🏠 Trang chủ Kiểm tra Mini Game Mầm Chồi Lá Bản trả phí

Bài 16 — Vị trí tương đối của đường thẳng và đường tròn

Vị trí đường thẳng — đường tròn · Dấu hiệu nhận biết tiếp tuyến · Hai tiếp tuyến cắt nhau

✨ Yêu cầu cần đạt — Lý thuyết trọng tâm
📖 Lý thuyết 1

Vị trí tương đối đường thẳng — đường tròn

  • Gọi $d$ là khoảng cách từ tâm $O$ đến đường thẳng $a$. Nếu $d>R$: không giao nhau; $d=R$: tiếp xúc; $d<R$: cắt nhau (2 điểm).
📖 Lý thuyết 2

Dấu hiệu nhận biết tiếp tuyến

  • Một đường thẳng là tiếp tuyến của đường tròn khi nó đi qua một điểm của đường tròn và vuông góc với bán kính đi qua điểm đó.
📖 Lý thuyết 3

Tính chất hai tiếp tuyến cắt nhau

  • Từ một điểm $M$ ngoài đường tròn, hai tiếp tuyến $MA,MB$ ($A,B$ tiếp điểm) luôn cho: $MA=MB$; $OM$ là phân giác $\widehat{AMB}$; $OM$ là phân giác $\widehat{AOB}$; $OM\perp AB$ tại trung điểm $AB$.
✍ Bài tập luyện tập

1 Dạng 1 — Vị trí tương đối giữa đường thẳng và đường tròn

a) $I$ cách $b$ khoảng $d=6\text{ cm}$. Xét $(I;3),(I;6),(I;8)$ (cm).

b) $O$ cách $a$ khoảng $8\text{ cm}$, $(O;10\text{ cm})$. Vì sao $a$ cắt $(O)$? Tính dây $MN$.

c) Diễn viên xiếc, bánh xe đường kính $72\text{ cm}$ lăn trên dây cáp căng. Tính khoảng cách từ trục đến dây cáp.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: so sánh $d$ với $R$.
  • a) $(I;3)$: $R=3<6=d$ ⟹ không giao nhau. $(I;6)$: $R=6=d$ ⟹ tiếp xúc. $(I;8)$: $R=8>6=d$ ⟹ cắt nhau.
  • b) $d=8<10=R$ ⟹ $a$ cắt $(O)$. Nửa dây $=\sqrt{R^2-d^2}=\sqrt{100-64}=6\Rightarrow MN=2\times6=\mathbf{12\text{ cm}}$.
  • c) Dây cáp là tiếp tuyến của bánh xe (bánh xe lăn, tiếp xúc dây tại 1 điểm) nên khoảng cách từ trục (tâm) đến dây $=$ bán kính $=\dfrac{72}{2}=\mathbf{36\text{ cm}}$.

2 Dạng 2 — Dấu hiệu nhận biết tiếp tuyến

Cho $\triangle ABC$ có đường cao $AH$. Chứng minh $BC$ là tiếp tuyến của $(A;AH)$ tại $H$.

a) $(O;6\text{ cm})$, $A$ cách $O$ là $10\text{ cm}$, tiếp tuyến $AB$. Tính $AB$.

b) $\triangle ABC$ vuông tại $A$, $(B;BA)$. Chứng minh $AC$ là tiếp tuyến của $(B)$.

c) Hình chữ nhật $ABCD$, $(O)$ đường kính $AB$. Chứng minh $DA,BC$ là tiếp tuyến của $(O)$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: qua một điểm của đường tròn, vuông góc bán kính tại đó.
A B C H

Chứng minh: $H$ là chân đường cao nên $AH\perp BC$ tại $H$; mà $AH$ chính là bán kính của $(A;AH)$ và $H\in(A;AH)$ ⟹ theo dấu hiệu nhận biết, $BC$ là tiếp tuyến của $(A;AH)$ tại $H$.

  • a) $\triangle OAB$ vuông tại $B$: $AB=\sqrt{OA^2-OB^2}=\sqrt{10^2-6^2}=\sqrt{64}=\mathbf{8\text{ cm}}$.
  • b) $AC\perp AB$ (vuông tại $A$) và $AB$ là bán kính của $(B;BA)$, $A\in(B;BA)$ ⟹ $AC$ vuông góc bán kính $BA$ tại điểm $A$ thuộc đường tròn ⟹ $AC$ là tiếp tuyến của $(B)$ tại $A$.
  • c) Vì $AB$ là đường kính nên $A,B\in(O)$, $OA=OB=R$. Góc $\widehat{DAB}=90^\circ$ (hcn) ⟹ $DA\perp OA$ tại $A\in(O)$ ⟹ $DA$ tiếp tuyến tại $A$. Tương tự $\widehat{ABC}=90^\circ\Rightarrow BC\perp OB$ tại $B\in(O)$ ⟹ $BC$ tiếp tuyến tại $B$.

3 Dạng 3 — Tính chất hai tiếp tuyến cắt nhau

Hai tiếp tuyến của $(O)$ tại $A,B$ cắt nhau tại $M$. Chứng minh $MB=MA$ và $OM$ là trung trực của $AB$.

a) Từ $D$ (tâm), hai tiếp tuyến chạm $A,C$ cắt nhau tại $B$: $AB=4x-9$, $CB=15$. Tìm $x$.

b) $(O;5\text{ cm})$, $M$ ngoài sao cho $MA\perp MB$ (hai tiếp tuyến vuông góc). Tính $MA,MB$.

c) $\triangle ABC$ có $(O)$ nội tiếp, tiếp xúc $AB,BC,CA$ tại $M,P,E$; $AM=6,BP=3,CE=8\text{ cm}$. Tính chu vi $\triangle ABC$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 3: hai tiếp tuyến từ cùng một điểm luôn bằng nhau.
O A B M

Chứng minh: Vì $MA,MB$ tiếp tuyến ⟹ $\widehat{OAM}=\widehat{OBM}=90^\circ$; hai tam giác vuông $OAM,OBM$ có cạnh huyền $OM$ chung, $OA=OB=R$ ⟹ $\triangle OAM=\triangle OBM$ (cạnh huyền – cạnh góc vuông) ⟹ $MA=MB$. Vì $MA=MB$ nên $\triangle MAB$ cân tại $M$; $OM$ vừa là phân giác góc ở đỉnh $M$ (từ hai tam giác bằng nhau) vừa đi qua tâm nên đồng thời là trung trực của $AB$.

  • a) Hai tiếp tuyến từ $B$: $AB=CB$ (Lý thuyết 3) $\Rightarrow4x-9=15\Rightarrow4x=24\Rightarrow\mathbf{x=6}$.
  • b) Tứ giác $OAMB$ có $\widehat{OAM}=\widehat{OBM}=\widehat{AMB}=90^\circ\Rightarrow\widehat{AOB}=90^\circ$ (tứ giác có 3 góc vuông thì góc còn lại cũng vuông) — thực chất $OAMB$ là hình vuông cạnh $R$: $\widehat{AOM}=45^\circ$ (đường chéo), $MA=OA\tan45^\circ=OA=\mathbf{5\text{ cm}}$; tương tự $MB=\mathbf{5\text{ cm}}$.
  • c) Từ $A$: $AM=AE=6$. Từ $B$: $BM=BP=3$. Từ $C$: $CP=CE=8$. $AB=AM+MB=6+3=9$; $BC=BP+PC=3+8=11$; $CA=CE+EA=8+6=14$. Chu vi $=9+11+14=\mathbf{34\text{ cm}}$.

⚠️ Chú ý ghi nhớ

  • Muốn chứng minh một đường thẳng là tiếp tuyến: hoặc dùng dấu hiệu (qua 1 điểm của đường tròn, vuông góc bán kính), hoặc so sánh khoảng cách từ tâm với bán kính ($d=R$).
  • Với bài toán tam giác nội tiếp/ngoại tiếp có tiếp tuyến, luôn tận dụng ngay $MA=MB$ (hai tiếp tuyến cùng một điểm) để lập hệ thức cạnh.
  • Tiếp tuyến luôn tạo tam giác vuông với bán kính tại tiếp điểm — đây là "cầu nối" để dùng Pythagore tính độ dài.