🏠 Trang chủ Kiểm tra Mini Game Mầm Chồi Lá Bản trả phí

Bất phương trình bậc nhất một ẩn

Giải bất phương trình · Bất phương trình chứa mẫu · So sánh biểu thức · Bài toán thực tế

✨ Yêu cầu cần đạt — Lý thuyết trọng tâm
📖 Lý thuyết 1

Bất phương trình bậc nhất một ẩn

  • Bất phương trình bậc nhất một ẩn $x$ có dạng $ax + b \gt 0$ (hoặc $ax + b \lt 0$, $ax + b \ge 0$, $ax + b \le 0$), trong đó $a, b$ là số đã biết và $a \neq 0$.
  • Nghiệm của bất phương trình là giá trị của ẩn làm cho bất phương trình đúng. Giải bất phương trình là tìm tất cả các nghiệm đó.
🔍 Cách nhận biết: sau khi thu gọn, ẩn $x$ phải có bậc 1 và hệ số $a \neq 0$. Mục tiêu khi giải là đưa về một trong các dạng $x \gt m$, $x \lt m$, $x \ge m$, $x \le m$.
📖 Lý thuyết 2

Quy tắc chuyển vế

  • Khi chuyển một hạng tử từ vế này sang vế kia của bất phương trình, ta phải đổi dấu hạng tử đó.
  • Quy tắc này không làm đổi chiều bất phương trình (giống như cộng cùng một số vào hai vế).
📖 Lý thuyết 3

Quy tắc nhân (chia) với một số

  • Nhân (hoặc chia) hai vế với cùng một số dương $\Rightarrow$ giữ nguyên chiều bất phương trình.
  • Nhân (hoặc chia) hai vế với cùng một số âm $\Rightarrow$ đổi chiều bất phương trình.
🔍 Nhớ nhất: bước cuối cùng thường là chia hai vế cho hệ số $a$ của $x$. Nếu $a \lt 0$ thì phải đổi chiều — đây là chỗ hay sai nhất.
📖 Lý thuyết 4

Bất phương trình chứa mẫu — đưa về bậc nhất

  • Quy đồng rồi khử mẫu: vì các mẫu số ở đây đều là số dương nên khi nhân hai vế với mẫu chung, bất phương trình giữ nguyên chiều.
  • Với bất phương trình có tích hoặc bình phương: khai triển, thu gọn; thường các hạng tử bậc hai ($x^2$) ở hai vế triệt tiêu, đưa về bậc nhất.
🔍 Mẹo: khai triển hết rồi chuyển tất cả về một vế. Nếu $x^2$ còn lại thì kiểm tra lại — đề dạng này luôn để $x^2$ triệt tiêu.
✍ Bài tập luyện tập

1 Dạng 1 — Giải bất phương trình bậc nhất một ẩn

Giải các bất phương trình sau:

a) $3(2x - 3) \ge 4(2 - x) + 13$    b) $6x - 1 - (3x + 9) \le 8x - 7 - (2x - 1)$

c) $8x + 17 - 3(2x + 3) \le 10(x + 2)$    d) $4(2 - 3x) - (5 - x) \gt 11 - x$

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2 & 3: khai triển, chuyển vế đổi dấu, rồi chia cho hệ số của $x$ (chia số âm thì đổi chiều).

a) $3(2x - 3) \ge 4(2 - x) + 13 \iff 6x - 9 \ge 21 - 4x$

$\iff 6x + 4x \ge 21 + 9 \iff 10x \ge 30 \iff$ $x \ge 3$.

b) Thu gọn hai vế: $6x - 1 - 3x - 9 \le 8x - 7 - 2x + 1 \iff 3x - 10 \le 6x - 6$

$\iff 3x - 6x \le -6 + 10 \iff -3x \le 4$. Chia hai vế cho $-3$ (đổi chiều):

$x \ge -\dfrac{4}{3}$.

c) $8x + 17 - 6x - 9 \le 10x + 20 \iff 2x + 8 \le 10x + 20$

$\iff 2x - 10x \le 20 - 8 \iff -8x \le 12$. Chia cho $-8$ (đổi chiều): $x \ge -\dfrac{3}{2}$.

d) $8 - 12x - 5 + x \gt 11 - x \iff 3 - 11x \gt 11 - x$

$\iff -11x + x \gt 11 - 3 \iff -10x \gt 8$. Chia cho $-10$ (đổi chiều): $x \lt -\dfrac{4}{5}$.

⚠️ Bẫy: ở các câu b), c), d) hệ số cuối của $x$ là số âm nên khi chia phải đổi chiều bất phương trình. Quên đổi chiều là lỗi phổ biến nhất của dạng này.

Biểu diễn tập nghiệm $x \ge 3$ trên trục số

2 Dạng 2 — Bất phương trình có chứa mẫu số

Giải các bất phương trình sau:

a) $\dfrac{2x - 1}{3} \lt \dfrac{x + 6}{2}$    b) $\dfrac{5(x - 1)}{6} - 1 \ge \dfrac{2(x + 1)}{3}$

c) $2 + \dfrac{3(x + 1)}{8} \le 3 - \dfrac{x - 1}{4}$    d) $\dfrac{3x + 5}{2} - 1 \le \dfrac{x + 2}{3} + x$

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 4: quy đồng và khử mẫu (mẫu dương nên giữ chiều), rồi giải như bậc nhất.

a) Nhân hai vế với $6 \gt 0$: $2(2x - 1) \lt 3(x + 6) \iff 4x - 2 \lt 3x + 18$

$\iff x \lt 20$. Vậy $x \lt 20$.

b) Nhân hai vế với $6$: $5(x - 1) - 6 \ge 4(x + 1) \iff 5x - 11 \ge 4x + 4$

$\iff x \ge 15$. Vậy $x \ge 15$.

c) Nhân hai vế với $8$: $16 + 3(x + 1) \le 24 - 2(x - 1)$

$\iff 3x + 19 \le 26 - 2x \iff 5x \le 7 \iff$ $x \le \dfrac{7}{5}$.

d) Nhân hai vế với $6$: $3(3x + 5) - 6 \le 2(x + 2) + 6x$

$\iff 9x + 9 \le 8x + 4 \iff x \le -5$. Vậy $x \le -5$.

3 Dạng 3 — Đưa về bậc nhất (khai triển tích, bình phương)

Giải các bất phương trình sau:

a) $(2x + 3)(2x - 1) \gt 4x(x + 2)$    b) $5(x - 1) - x(7 - x) \lt x^{2}$

c) $(x - 1)^{2} + (x - 3)^{2} \gt x^{2} + (x + 1)^{2}$    d) $\dfrac{(2x - 1)^{2}}{8} \lt \dfrac{(3 - x)^{2}}{2}$

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 4: khai triển hai vế; các hạng tử $x^2$ sẽ triệt tiêu, đưa về bậc nhất.

a) $4x^{2} + 4x - 3 \gt 4x^{2} + 8x \iff 4x - 3 \gt 8x \iff -4x \gt 3$

Chia cho $-4$ (đổi chiều): $x \lt -\dfrac{3}{4}$.

b) $5x - 5 - 7x + x^{2} \lt x^{2} \iff x^{2} - 2x - 5 \lt x^{2} \iff -2x - 5 \lt 0$

$\iff -2x \lt 5$. Chia cho $-2$ (đổi chiều): $x \gt -\dfrac{5}{2}$.

c) Vế trái $= 2x^{2} - 8x + 10$; vế phải $= 2x^{2} + 2x + 1$.

$2x^{2} - 8x + 10 \gt 2x^{2} + 2x + 1 \iff -8x + 10 \gt 2x + 1 \iff -10x \gt -9$

Chia cho $-10$ (đổi chiều): $x \lt \dfrac{9}{10}$.

d) Nhân hai vế với $8 \gt 0$: $(2x - 1)^{2} \lt 4(3 - x)^{2}$

$\iff 4x^{2} - 4x + 1 \lt 4x^{2} - 24x + 36 \iff -4x + 1 \lt -24x + 36$

$\iff 20x \lt 35 \iff$ $x \lt \dfrac{7}{4}$.

4 Dạng 4 — So sánh giá trị của hai biểu thức

Với những giá trị nào của $x$ thì:

a) Giá trị của $7 - 3(x + 1)$ không nhỏ hơn giá trị của $2(x - 3) - 4$.

b) Giá trị của $\dfrac{x + 2}{3} - x + 1$ lớn hơn giá trị của $x + 3$.

c) Giá trị của $(x + 1)^{2} - 4$ không lớn hơn giá trị của $(x - 3)^{2}$.

d) Giá trị của $5(3x - 2) - 7x$ lớn hơn giá trị của $6(x - 3) + 2$.

🔑 Lời giải

⚠️ Dịch đề: "không nhỏ hơn" nghĩa là $\ge$; "không lớn hơn" nghĩa là $\le$; "lớn hơn" là $\gt$. Dịch sai dấu là hỏng cả bài.

a) $7 - 3(x + 1) \ge 2(x - 3) - 4 \iff 4 - 3x \ge 2x - 10$

$\iff -5x \ge -14$. Chia cho $-5$ (đổi chiều): $x \le \dfrac{14}{5}$.

b) $\dfrac{x + 2}{3} - x + 1 \gt x + 3$. Nhân hai vế với $3$:

$(x + 2) - 3x + 3 \gt 3x + 9 \iff -2x + 5 \gt 3x + 9 \iff -5x \gt 4$

Chia cho $-5$ (đổi chiều): $x \lt -\dfrac{4}{5}$.

c) $(x + 1)^{2} - 4 \le (x - 3)^{2} \iff x^{2} + 2x - 3 \le x^{2} - 6x + 9$

$\iff 2x - 3 \le -6x + 9 \iff 8x \le 12 \iff$ $x \le \dfrac{3}{2}$.

d) $5(3x - 2) - 7x \gt 6(x - 3) + 2 \iff 8x - 10 \gt 6x - 16$

$\iff 2x \gt -6 \iff$ $x \gt -3$.

5 Dạng 5 — Bất phương trình biến đổi đặc biệt

Giải các bất phương trình sau:

a) $\dfrac{x + 1987}{2002} + \dfrac{x + 1988}{2003} \gt \dfrac{x + 1989}{2004} + \dfrac{x + 1990}{2005}$

b) $\dfrac{x - 1}{99} + \dfrac{x - 3}{97} + \dfrac{x - 5}{95} \lt \dfrac{x - 2}{98} + \dfrac{x - 4}{96} + \dfrac{x - 6}{94}$

🔑 Lời giải

Mẹo — bớt 1 ở mỗi phân thức: trừ $1$ vào mỗi hạng tử (tổng cộng trừ cùng một số ở mỗi vế nên giữ chiều), để xuất hiện tử chung.

a) Trừ $1$ vào từng phân thức (mỗi vế có $2$ hạng tử, trừ tổng cộng $2$ ở mỗi vế — giữ chiều). Mỗi tử trở thành $x - 15$:

$(x - 15)\!\left(\dfrac{1}{2002} + \dfrac{1}{2003} - \dfrac{1}{2004} - \dfrac{1}{2005}\right) \gt 0$.

Vì $\dfrac{1}{2002} \gt \dfrac{1}{2004}$ và $\dfrac{1}{2003} \gt \dfrac{1}{2005}$ nên ngoặc là số dương. Chia cho số dương đó (giữ chiều): $x - 15 \gt 0$.

Vậy $x \gt 15$.

b) Trừ $1$ vào từng phân thức (mỗi vế $3$ hạng tử — giữ chiều). Mỗi tử trở thành $x - 100$:

$(x - 100)\!\left(\dfrac{1}{99} + \dfrac{1}{97} + \dfrac{1}{95} - \dfrac{1}{98} - \dfrac{1}{96} - \dfrac{1}{94}\right) \lt 0$.

Vì $\dfrac{1}{99} \lt \dfrac{1}{98}$, $\dfrac{1}{97} \lt \dfrac{1}{96}$, $\dfrac{1}{95} \lt \dfrac{1}{94}$ nên ngoặc là số âm. Chia cho số âm (đổi chiều): $x - 100 \gt 0$.

Vậy $x \gt 100$.

6 Dạng 6 — Ứng dụng thực tế

a) Một hãng taxi có giá mở cửa là $15$ nghìn đồng và $12$ nghìn đồng cho mỗi kilômét tiếp theo. Với $200$ nghìn đồng thì đi được tối đa bao nhiêu kilômét (làm tròn đến hàng đơn vị)?

b) Một ngân hàng áp dụng lãi suất gửi tiết kiệm kì hạn $1$ tháng là $0{,}4\%$. Muốn có tiền lãi hằng tháng ít nhất $3$ triệu đồng thì số tiền gửi ít nhất là bao nhiêu (làm tròn đến triệu đồng)?

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: gọi ẩn, đặt điều kiện, lập bất phương trình từ dữ kiện "tối đa / ít nhất".

a) Gọi $x$ là số kilômét đi được $(x \gt 0)$. Tổng tiền phải trả là $15 + 12x$ (nghìn đồng), không vượt quá $200$:

$15 + 12x \le 200 \iff 12x \le 185 \iff x \le \dfrac{185}{12} \approx 15{,}42$.

Vì $x$ là số kilômét nguyên lớn nhất thỏa mãn nên hành khách đi được tối đa $15$ km.

b) Gọi $x$ là số tiền gửi (triệu đồng, $x \gt 0$). Tiền lãi mỗi tháng là $0{,}4\% \cdot x = 0{,}004x$, cần ít nhất $3$ triệu:

$0{,}004x \ge 3 \iff x \ge \dfrac{3}{0{,}004} = 750$.

Vậy phải gửi ít nhất $750$ triệu đồng.

⚠️ Chú ý ghi nhớ

  • Quy tắc chuyển vế: chuyển hạng tử qua vế kia phải đổi dấu, không đổi chiều bất phương trình.
  • Quy tắc nhân/chia: với số dương giữ chiều, với số âm phải đổi chiều — bẫy lớn nhất, đặc biệt ở bước chia cho hệ số $a \lt 0$.
  • Chứa mẫu: mẫu là số dương nên khử mẫu không đổi chiều; tích/bình phương: khai triển để $x^2$ triệt tiêu, đưa về bậc nhất.
  • So sánh biểu thức: dịch đúng từ ngữ — "không nhỏ hơn" $=\ge$, "không lớn hơn" $=\le$, "lớn hơn" $=\gt$.
  • Bài toán thực tế: luôn đặt điều kiện cho ẩn, dịch "tối đa / nhiều nhất" $\to \le$, "ít nhất / tối thiểu" $\to \ge$, rồi đối chiếu nghiệm với thực tế (làm tròn cho hợp lí).