🏠 Trang chủ Kiểm tra Mini Game Mầm Chồi Lá Bản trả phí

Bài 24 — Bảng tần số, tần số tương đối ghép nhóm và biểu đồ

Nhóm $[a;b)$ · Bảng ghép nhóm · Biểu đồ cột kề nhau, đoạn thẳng

✨ Yêu cầu cần đạt — Lý thuyết trọng tâm
📖 Lý thuyết 1

Nhóm số liệu và bảng ghép nhóm

  • Nhóm $[a;b)$ chứa các giá trị $X$ với $a\le X<b$; độ rộng $b-a$; giá trị đại diện $\dfrac{a+b}2$.
  • Tần số của nhóm = số giá trị thuộc nhóm; tần số tương đối của nhóm $f=\dfrac mN\cdot100\%$.
  • Biết một cặp (tần số $m$; tần số tương đối $f$) của cùng một nhóm ⟹ cỡ mẫu $N=m:\dfrac f{100\%}$.
📖 Lý thuyết 2

Biểu đồ ghép nhóm

  • Dạng cột: các cột kề sát nhau, đáy cột trải từ $a$ đến $b$, chiều cao là tần số (hoặc tần số tương đối) của nhóm.
  • Dạng đoạn thẳng: nối các điểm có hoành độ là giá trị đại diện của nhóm, tung độ là tần số (tương đối).
✍ Bài tập luyện tập

1 Dạng 1 — Lập bảng tần số ghép nhóm

Thời gian bác sĩ khám cho $20$ bệnh nhân (phút): 10,0; 7,7; 9,4; 9,1; 6,7; 5,9; 6,7; 11,7; 6,9; 5,4; 6,0; 5,8; 8,7; 6,4; 5,3; 12,3; 7,4; 9,1; 11,8; 6,5. Chia thành $5$ nhóm, nhóm thứ nhất từ $5$ đến dưới $6{,}5$ phút; lập bảng tần số ghép nhóm; tìm nhóm tần số cao nhất, thấp nhất.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: nhóm rộng $1{,}5$: $[5;6{,}5)$, $[6{,}5;8)$, $[8;9{,}5)$, $[9{,}5;11)$, $[11;12{,}5)$.
Thời gian (phút)[5;6,5)[6,5;8)[8;9,5)[9,5;11)[11;12,5)
Tần số66413

(Cụ thể: $[5;6{,}5)$: 5,9; 5,4; 6,0; 5,8; 6,4; 5,3 — $[6{,}5;8)$: 7,7; 6,7; 6,7; 6,9; 7,4; 6,5 — $[8;9{,}5)$: 9,4; 9,1; 8,7; 9,1 — $[9{,}5;11)$: 10,0 — $[11;12{,}5)$: 11,7; 12,3; 11,8. Tổng $=20$ ✓.)

Tần số cao nhất: hai nhóm $[5;6{,}5)$ và $[6{,}5;8)$ cùng bằng $6$; thấp nhất: nhóm $[9{,}5;11)$ với tần số $1$.

⚠️ Bẫy: giá trị $6{,}5$ thuộc nhóm $[6{,}5;8)$ chứ không thuộc $[5;6{,}5)$ — nhóm chỉ lấy đầu mút trái.

2 Dạng 2 — Bảng tần số tương đối ghép nhóm

a) Thời gian truy cập Internet của bác Quảng trong $30$ ngày (giờ), chia nhóm $[0;1)$ … $[4;5)$: lập bảng tần số và tần số tương đối ghép nhóm.

b) Hoàn thành bảng chiều cao cây bạch đàn: nhóm $[7;8)$, $?$, $[?;10)$ — tần số $?;24;8$ — tần số tương đối $?;30\%;?$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: đếm theo nhóm; dùng cặp $(24;30\%)$ suy ra cỡ mẫu.
  • a) Đếm từng nhóm ($N=30$):
    Thời gian (giờ)[0;1)[1;2)[2;3)[3;4)[4;5)
    Tần số36984
    Tần số tương đối10%20%30%≈26,7%≈13,3%
    (Tổng tần số $=30$ ✓; tổng tần số tương đối $=100\%$ ✓.)
  • b) Nhóm giữa liền kề hai nhóm kia nên là $[8;9)$, nhóm cuối là $[9;10)$. Cặp $(24;30\%)$ cho cỡ mẫu $N=24:0{,}3=\mathbf{80}$. Suy ra: tần số nhóm $[7;8)$ $=80-24-8=\mathbf{48}$, tần số tương đối $=\dfrac{48}{80}=\mathbf{60\%}$; nhóm $[9;10)$: $\dfrac8{80}=\mathbf{10\%}$. (Kiểm tra: $60+30+10=100\%$ ✓.)

3 Dạng 3 — Vẽ và đọc biểu đồ ghép nhóm

a) Quãng đường đi bộ: nhóm $[4;5)\ldots[8;9)$ km — tần số $6;12;8;3;1$. Vẽ biểu đồ tần số tương đối ghép nhóm dạng cột.

b) Biểu đồ chạy $100$ m (cột kề nhau, nhóm $[11;12)\ldots[15;16)$ giây — tần số $3;6;4;2;1$): bao nhiêu học sinh chạy hết ít hơn $12$ giây? Tổng số học sinh?

c) Biểu đồ tuổi thọ $100$ bóng đèn: nhóm $[1;1{,}25)\ldots[1{,}75;2)$ nghìn giờ — tần số tương đối $18\%;21\%;56\%;5\%$. Lập bảng tần số; đếm số bóng loại I (tuổi thọ $\ge1500$ giờ).

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: cột kề nhau phủ đúng nhóm; đổi giữa tần số và tần số tương đối qua cỡ mẫu.
  • a) $N=6+12+8+3+1=30$ ⟹ tần số tương đối: $20\%;40\%;\approx26{,}7\%;10\%;\approx3{,}3\%$. Biểu đồ cột ghép nhóm: các cột kề nhau phủ $[4;5),[5;6),\ldots$, cao lần lượt theo các tỉ lệ trên.
  • b) Ít hơn $12$ giây là nhóm $[11;12)$: $3$ học sinh. Tổng: $3+6+4+2+1=\mathbf{16}$ học sinh.
  • c) $N=100$ nên tần số bằng đúng số phần trăm:
    Tuổi thọ (nghìn giờ)[1;1,25)[1,25;1,5)[1,5;1,75)[1,75;2)
    Tần số1821565
    Loại I: tuổi thọ $\ge1{,}5$ nghìn giờ, gồm hai nhóm cuối: $56+5=\mathbf{61}$ bóng đèn.
⚠️ Bẫy câu c: $1500$ giờ $=1{,}5$ nghìn giờ — chú ý đơn vị trên trục hoành trước khi đối chiếu nhóm.

4 Dạng 4 — Luyện tập tổng hợp

a) Bảng thời gian làm bài kiểm tra: nhóm $[10;12)$, $?$, $[14;16)$ — tần số $25;?;5$ — tần số tương đối $?;?;12{,}5\%$. Tìm số học sinh rồi hoàn thành bảng.

b) Biểu đồ tỉ lệ đại biểu theo tuổi: $[25;35)$: $33{,}75\%$; $[35;45)$: $26{,}25\%$; $[45;55)$: $28{,}75\%$; $[55;65)$: $11{,}25\%$; biết nhóm $[25;35)$ có $54$ đại biểu. Tính tổng đại biểu, lập bảng tần số; nhận định "trên $50\%$ đại biểu dưới $45$ tuổi" đúng hay sai?

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: một cặp (tần số; tần số tương đối) cho ngay cỡ mẫu.
  • a) Nhóm $[14;16)$: $5$ ứng với $12{,}5\%$ ⟹ $N=5:0{,}125=\mathbf{40}$ học sinh. Nhóm giữa là $[12;14)$ với tần số $40-25-5=\mathbf{10}$. Tần số tương đối: $[10;12)$: $\dfrac{25}{40}=62{,}5\%$; $[12;14)$: $25\%$; $[14;16)$: $12{,}5\%$. (Tổng $=100\%$ ✓.)
  • b) $N=54:0{,}3375=\mathbf{160}$ đại biểu. Bảng tần số:
    Độ tuổi[25;35)[35;45)[45;55)[55;65)
    Tần số54424618
    (Kiểm tra: $54+42+46+18=160$ ✓.) Dưới $45$ tuổi: $33{,}75\%+26{,}25\%=60\%>50\%$ ⟹ nhận định đúng.

⚠️ Chú ý ghi nhớ

  • Nhóm $[a;b)$: lấy $a$, không lấy $b$; các nhóm phải phủ kín dữ liệu và không chồng lên nhau.
  • Biểu đồ ghép nhóm dạng cột có các cột kề sát nhau — khác biểu đồ tần số thường.
  • Chìa khoá các bài "hoàn thành bảng": tìm cỡ mẫu từ một cặp (tần số; tần số tương đối) đã đủ thông tin.