🏠 Trang chủ Kiểm tra Mini Game Mầm Chồi Lá Bản trả phí

Bài 22 — Bảng tần số và biểu đồ tần số

Lập bảng tần số · Đọc biểu đồ · Vẽ biểu đồ cột, biểu đồ đoạn thẳng

✨ Yêu cầu cần đạt — Lý thuyết trọng tâm
📖 Lý thuyết 1

Tần số và bảng tần số

  • Tần số của một giá trị là số lần xuất hiện của giá trị đó trong mẫu dữ liệu.
  • Bảng tần số gồm hai dòng: dòng trên ghi các giá trị khác nhau, dòng dưới ghi tần số tương ứng.
  • Cỡ mẫu $N$ = số dữ liệu trong mẫu = tổng các tần số.
🔍 Mẹo đếm: gạch chéo từng số liệu khi đã đếm; đếm xong cộng tổng tần số so với cỡ mẫu để phát hiện sót/trùng.
📖 Lý thuyết 2

Biểu đồ tần số

  • Dạng cột: mỗi cột ứng với một giá trị, chiều cao cột là tần số.
  • Dạng đoạn thẳng: đường gấp khúc nối các điểm (giá trị; tần số) từ trái sang phải.
  • Đọc biểu đồ: chiều cao cột → tần số; cộng các tần số → cỡ mẫu.
✍ Bài tập luyện tập

1 Dạng 1 — Lập bảng tần số của mẫu dữ liệu

a) Số bàn thắng trong $26$ trận: 2, 3, 2, 3, 3, 1, 0, 3, 1, 0, 1, 1, 2, 2, 4, 0, 0, 2, 2, 0, 5, 4, 2, 0, 2, 0. Mẫu dữ liệu có bao nhiêu giá trị khác nhau? Lập bảng tần số.

b) Số cuộc gọi đến tổng đài mỗi ngày trong tháng $4/2022$ ($30$ ngày): 4, 2, 6, 3, 6, 3, 2, 5, 4, 2, 5, 4, 3, 3, 3, 3, 5, 4, 4, 3, 4, 6, 5, 3, 6, 3, 5, 3, 5, 5. Xác định cỡ mẫu, lập bảng tần số; có bao nhiêu giá trị có tần số lớn hơn $4$?

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: đếm số lần xuất hiện của từng giá trị, cộng tổng để kiểm tra bằng cỡ mẫu.
  • a) Mẫu dữ liệu có $6$ giá trị khác nhau: $0;1;2;3;4;5$. Đếm được:
    Số bàn thắng012345
    Tần số748421
    (Kiểm tra: $7+4+8+4+2+1=26$ ✓.)
  • b) Cỡ mẫu $N=\mathbf{30}$ (tháng 4 có 30 ngày). Bảng tần số:
    Số cuộc gọi23456
    Tần số310674
    (Kiểm tra: $3+10+6+7+4=30$ ✓.) Các giá trị có tần số lớn hơn $4$: giá trị $3$ (tần số $10$), giá trị $4$ (tần số $6$), giá trị $5$ (tần số $7$) — có $3$ giá trị.
⚠️ Bẫy câu b: câu hỏi là "giá trị có tần số lớn hơn 4", không phải "giá trị lớn hơn 4" — đọc kĩ để không trả lời nhầm thành $5;6$.

2 Dạng 2 — Đọc biểu đồ tần số

a) Biểu đồ cột: số từ vựng mới mỗi ngày $5;6;7;8;9$ với số ngày (chiều cao cột) $12;8;5;4;2$. Đọc các giá trị, tổng số ngày, số ngày học nhiều hơn $7$ từ.

b) Biểu đồ cột: thời gian công tác $1$–$7$ năm của y tá với tần số $6;5;5;7;9;5;2$. Đọc các giá trị, tổng số y tá, số y tá công tác ít nhất $3$ năm.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: chiều cao cột chính là tần số.
  • a) Giá trị: $5;6;7;8;9$ từ mới, tần số lần lượt $12;8;5;4;2$. Tổng số ngày $=12+8+5+4+2=\mathbf{31}$ ngày. Học nhiều hơn $7$ từ tức là $8$ hoặc $9$ từ: $4+2=\mathbf{6}$ ngày.
  • b) Giá trị: $1;2;3;4;5;6;7$ năm, tần số lần lượt $6;5;5;7;9;5;2$. Tổng số y tá $=6+5+5+7+9+5+2=\mathbf{39}$. Công tác ít nhất $3$ năm (tức $\ge3$): $5+7+9+5+2=\mathbf{28}$ y tá.
⚠️ Bẫy: "nhiều hơn $7$" không lấy giá trị $7$; "ít nhất $3$ năm" lấy cả giá trị $3$. Hai cách nói này rất hay bị lẫn.

3 Dạng 3 — Vẽ biểu đồ tần số

a) Bảng tần số độ tuổi trẻ em đến khu vui chơi: tuổi $3;4;5;6;7;8$ — tần số $4;5;4;5;11;7$. Vẽ biểu đồ cột và đoạn thẳng; tuổi nào nhiều nhất?

b) Bảng số mũi vắc xin của $50$ trẻ: $0;1;2;3$ mũi — số trẻ $4;?;26;8$. Hoàn thành bảng, tính số trẻ cần hoàn thành lộ trình $3$ mũi, vẽ biểu đồ cột.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: dựng cột cao bằng tần số; nối các điểm (giá trị; tần số) được biểu đồ đoạn thẳng.
345 678 454 5117 Tuổi Tần số
  • a) Biểu đồ cột (xanh) và đoạn thẳng (đỏ) như hình trên. Cột cao nhất tại tuổi $7$ (tần số $11$) ⟹ trẻ $7$ tuổi đến chơi nhiều nhất.
  • b) Tần số còn thiếu $=50-4-26-8=\mathbf{12}$ (số trẻ tiêm $1$ mũi). Trẻ cần hoàn thành lộ trình là trẻ tiêm chưa đủ $3$ mũi: $4+12+26=\mathbf{42}$ trẻ. Biểu đồ cột: các cột $0;1;2;3$ mũi cao lần lượt $4;12;26;8$.
⚠️ Bẫy câu b: câu hỏi là số trẻ cần phải hoàn thành (chưa đủ 3 mũi) chứ không phải số trẻ đã tiêm đủ — đáp số là $42$, không phải $8$.

⚠️ Chú ý ghi nhớ

  • Luôn kiểm tra: tổng tần số $=$ cỡ mẫu $N$.
  • Phân biệt "nhiều hơn $a$" ($>a$), "ít nhất $a$" ($\ge a$), "không quá $a$" ($\le a$) khi đếm theo bảng/biểu đồ.
  • Trục tung của biểu đồ tần số nên chia vạch đều và ghi số ở đỉnh cột để dễ đọc lại.