🏠 Trang chủ Kiểm tra Mini Game Mầm Chồi Lá Bản trả phí

Bài 13 — Mở đầu về đường tròn

Vị trí điểm — đường tròn · Tính đối xứng · Đường kính — dây cung

✨ Yêu cầu cần đạt — Lý thuyết trọng tâm
📖 Lý thuyết 1

Đường tròn & vị trí điểm — đường tròn

  • Đường tròn tâm $O$ bán kính $R$ ($R>0$), kí hiệu $(O;R)$, gồm mọi điểm cách $O$ một khoảng bằng $R$.
  • Với điểm $M$: $OM=R \Leftrightarrow M$ nằm trên $(O)$; $OMtrong; $OM>R \Leftrightarrow M$ nằm ngoài.
📖 Lý thuyết 2

Tính đối xứng của đường tròn

  • Đường tròn nhận tâm $O$ làm tâm đối xứng: nếu $B$ thuộc $(O)$ thì điểm $B'$ đối xứng với $B$ qua $O$ cũng thuộc $(O)$ (vì $OB'=OB=R$).
  • Mọi đường thẳng đi qua tâm $O$ đều là trục đối xứng của đường tròn.
📖 Lý thuyết 3

Đường kính & dây cung

  • Dây đi qua tâm gọi là đường kính; trong các dây của một đường tròn, đường kính là dây dài nhất.
  • Định lí Thalès: nếu $BC$ là đường kính của đường tròn ngoại tiếp $\triangle ABC$ thì $\widehat{BAC}=90^\circ$ (và ngược lại).
🔍 Vì sao dây < đường kính: với dây $MN$ không qua tâm, xét $\triangle OMN$ có $OM=ON=R$; theo bất đẳng thức tam giác $MN<OM+ON=2R$.
✍ Bài tập luyện tập

1 Dạng 1 — Vị trí tương đối giữa điểm và đường tròn

a) Đường tròn $(O)$ bán kính $5\text{ cm}$; $OA=3\text{ cm}$, $OB=4\text{ cm}$, $OC=7\text{ cm}$, $OD=5\text{ cm}$. Xác định vị trí của $A,B,C,D$.

b) Hình chữ nhật $ABCD$ có $AD=18\text{ cm}$, $CD=12\text{ cm}$. Chứng tỏ $A,B,C,D$ cùng thuộc một đường tròn; tính bán kính.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: so sánh khoảng cách đến tâm với bán kính $R=5$.
  • a) $OA=3<5$: $A$ nằm trong. $OB=4<5$: $B$ nằm trong. $OC=7>5$: $C$ nằm ngoài. $OD=5=5$: $D$ nằm trên đường tròn.
  • b) $ABCD$ là hình chữ nhật nên góc $\widehat{DAB}=\widehat{ABC}=\widehat{BCD}=\widehat{CDA}=90^\circ$ và hai đường chéo $AC=BD$, cắt nhau tại trung điểm $I$ của mỗi đường. Vì góc tại mỗi đỉnh đều là góc vuông nhìn đường chéo (chẳng hạn $\widehat{DAB}=90^\circ$ nhìn $DB$) nên theo Thalès đảo, cả 4 đỉnh cùng cách đều $I$ một khoảng $=\dfrac{AC}{2}=\dfrac{BD}{2}$ — tức cùng thuộc đường tròn tâm $I$.

Tính bán kính: $AC=\sqrt{AD^2+CD^2}=\sqrt{18^2+12^2}=\sqrt{324+144}=\sqrt{468}=6\sqrt{13}\text{ cm}$.

Bán kính $R=\dfrac{AC}{2}=3\sqrt{13}\approx\mathbf{10{,}82\text{ cm}}$.

2 Dạng 2 — Tính đối xứng của đường tròn

a) $(O;R)$, $A$ trên đường tròn, đường thẳng $AO$ cắt đường tròn tại $A'$. So sánh $OA,OA'$; $O$ là gì của $AA'$?

b) $(O;R)$, $B$ thuộc đường tròn. Tìm $B'$ sao cho $O$ là trung điểm $BB'$. $B'$ có thuộc $(O;R)$ không?

c) Xác định tâm đối xứng, trục đối xứng của bánh xe nan hoa hình tròn tâm $O$.

d) Nêu cách chia một chiếc bánh hình tròn tâm $O$ thành hai phần bằng nhau.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: tâm $O$ là tâm đối xứng; mọi đường kính là trục đối xứng.
  • a) $A,A'$ đều thuộc $(O;R)$ nên $OA=OA'=R$. Vì $A,O,A'$ thẳng hàng và $OA=OA'$ nên $O$ là trung điểm của $AA'$ (tức $AA'$ là một đường kính).
  • b) $B'$ là điểm đối xứng với $B$ qua $O$ (điểm sao cho $O$ là trung điểm $BB'$). Vì phép đối xứng tâm $O$ bảo toàn khoảng cách đến $O$ nên $OB'=OB=R$ ⟹ $B'$ thuộc $(O;R)$.
  • c) Tâm đối xứng là tâm $O$ của bánh xe; trục đối xứng là mọi đường thẳng đi qua $O$ và đi qua một cặp nan hoa đối diện (đường kính của bánh xe).
  • d) Cắt theo một đường kính bất kì (đường thẳng đi qua tâm $O$): vì đường kính chia hình tròn thành hai nửa đối xứng nhau qua tâm nên diện tích hai phần luôn bằng nhau.

3 Dạng 3 — Đường kính và dây cung

Cho hình sau (đường kính $AB$, dây $MN$ không qua tâm).

a) Kể tên đường kính, dây cung trong hình. So sánh $MN$ và $AB$.

b) Vì sao $\triangle ABC$ vuông tại $A$ nếu $BC$ là đường kính đường tròn ngoại tiếp?

c) Bạn Mai căng ba dây $AB=16$, $CD=14$, $EF=20\text{ cm}$ trên khung thêu bán kính $10\text{ cm}$. Dây nào qua tâm?

d) Tam giác $ABC$ đều, $I,K$ là trung điểm $AB,AC$. Chứng minh $B,I,K,C$ cùng thuộc đường tròn đường kính $BC$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 3: đường kính luôn là dây dài nhất; Thalès cho góc vuông.
A B O M N
  • a) Đường kính: $AB$ (dây duy nhất qua $O$). Dây cung: $AB$ và $MN$. Vì $MN$ không qua tâm nên xét $\triangle OMN$: $MN<OM+ON=2R=AB$ ⟹ $MN<AB$.
  • b) Nếu $BC$ là đường kính thì tâm đường tròn ngoại tiếp là trung điểm $BC$, bán kính $=\dfrac{BC}{2}$; điểm $A$ trên đường tròn nhìn đường kính $BC$ nên theo Thalès, $\widehat{BAC}=90^\circ$ ⟹ $\triangle ABC$ vuông tại $A$.
  • c) Đường kính của khung thêu $=2R=20\text{ cm}$ — đây cũng là dây dài nhất có thể có. Trong ba dây $16,14,20\text{ cm}$, chỉ có $EF=20\text{ cm}=2R$ ⟹ $EF$ là dây đi qua tâm (hai dây kia đều $<20$ nên không thể là đường kính).
  • d) Vì $\triangle ABC$ đều nên trung tuyến cũng là đường cao: $CI$ (trung tuyến từ $C$ đến trung điểm $I$ của $AB$) vuông góc $AB$ ⟹ $\widehat{BIC}=90^\circ$. Tương tự $BK\perp AC$ ⟹ $\widehat{BKC}=90^\circ$. Vì $I,K$ đều nhìn đoạn $BC$ dưới góc $90^\circ$, theo Thalès đảo, $I,K$ cùng thuộc đường tròn đường kính $BC$ — mà $B,C$ hiển nhiên cũng thuộc đường tròn đó (hai đầu mút đường kính). Vậy $B,I,K,C$ cùng thuộc đường tròn đường kính $BC$.
⚠️ Bẫy câu d: đừng chứng minh $CI\perp AB$ bằng cách "đoán hình" — phải nêu rõ lí do tam giác đều nên trung tuyến trùng đường cao, từ đó mới suy ra góc vuông để áp dụng Thalès đảo.

⚠️ Chú ý ghi nhớ

  • Ba vị trí của điểm với đường tròn chỉ phụ thuộc việc so sánh $OM$ với $R$.
  • Đối xứng tâm qua $O$ luôn giữ nguyên khoảng cách đến $O$ — đó là lí do mọi đường kính là trục đối xứng và $O$ là tâm đối xứng.
  • “Đường kính là dây lớn nhất” và “góc nội tiếp chắn đường kính là góc vuông” (Thalès) là hai công cụ dùng lại xuyên suốt cả chương.