🏠 Trang chủ Kiểm tra Mini Game Mầm Chồi Lá Bản trả phí

Bài 26 — Xác suất của biến cố liên quan tới phép thử

Kết quả thuận lợi · Đồng khả năng · $P(A)=\dfrac{n(A)}{n(\Omega)}$ · Bài toán ngược

✨ Yêu cầu cần đạt — Lý thuyết trọng tâm
📖 Lý thuyết 1

Kết quả thuận lợi cho biến cố

  • Mỗi kết quả của phép thử làm cho biến cố xảy ra gọi là một kết quả thuận lợi cho biến cố đó.
  • Muốn liệt kê đủ: viết hết $\Omega$ trước rồi lọc theo điều kiện của biến cố.
📖 Lý thuyết 2

Kết quả đồng khả năng

  • Hai kết quả là đồng khả năng nếu chúng có khả năng xảy ra như nhau (đồng xu cân đối, thẻ cùng loại, bi cùng kích thước và khối lượng…).
  • Quan sát theo tiêu chí "gộp" (ví dụ chỉ xem màu khi số bi mỗi màu khác nhau) thường cho các kết quả không đồng khả năng.
📖 Lý thuyết 3

Công thức xác suất

  • Khi các kết quả đồng khả năng: $P(A)=\dfrac{n(A)}{n(\Omega)}$.
  • Ba bước: đếm $n(\Omega)$ → đếm $n(A)$ → lập tỉ số. Luôn có $0\le P(A)\le1$.
🔍 Bài toán ngược: biết $P$ và một phần dữ kiện, lập phương trình $\dfrac{m}{n}=P$ để tìm $n$ hoặc $m$.
✍ Bài tập luyện tập

1 Dạng 1 — Kết quả thuận lợi cho biến cố

a) Hộp $5$ thẻ đánh số $1$–$5$, lấy đồng thời $2$ thẻ. Liệt kê $\Omega$; kết quả thuận lợi cho $A$: "đúng $1$ thẻ lẻ", $B$: "ít nhất $1$ thẻ chẵn".

b) Việt giải lần lượt $3$ bài $1;2;3$ theo thứ tự ngẫu nhiên. Xác định $\Omega$; kết quả thuận lợi cho $A$: "giải bài $2$ đầu tiên", $B$: "giải bài $1$ trước bài $3$".

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: viết đủ $\Omega$ rồi lọc.
  • a) Lấy đồng thời (không kể thứ tự): $\Omega=\{(1;2),(1;3),(1;4),(1;5),(2;3),(2;4),(2;5),(3;4),(3;5),(4;5)\}$ — $10$ phần tử. Số lẻ: $1;3;5$, số chẵn: $2;4$.
    $A$ (đúng $1$ lẻ, tức $1$ lẻ + $1$ chẵn): $(1;2),(1;4),(2;3),(2;5),(3;4),(4;5)$ — $6$ kết quả.
    $B$ (ít nhất $1$ chẵn) = tất cả trừ các cặp toàn lẻ $(1;3),(1;5),(3;5)$: $7$ kết quả.
  • b) $\Omega=\{123;132;213;231;312;321\}$ — $6$ thứ tự. $A=\{213;231\}$; $B=\{123;132;213\}$ ($3$ kết quả — bài $1$ đứng trước bài $3$ trong dãy).
⚠️ Bẫy câu a: "ít nhất 1 thẻ chẵn" đếm nhanh nhất bằng phần bù (trừ đi các cặp toàn lẻ), đừng liệt kê xuôi dễ sót.

2 Dạng 2 — Kết quả đồng khả năng

a) Rút $1$ thẻ từ $10$ thẻ cùng loại đánh số $1$–$10$. b) Lấy $1$ bi từ hộp có $1$ xanh, $1$ đỏ, $8$ trắng (cùng kích thước, khối lượng) và quan sát màu. c) Gặp ngẫu nhiên $1$ người Đồng Tháp, hỏi nơi sinh (huyện/thành phố). d) Rút $1$ lá bài từ bộ $52$ lá.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: các kết quả có khả năng như nhau không?
  • a) — $10$ thẻ cùng loại, mỗi thẻ có khả năng được rút như nhau.
  • b) Không — kết quả quan sát là màu: bi trắng chiếm $8/10$ nên "trắng" dễ xảy ra hơn hẳn "xanh", "đỏ".
  • c) Không — dân số các huyện/thành phố khác nhau nên khả năng gặp người sinh ở mỗi nơi không như nhau.
  • d) — $52$ lá bài cùng loại.

3 Dạng 3 — Tính xác suất của biến cố

a) Tung đồng xu (mặt hình); gieo xúc xắc (mặt $1$ chấm); rút bài ($1$ lá cơ). b) Hộp $5$ thẻ $3;5;6;7;9$, lấy đồng thời $2$ thẻ: $A$ "tích chia hết cho $3$", $B$ "tổng lớn hơn $13$". c) Hộp bi xanh–đỏ–trắng, lấy lần lượt đến hết: $A$ "xanh cuối cùng", $B$ "trắng trước đỏ", $C$ "đầu tiên không trắng". d) Gieo $2$ xúc xắc: so sánh khả năng của $A$ "hai mặt cùng chấm" và $B$ "tổng lớn hơn $8$".

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 3: $n(\Omega)$ → $n(A)$ → tỉ số.
  • a) $P=\dfrac12$; $P=\dfrac16$; bộ bài có $13$ lá cơ: $P=\dfrac{13}{52}=\dfrac14$.
  • b) $n(\Omega)=10$ cặp. $A$: tích $\vdots3$ ⟺ có ít nhất một số trong $\{3;6;9\}$; phần bù là cặp lấy từ $\{5;7\}$ — chỉ có $1$ cặp $(5;7)$ ⟹ $n(A)=9$, $P(A)=\dfrac9{10}$. $B$: các cặp có tổng $>13$: $(5;9),(6;9),(7;9)$ ⟹ $P(B)=\dfrac3{10}$.
  • c) $\Omega$ gồm $3!=6$ thứ tự. $A$ (xanh cuối): $2$ thứ tự ⟹ $P(A)=\dfrac13$. $B$ (trắng trước đỏ): đúng một nửa số hoán vị ⟹ $P(B)=\dfrac12$. $C$ (đầu tiên không trắng): $4$ thứ tự (đầu tiên là xanh hoặc đỏ) ⟹ $P(C)=\dfrac23$.
  • d) $n(\Omega)=36$. $A$: $6$ cặp $(i;i)$ ⟹ $P(A)=\dfrac16=\dfrac6{36}$. $B$: tổng $9;10;11;12$ có $4+3+2+1=10$ cặp ⟹ $P(B)=\dfrac{10}{36}=\dfrac5{18}$. Vì $\dfrac{10}{36}>\dfrac6{36}$ nên biến cố $B$ có khả năng xảy ra cao hơn.
⚠️ Bẫy câu b: "tích chia hết cho 3" chỉ cần một thừa số chia hết cho 3 — đếm phần bù (không có thừa số nào $\vdots3$) nhanh và chắc hơn.

4 Dạng 4 — Tìm số phần tử khi biết xác suất

a) Hộp có $5$ bóng đỏ và một số bóng trắng; $P(\text{đỏ})=0{,}25$. Hỏi số bóng trắng? b) $n$ thẻ đánh số $1$–$n$; $P(\text{số có một chữ số})=0{,}18$. Tìm $n$. c) Túi có $3$ bi xanh và một số bi đỏ; $P(\text{xanh})=0{,}6$. Hỏi tổng số bi?

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 3 (bài toán ngược): lập phương trình $\dfrac mn=P$.
  • a) Gọi tổng số bóng là $n$: $\dfrac5n=0{,}25\Rightarrow n=20$ ⟹ số bóng trắng $=20-5=\mathbf{15}$.
  • b) Các số có một chữ số từ $1$ đến $9$ là $9$ số: $\dfrac9n=0{,}18\Rightarrow n=\mathbf{50}$ tấm thẻ.
  • c) $\dfrac3n=0{,}6\Rightarrow n=\mathbf{5}$ viên bi (tức có $2$ bi đỏ).
⚠️ Bẫy câu b: "số có một chữ số" trong các thẻ đánh từ $1$ là $1,\ldots,9$ — có $9$ số (không phải $10$, vì không có thẻ số $0$).

⚠️ Chú ý ghi nhớ

  • Chỉ dùng $P=\dfrac{n(A)}{n(\Omega)}$ khi các kết quả đồng khả năng — đánh số từng vật để bảo đảm điều đó.
  • Đếm "ít nhất" bằng phần bù; đếm cặp bằng bảng $6\times6$ (xúc xắc) hoặc liệt kê có hệ thống.
  • Xác suất là số thuộc $[0;1]$ — kết quả ra ngoài khoảng này chắc chắn sai.