Bài 14 — Cung và dây của một đường tròn
Góc ở tâm · Số đo cung · Liên hệ giữa cung và dây
Góc ở tâm — Số đo cung
- Góc ở tâm là góc có đỉnh trùng tâm $O$. Số đo cung nhỏ = số đo góc ở tâm chắn cung đó; số đo cung lớn $=360^\circ-$ cung nhỏ.
- Hai tiếp tuyến kẻ từ một điểm $M$ ngoài đường tròn: $MA=MB$ và $OM$ là phân giác của $\widehat{AOB}$ lẫn $\widehat{AMB}$.
Liên hệ giữa cung và dây
- Định lí 1: hai cung bằng nhau $\Leftrightarrow$ hai dây căng chúng bằng nhau.
- Định lí 2: cung lớn hơn $\Leftrightarrow$ dây căng cung đó lớn hơn.
- Hai dây song song chắn hai cung bằng nhau (và ngược lại).
1 Dạng 1 — Góc ở tâm, số đo cung
a) Hai tiếp tuyến tại $A,B$ của $(O)$ cắt nhau tại $M$, $\widehat{AMB}=40^\circ$. Tính $\widehat{AOM}$ và cung $\overset{\frown}{AB}$ nhỏ, lớn.
b) $(O;R)$, $M$ ngoài sao cho $OM=2R$, hai tiếp tuyến $MA,MB$. Tính $\widehat{AOB}$ và cung nhỏ $\overset{\frown}{AB}$.
c) $(O;R)$, dây $MN=R\sqrt3$, $OK\perp MN$ tại $K$. Tính $OK$ theo $R$ và cung nhỏ, lớn $\overset{\frown}{MN}$.
d) $\triangle ABC$ cân tại $A$, đường tròn tâm $O$ đường kính $BC$ cắt $AB,AC$ tại $M,N$. Chứng minh $\overset{\frown}{BM}=\overset{\frown}{CN}$; tính $\widehat{MON}$ biết $\widehat{BAC}=40^\circ$.
🔑 Lời giải
Dùng Lý thuyết 1: tứ giác $OAMB$ có hai góc vuông tại $A,B$.- a) $OA\perp MA$, $OM$ là phân giác $\widehat{AMB}$ ⟹ $\widehat{AMO}=20^\circ$. Trong $\triangle OAM$ vuông tại $A$: $\widehat{AOM}=90^\circ-20^\circ=\mathbf{70^\circ}$. Từ tứ giác $OAMB$: $\widehat{AOB}=360^\circ-90^\circ-90^\circ-40^\circ=140^\circ$ ⟹ cung nhỏ $\overset{\frown}{AB}=\mathbf{140^\circ}$, cung lớn $=360^\circ-140^\circ=\mathbf{220^\circ}$.
- b) $\triangle OAM$ vuông tại $A$: $\cos\widehat{AOM}=\dfrac{OA}{OM}=\dfrac{R}{2R}=\dfrac12\Rightarrow\widehat{AOM}=60^\circ$. Do đối xứng, $\widehat{AOB}=2\times60^\circ=\mathbf{120^\circ}$ ⟹ cung nhỏ $\overset{\frown}{AB}=\mathbf{120^\circ}$.
- c) $OK\perp MN\Rightarrow K$ là trung điểm $MN$: $MK=\dfrac{R\sqrt3}{2}$. Trong $\triangle OKM$ vuông tại $K$: $OK=\sqrt{OM^2-MK^2}=\sqrt{R^2-\dfrac{3R^2}{4}}=\dfrac{R}{2}$. $\cos\widehat{MOK}=\dfrac{OK}{OM}=\dfrac12\Rightarrow\widehat{MOK}=60^\circ\Rightarrow\widehat{MON}=2\times60^\circ=120^\circ$ ⟹ cung nhỏ $\overset{\frown}{MN}=\mathbf{120^\circ}$, cung lớn $=\mathbf{240^\circ}$.
- d) Vì $BC$ là đường kính của $(O)$ nên $\widehat{BMC}=\widehat{BNC}=90^\circ$ (Thalès) ⟹ $CM\perp AB$, $BN\perp AC$. Trong tam giác vuông $ACM$ ($\widehat{AMC}=90^\circ$): $AM=AC\cos A$; trong tam giác vuông $ABN$: $AN=AB\cos A$. Vì $AB=AC$ (cân) nên $AM=AN$, suy ra $BM=AB-AM=AC-AN=CN$ ⟹ $BM=CN$ (dây bằng nhau) ⟹ $\overset{\frown}{BM}=\overset{\frown}{CN}$ (Định lí 1). Với $\widehat{BAC}=40^\circ$: góc đáy $\widehat{ABC}=\widehat{ACB}=70^\circ$; xét $\triangle OBM$ cân ($OB=OM=R$) có $\widehat{OBM}=\widehat{ABC}=70^\circ\Rightarrow\widehat{BOM}=180^\circ-2\times70^\circ=40^\circ$; tương tự $\widehat{CON}=40^\circ$. Vì $B,O,C$ thẳng hàng: $\widehat{MON}=180^\circ-\widehat{BOM}-\widehat{CON}=180^\circ-40^\circ-40^\circ=\mathbf{100^\circ}$.
2 Dạng 2 — Liên hệ giữa cung và dây
a) Chứng minh hai cung bị chắn bởi hai dây song song thì bằng nhau.
b) $(O)$ đường kính $AB$, cung $AC<90^\circ$, dây $CD\perp AB$, dây $DE\parallel AB$. Chứng minh $\overset{\frown}{AC}=\overset{\frown}{BE}$.
c) Trên cung nhỏ $\overset{\frown}{AB}$ lấy $C,D$ sao cho $\overset{\frown}{AC}=\overset{\frown}{BD}$. Chứng minh $AB\parallel CD$.
d) $\triangle ABC$ cân tại $A$ nội tiếp $(O)$, $\widehat{A}=50^\circ$. So sánh cung nhỏ $\overset{\frown}{AB},\overset{\frown}{AC},\overset{\frown}{BC}$.
🔑 Lời giải
Dùng Lý thuyết 2: cung bằng nhau $\Leftrightarrow$ dây bằng nhau.- a) Xét hai dây song song $XY,ZT$ của $(O)$. Kẻ đường kính $EF\perp XY$ (và do đó $EF\perp ZT$ vì $ZT\parallel XY$). Đường kính vuông góc với một dây thì đi qua điểm chính giữa cung căng bởi dây đó, nên $EF$ là trục đối xứng chung, biến $X\leftrightarrow Y$ và $Z\leftrightarrow T$. Phép đối xứng qua $EF$ biến cung $XZ$ thành cung $YT$ ⟹ $\overset{\frown}{XZ}=\overset{\frown}{YT}$ (đpcm).
- b) $CD\perp AB$ tại $H$, $AB$ là đường kính (qua $O$) ⟹ $AB$ là trục đối xứng của dây $CD$ ⟹ $\overset{\frown}{AC}=\overset{\frown}{AD}$. Mặt khác $DE\parallel AB$ nên theo câu a), $\overset{\frown}{AD}=\overset{\frown}{BE}$. Suy ra $\overset{\frown}{AC}=\overset{\frown}{AD}=\overset{\frown}{BE}$ ⟹ $\overset{\frown}{AC}=\overset{\frown}{BE}$.
- c) $\overset{\frown}{AC}=\overset{\frown}{BD}$ (gt) ⟹ cộng thêm cung $CD$ chung: $\overset{\frown}{AC}+\overset{\frown}{CD}=\overset{\frown}{BD}+\overset{\frown}{CD}$, tức $\overset{\frown}{AD}=\overset{\frown}{CB}$ ⟹ $AD=CB$ (Định lí 1). Tứ giác $ACDB$ (theo đúng thứ tự các điểm trên cung) nội tiếp $(O)$ có hai đường chéo $AD=CB$ bằng nhau và hai cạnh bên $AC=BD$ bằng nhau (từ giả thiết) ⟹ $ACDB$ là hình thang cân với hai đáy $AB,CD$ ⟹ $AB\parallel CD$.
- d) $\triangle ABC$ cân tại $A$: $AB=AC\Rightarrow\overset{\frown}{AB}=\overset{\frown}{AC}$ (Định lí 1). Góc nội tiếp $\widehat{BAC}=50^\circ$ chắn cung $\overset{\frown}{BC}$ (không chứa $A$) nên cung này $=2\times50^\circ=100^\circ$. Vì tổng ba cung $=360^\circ$: $2\times\overset{\frown}{AB}+100^\circ=360^\circ\Rightarrow\overset{\frown}{AB}=\overset{\frown}{AC}=\mathbf{130^\circ}$, còn $\overset{\frown}{BC}=\mathbf{100^\circ}$. Vậy $\overset{\frown}{BC}<\overset{\frown}{AB}=\overset{\frown}{AC}$.
⚠️ Chú ý ghi nhớ
- Với hai tiếp tuyến từ một điểm, luôn dựng tứ giác $OAMB$ (hai góc vuông) để tính nhanh góc ở tâm hoặc góc giữa hai tiếp tuyến.
- “Cung bằng nhau $\Leftrightarrow$ dây bằng nhau” là cầu nối hai chiều — dùng chiều nào cũng phải nêu rõ Định lí 1/2.
- Đường kính vuông góc với một dây thì đi qua điểm chính giữa cung căng bởi dây đó — đây chính là “trục đối xứng” dùng để ghép các cung bằng nhau.