Ôn tập chương VIII — Xác suất của biến cố
Trắc nghiệm · Tự luận: không gian mẫu, kết quả thuận lợi, tính xác suất
Phép thử — không gian mẫu — xác suất
- Phép thử ngẫu nhiên: không biết trước kết quả, biết tập kết quả có thể; $\Omega$ = tập tất cả kết quả.
- Lấy lần lượt $2$ từ $3$ vật: $3\cdot2=6$ kết quả; gieo xúc xắc $2$ lần: $36$; lấy lần lượt hết $3$ vật: $3!=6$.
- Các kết quả đồng khả năng: $P(A)=\dfrac{n(A)}{n(\Omega)}$; đếm "ít nhất/không có" bằng phần bù.
I Đáp án & giải thích nhanh
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | B | C | B | C | D | B | A | B | A |
🔑 Lời giải
Dùng Nhắc lại: câu 1–5 lấy lần lượt 2 bóng từ {vàng V, trắng T, cam C} — $\Omega$ có 6 cặp thứ tự: VT, VC, TV, TC, CV, CT.- Câu 1. Lấy lần lượt $2$ từ $3$ quả: $3\cdot2=6$. ⟹ D.
- Câu 2. Không có bóng cam trong $2$ quả lấy ra ⟺ lấy V và T (hai thứ tự VT, TV): $\dfrac26=\dfrac13$. ⟹ B.
- Câu 3. Có bóng vàng: các cặp chứa V là VT, VC, TV, CV — $\dfrac46=\dfrac23$. ⟹ C.
- Câu 4. Quả đầu tiên là trắng: TV, TC — $\dfrac26=\dfrac13$. ⟹ B.
- Câu 5. Lần thứ hai là cam có $2$ cặp (VC, TC) → không phải cam: $\dfrac46=\dfrac23$. ⟹ C.
- Câu 6. Gieo $2$ lần: $6\cdot6=36$. ⟹ D.
- Câu 7. Tổng bằng $4$: $(1;3),(2;2),(3;1)$ — $3$ kết quả. ⟹ B.
- Câu 8. Lần hai ra mặt $5$: $6$ cặp $(i;5)$ → $\dfrac6{36}=\dfrac16$. ⟹ A.
- Câu 9. Đúng $1$ lần mặt $6$: $(6;j)$ với $j\ne6$ có $5$, $(i;6)$ với $i\ne6$ có $5$ → $\dfrac{10}{36}=\dfrac5{18}$. ⟹ B.
- Câu 10. Tích lẻ ⟺ cả hai mặt lẻ: $3\cdot3=9$ → $\dfrac9{36}=\dfrac14$. ⟹ A.
1 Số tự nhiên có ba chữ số
Bạn Trang chọn ngẫu nhiên một số tự nhiên có ba chữ số. a) Xác định $\Omega$. b) Tính xác suất của $A$: "số được chọn là lập phương của một số tự nhiên"; $B$: "số được chọn nhỏ hơn $500$".
🔑 Lời giải
Dùng Nhắc lại: đếm số phần tử của $\Omega$ rồi lọc kết quả thuận lợi.- a) $\Omega=\{100;101;\ldots;999\}$ — có $900$ số, các kết quả đồng khả năng.
- b) $A$: các lập phương có ba chữ số: $5^3=125$, $6^3=216$, $7^3=343$, $8^3=512$, $9^3=729$ — $5$ số ($4^3=64$ loại) ⟹ $P(A)=\dfrac5{900}=\dfrac1{180}$. $B$: các số $100;\ldots;499$ — $400$ số ⟹ $P(B)=\dfrac{400}{900}=\dfrac49$.
2 Gieo hai con xúc xắc
Tính xác suất của: a) $A$: "tích số chấm bằng $12$"; b) $B$: "tổng số chấm bằng $8$".
🔑 Lời giải
Dùng Nhắc lại: bảng $6\times6$, $n(\Omega)=36$.- a) Tích $=12$: $(2;6),(3;4),(4;3),(6;2)$ — $4$ cặp ⟹ $P(A)=\dfrac4{36}=\dfrac19$.
- b) Tổng $=8$: $(2;6),(3;5),(4;4),(5;3),(6;2)$ — $5$ cặp ⟹ $P(B)=\dfrac5{36}$.
3 Lấy đồng thời hai thẻ
Hộp $5$ thẻ đánh số $1;4;9;10;16$; lấy đồng thời $2$ thẻ. a) Xác định $\Omega$, số kết quả. b) Tính xác suất của $A$: "tích chia hết cho $5$"; $B$: "tổng lớn hơn $14$".
🔑 Lời giải
Dùng Nhắc lại: lấy đồng thời — không kể thứ tự.- a) $\Omega$ gồm các cặp không kể thứ tự từ $5$ thẻ: $n(\Omega)=10$.
- b) $A$: tích $\vdots5$ ⟺ cặp chứa thẻ $10$: $(1;10),(4;10),(9;10),(10;16)$ — $4$ cặp ⟹ $P(A)=\dfrac4{10}=\dfrac25$.
$B$: liệt kê tổng: $1{+}16=17$, $4{+}16=20$, $9{+}10=19$, $9{+}16=25$, $10{+}16=26$ đều $>14$; các cặp còn lại có tổng $\le14$ — $5$ cặp thoả ⟹ $P(B)=\dfrac5{10}=\dfrac12$.
4 Lấy lần lượt đến hết
Hộp có thẻ xanh (X), vàng (V), hồng (H); lấy lần lượt từng thẻ đến hết. a) Xác định $\Omega$. b) Tính xác suất của $A$: "thẻ hồng lấy ra đầu tiên"; $B$: "thẻ xanh lấy ra trước thẻ vàng"; $C$: "thẻ lấy ra cuối cùng không phải màu xanh".
🔑 Lời giải
Dùng Nhắc lại: $\Omega$ là $3!=6$ thứ tự.- a) $\Omega=\{XVH; XHV; VXH; VHX; HXV; HVX\}$ — $6$ phần tử.
- b) $A$ (hồng đầu): $HXV, HVX$ ⟹ $P(A)=\dfrac26=\dfrac13$. $B$ (xanh trước vàng): $XVH, XHV, HXV$ ⟹ $P(B)=\dfrac36=\dfrac12$. $C$ (cuối không xanh): trừ $2$ thứ tự kết thúc bằng $X$ ⟹ $P(C)=\dfrac46=\dfrac23$.
⚠️ Chú ý ghi nhớ
- Ba mô hình "ruột" của chương: gieo xúc xắc hai lần ($36$), lấy lần lượt $2$ từ $3$ vật ($6$), lấy lần lượt hết $3$ vật ($3!=6$).
- "$X$ trước $Y$" trong hoán vị luôn có xác suất $\dfrac12$ (tính đối xứng).
- Đọc kĩ "lớn hơn / không nhỏ hơn / ít nhất" trước khi đếm kết quả thuận lợi.