🏠 Trang chủ Kiểm tra Mini Game Mầm Chồi Lá Bản trả phí

Ôn tập chương VI — Hàm số $y=ax^2$ $(a\ne 0)$. Phương trình bậc hai một ẩn

Trắc nghiệm · Tự luận: đồ thị parabol, giải phương trình, Viète, toán thực tế

✨ Lý thuyết trọng tâm cần nhớ
📖 Nhắc lại 1

Hàm số $y=ax^2$ và đồ thị

  • Đồ thị là parabol đỉnh $O$, trục đối xứng $Oy$; $a>0$ nằm trên trục hoành ($O$ thấp nhất), $a<0$ nằm dưới ($O$ cao nhất).
  • $M(x_0;y_0)$ thuộc đồ thị $\Leftrightarrow y_0=ax_0^2$.
📖 Nhắc lại 2

Phương trình bậc hai & định lí Viète

  • $ax^2+bx+c=0$ $(a\ne0)$: $\Delta=b^2-4ac$; $\Delta>0$ hai nghiệm $x_{1,2}=\dfrac{-b\pm\sqrt\Delta}{2a}$; $\Delta=0$ nghiệm kép; $\Delta<0$ vô nghiệm. Nhẩm nhanh: $a+b+c=0\Rightarrow x_1=1$, $x_2=\dfrac ca$; $a-b+c=0\Rightarrow x_1=-1$, $x_2=-\dfrac ca$.
  • Viète: $S=x_1+x_2=-\dfrac ba$, $P=x_1x_2=\dfrac ca$; hai số tổng $S$ tích $P$ là nghiệm của $x^2-Sx+P=0$; $x_1^2+x_2^2=S^2-2P$.
✍ Phần I — Trắc nghiệm

I Đáp án & giải thích nhanh

Câu12345678
Đáp ánDBCDDDCB

🔑 Lời giải

Dùng Nhắc lại 1 & 2: thay toạ độ vào công thức; nhẩm nghiệm; Viète.
  • Câu 1. $a<0$: đồ thị nằm dưới trục hoành, $O$ là điểm cao nhất. ⟹ D.
  • Câu 2. $\dfrac12(-4)^2=8$ đúng với $(-4;8)$. ⟹ B.
  • Câu 3. $2x^2=2\Leftrightarrow x^2=1\Leftrightarrow x=\pm1$. ⟹ C.
  • Câu 4. $-2=a\cdot2^2\Rightarrow a=-\dfrac12$. ⟹ D.
  • Câu 5. $1-14+13=0$ ($a+b+c=0$) → $x_1=1$, $x_2=\dfrac{13}{1}=13$. ⟹ D.
  • Câu 6. $-7x+25=0$ là phương trình bậc nhất. ⟹ D.
  • Câu 7. $ac=-10<0$ → có nghiệm; $S=-\dfrac51=-5$, $P=-10$. ⟹ C.
  • Câu 8. Đưa về $x^2+7x-15=0$: $S=-7$, $P=-15$; $x_1^2+x_2^2-x_1x_2=S^2-3P=49+45=94$. ⟹ B.
⚠️ Bẫy câu 8: phải chuyển $15$ sang vế trái ($c=-15$) rồi mới dùng Viète; và $x_1^2+x_2^2-x_1x_2=S^2-2P-P=S^2-3P$, trừ $P$ tới ba lần chứ không phải hai.
✍ Phần II — Tự luận

1 Hàm số $y=ax^2$ và đồ thị

Cho hàm số $y=ax^2$ $(a\ne0)$.

a) Tìm $a$ để đồ thị đi qua $M(2;2)$.

b) Vẽ đồ thị $(P)$ với $a$ vừa tìm được.

c) Tìm các điểm thuộc $(P)$ có tung độ $y=8$.

🔑 Lời giải

Dùng Nhắc lại 1: thay toạ độ điểm vào công thức hàm số.
  • a) $2=a\cdot2^2\Rightarrow a=\mathbf{\dfrac12}$.
  • b) $(P):y=\dfrac12x^2$ — parabol đỉnh $O$, bề lõm quay lên, đi qua $(\pm2;2)$, $(\pm4;8)$; lập bảng $5$ điểm rồi nối đường cong trơn.
  • c) $\dfrac12x^2=8\Leftrightarrow x^2=16\Leftrightarrow x=\pm4$ → hai điểm $(4;8)$ và $(-4;8)$.
⚠️ Bẫy câu c: nhớ lấy cả hai điểm đối xứng nhau qua $Oy$, đừng chỉ trả lời $(4;8)$.

2 Giải phương trình

a) $x^2-12x=0$; b) $13x^2+25x-38=0$; c) $3x^2-4\sqrt3\,x+4=0$; d) $x(x+3)=27-(11-3x)$.

🔑 Lời giải

Dùng Nhắc lại 2: ưu tiên nhân tử chung / nhẩm nghiệm trước khi tính $\Delta$.
  • a) $x(x-12)=0$ → $x\in\{0;12\}$.
  • b) $13+25-38=0$ ($a+b+c=0$) → $x_1=1$, $x_2=-\dfrac{38}{13}$.
  • c) $b'=-2\sqrt3$, $\Delta'=12-12=0$ → nghiệm kép $x=\dfrac{2\sqrt3}{3}$.
  • d) $x^2+3x=27-11+3x\Leftrightarrow x^2=16$ → $x=\pm4$.
⚠️ Bẫy câu d: phá ngoặc $-(11-3x)=-11+3x$; hạng tử $3x$ hai vế triệt tiêu nhau nên phương trình thực chất là $x^2=16$ — lấy cả hai nghiệm $\pm4$.

3 Định lí Viète

a) Tìm $u,v$ biết $u+v=-2$ và $uv=-35$.

b) Tìm $u,v$ biết $u+v=8$ và $uv=-105$.

c) Cho $2x^2-7x+6=0$ có hai nghiệm $x_1,x_2$. Không giải phương trình, tính $A=(x_1+2x_2)(x_2+2x_1)-x_1^2x_2^2$.

🔑 Lời giải

Dùng Nhắc lại 2: hai số tổng $S$ tích $P$ là nghiệm $X^2-SX+P=0$; khai triển biểu thức về $S,P$.
  • a) $X^2+2X-35=0$; $\Delta'=1+35=36$: $X=-1\pm6$ → $\{u;v\}=\{5;-7\}$.
  • b) $X^2-8X-105=0$; $\Delta'=16+105=121$: $X=4\pm11$ → $\{u;v\}=\{15;-7\}$.
  • c) $\Delta=49-48=1>0$; $S=\dfrac72$, $P=3$. Khai triển: $(x_1+2x_2)(x_2+2x_1)=x_1x_2+2x_1^2+2x_2^2+4x_1x_2=5P+2(S^2-2P)$. Suy ra $A=5P+2(S^2-2P)-P^2=P+2S^2-P^2=3+2\cdot\dfrac{49}{4}-9=3+\dfrac{49}{2}-9=\mathbf{\dfrac{37}{2}}$. (Kiểm chứng bằng nghiệm thật $x_1=2$, $x_2=\dfrac32$: $(2+3)\left(\dfrac32+4\right)-(2\cdot\tfrac32)^2=5\cdot\dfrac{11}{2}-9=\dfrac{55}{2}-9=\dfrac{37}{2}$ ✓.)
⚠️ Bẫy câu c: khai triển $(x_1+2x_2)(x_2+2x_1)$ ra bốn hạng tử: $x_1x_2+2x_1^2+2x_2^2+4x_1x_2$ — dễ sót $4x_1x_2$; và $x_1^2x_2^2=(x_1x_2)^2=P^2$, không phải $P$.

4 Giải bài toán bằng cách lập phương trình

Một người đi xe đạp từ $A$ đến $B$ cách nhau $24$ km. Lúc về nhờ xuôi gió nên tốc độ nhanh hơn lúc đi $4$ km/h, vì thế thời gian về ít hơn thời gian đi $30$ phút. Tính tốc độ của xe đạp khi đi từ $A$ đến $B$.

🔑 Lời giải

Dùng Nhắc lại 2 (kết hợp ba bước lập phương trình): hiệu hai thời gian $=\dfrac12$ giờ.

Gọi tốc độ lúc đi là $x$ (km/h, $x>0$); tốc độ lúc về là $x+4$. Vì thời gian về ít hơn thời gian đi $30$ phút $=\dfrac12$ giờ:

$\dfrac{24}{x}-\dfrac{24}{x+4}=\dfrac12\;\Leftrightarrow\;24\cdot4\cdot2=x(x+4)\;\Leftrightarrow\;x^2+4x-192=0.$

$\Delta'=4+192=196=14^2$: $x=-2+14=12$ (loại $x=-16$). Vậy tốc độ lúc đi là $12$ km/h. (Thử lại: đi $2$ giờ, về $24/16=1{,}5$ giờ — ít hơn đúng $30$ phút ✓.)

⚠️ Bẫy: viết đúng chiều của hiệu: thời gian đi (lâu hơn) trừ thời gian về; đổi $30$ phút $=\dfrac12$ giờ trước khi lập phương trình.

⚠️ Chú ý ghi nhớ

  • Trước mọi phương trình bậc hai: thử nhẩm $a+b+c$, $a-b+c$ rồi hãy tính $\Delta$/$\Delta'$.
  • Bài Viète "không giải phương trình": kiểm tra $\Delta\ge0$, quy biểu thức về $S,P$, và nếu nghiệm đẹp thì nên giải ra để kiểm chứng kết quả.
  • Bài toán thực tế: đổi đơn vị thời gian, đặt điều kiện cho ẩn, loại nghiệm âm, thử lại vào đề.