) Chứng minh $2023 + (-2^{29}) \gt 2022 + (-2^{29})$.

b) So sánh hai số $-3 + 23^{50}$ và $-2 + 23^{50}$.

c) Cho hai số $a$ và $b$ thỏa mãn $a \lt b$. Chứng tỏ $a + 3 \lt b + 5$.

d) Cho hai số $m$ và $n$ thỏa mãn $m \gt n$. Chứng tỏ $m + 5 \gt n + 4$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: cộng cùng một số vào hai vế giữ nguyên chiều bất đẳng thức.

a) Ta có $2023 \gt 2022$. Cộng cùng số $-2^{29}$ vào hai vế (giữ chiều):

$2023 + (-2^{29}) \gt 2022 + (-2^{29})$ (đpcm).

b) Ta có $-3 \lt -2$. Cộng cùng số $23^{50}$ vào hai vế (giữ chiều):

$-3 + 23^{50} \lt -2 + 23^{50}$. Vậy $-3 + 23^{50} \lt -2 + 23^{50}$.

c) Từ $a \lt b$, cộng $3$ vào hai vế: $a + 3 \lt b + 3$.  (1)

Mặt khác $3 \lt 5$ nên cộng $b$ vào hai vế: $b + 3 \lt b + 5$.  (2)

Dùng Lý thuyết 4: nối (1) và (2) bằng tính chất bắc cầu.

Từ (1) và (2): $a + 3 \lt b + 3 \lt b + 5 \Rightarrow a + 3 \lt b + 5$ (đpcm).

d) Từ $m \gt n$, cộng $5$ vào hai vế: $m + 5 \gt n + 5$.  (1)

Mà $n + 5 \gt n + 4$ (vì $5 \gt 4$).  (2)

Bắc cầu (1), (2): $m + 5 \gt n + 5 \gt n + 4 \Rightarrow m + 5 \gt n + 4$ (đpcm).

2 Bài tập liên quan đến phép nhân

a) Không thực hiện phép tính, hãy so sánh $1962 \cdot 12$ và $1963 \cdot 12$.

b) Không thực hiện phép tính, hãy so sánh $47 \cdot (-19)$ và $50 \cdot (-19)$.

c) Cho hai số $a$, $b$ thỏa mãn $a^{2} \gt b^{2} \gt 0$. Chứng tỏ $5a^{2} \gt 4b^{2}$.

d) Cho biết $-10m \le -10n$, hãy so sánh $m$ và $n$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 3: nhân/chia số dương giữ chiều, số âm đổi chiều.

a) Ta có $1962 \lt 1963$. Nhân hai vế với số dương $12$ (giữ chiều):

$1962 \cdot 12 \lt 1963 \cdot 12$. Vậy $1962 \cdot 12 \lt 1963 \cdot 12$.

b) Ta có $47 \lt 50$. Nhân hai vế với số âm $-19$:

⚠️ Bẫy: nhân với số âm phải đổi chiều bất đẳng thức. Vì vậy $47 \cdot (-19)$ $\gt$ $50 \cdot (-19)$, chứ không phải dấu $\lt$.

Vậy $47 \cdot (-19) \gt 50 \cdot (-19)$.

c) Từ $a^{2} \gt b^{2}$, nhân hai vế với số dương $5$ (giữ chiều): $5a^{2} \gt 5b^{2}$.  (1)

Vì $b^{2} \gt 0$ nên $5b^{2} \gt 4b^{2}$.  (2)

Dùng Lý thuyết 4: bắc cầu (1) và (2).

$5a^{2} \gt 5b^{2} \gt 4b^{2} \Rightarrow 5a^{2} \gt 4b^{2}$ (đpcm).

d) Từ $-10m \le -10n$, chia hai vế cho số âm $-10$ (đổi chiều):

$\dfrac{-10m}{-10} \ge \dfrac{-10n}{-10} \iff m \ge n$. Vậy $m \ge n$.

Nhân hai vế với số âm → đổi chiều

⚠️ Chú ý ghi nhớ

  • Cộng cùng một số vào hai vế: luôn giữ nguyên chiều bất đẳng thức.
  • Nhân (hoặc chia) hai vế với cùng số dương: giữ chiều; với cùng số âm: đổi chiều — đây là bẫy hay gặp nhất.
  • Tính chất bắc cầu: $a \lt b$ và $b \lt c \Rightarrow a \lt c$ — dùng một đại lượng trung gian để nối hai bước.
  • Khi cần, dùng định nghĩa $a \lt b \iff a - b \lt 0$ để chứng minh từ gốc.
  • Khi so sánh "không tính cụ thể", hãy nhìn xem hai vế khác nhau ở chỗ nào (cộng thêm số nào, nhân với số nào) rồi áp đúng tính chất.