🏠 Trang chủ Kiểm tra Mini Game Mầm Chồi Lá Bản trả phí

Bài 3. Lũy thừa với số mũ tự nhiên của một số hữu tỉ

Toán 7 — Chương 1: Số hữu tỉ · Lời giải chi tiết kèm lý thuyết trọng tâm

✨ Yêu cầu cần đạt — Lý thuyết trọng tâm
📖 Lý thuyết 1

Định nghĩa và các quy tắc lũy thừa

  • Định nghĩa: $x^n=\underbrace{x\cdot x\cdots x}_{n\text{ thừa số}}$ ($n\in\mathbb{N},\ n>1$); $\;x^1=x$, $\;x^0=1$ (với $x\neq0$).
  • Lũy thừa của thương: $\left(\dfrac{a}{b}\right)^n=\dfrac{a^n}{b^n}$.
  • Các quy tắc: $x^m\cdot x^n=x^{m+n}$; $\;x^m:x^n=x^{m-n}$; $\;(x^m)^n=x^{m\cdot n}$.
  • Mũ âm (mở rộng): $x^{-n}=\dfrac{1}{x^n}$, ví dụ $2^{-2}=\dfrac{1}{4}$.
🔍 Mẹo: đưa các số về cùng cơ số nguyên tố ($4=2^2$, $9=3^2$, $25=5^2$, $15=3\cdot5$…) rồi áp dụng quy tắc cộng/trừ số mũ.
📖 Lý thuyết 2

Dấu của lũy thừa · Tổng các lũy thừa chẵn

  • Lũy thừa mũ chẵn luôn không âm: $x^{2k}\ge0$ với mọi $x$.
  • Lũy thừa mũ lẻ cùng dấu với cơ số.
  • Tổng các lũy thừa mũ chẵn bằng 0 thì từng hạng tử phải bằng 0: $A^2+B^2=0 \Leftrightarrow A=0$ và $B=0$.
✍ Lời giải bài tập

1 Tính lũy thừa

Tính: $\left(-\dfrac{2}{3}\right)^3$;   $\left(-1\dfrac{3}{4}\right)^2$;   $(-0{,}6)^4$.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: $\left(\dfrac{a}{b}\right)^n=\dfrac{a^n}{b^n}$; chú ý dấu theo mũ chẵn/lẻ.
  • $\left(-\dfrac{2}{3}\right)^3=\dfrac{(-2)^3}{3^3}=$ $-\dfrac{8}{27}$ (mũ lẻ ⇒ giữ dấu âm).
  • $\left(-1\dfrac{3}{4}\right)^2=\left(-\dfrac{7}{4}\right)^2=\dfrac{49}{16}=$ $\dfrac{49}{16}$ (mũ chẵn ⇒ dương).
  • $(-0{,}6)^4=(0{,}6)^4=\left(\dfrac{3}{5}\right)^4=\dfrac{81}{625}=$ $0{,}1296$.

2 Viết dưới dạng lũy thừa

Viết số hữu tỉ $\dfrac{81}{625}$ dưới dạng một lũy thừa. Nêu tất cả các cách viết.

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: phân tích tử, mẫu thành lũy thừa rồi gộp; nhớ cơ số âm cũng cho kết quả dương nếu mũ chẵn.

Ta có $81=3^4$ và $625=5^4$, nên $\dfrac{81}{625}=\dfrac{3^4}{5^4}=\left(\dfrac{3}{5}\right)^4$.

Mặt khác $81=9^2$, $625=25^2$, nên $\dfrac{81}{625}=\left(\dfrac{9}{25}\right)^2$. Các cách viết:

$\left(\dfrac{3}{5}\right)^4=\left(-\dfrac{3}{5}\right)^4=\left(\dfrac{9}{25}\right)^2=\left(-\dfrac{9}{25}\right)^2$

⚠️ Lưu ý: vì các số mũ đều chẵn nên cơ số âm $\left(-\dfrac{3}{5}\right),\left(-\dfrac{9}{25}\right)$ vẫn cho kết quả dương — đừng bỏ sót các cách viết với dấu trừ.

3 Tính giá trị biểu thức

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: đưa về cùng cơ số rồi cộng/trừ số mũ.

a) $\dfrac{(-3)^{10}\cdot15^5}{25^3\cdot(-9)^7}$. Phân tích: $(-3)^{10}=3^{10}$; $\;15^5=3^5\cdot5^5$; $\;25^3=5^6$; $\;(-9)^7=-(3^2)^7=-3^{14}$.

$=\dfrac{3^{10}\cdot3^5\cdot5^5}{5^6\cdot(-3^{14})}=\dfrac{3^{15}\cdot5^5}{-3^{14}\cdot5^6}=-3^{1}\cdot5^{-1}=$ $-\dfrac{3}{5}$.

b) $2^3+3\cdot\left(\dfrac{1}{9}\right)^0-2^{-2}\cdot4+\left[(-2)^2:\dfrac{1}{2}\right]\cdot8$

$=8+3\cdot1-\dfrac{1}{4}\cdot4+\big[4\cdot2\big]\cdot8=8+3-1+8\cdot8=8+3-1+64=$ $74$.

4 Tìm x, y

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 2: bình phương bằng số dương cho hai giá trị (±); tổng các lũy thừa chẵn bằng 0 thì từng hạng tử bằng 0.

a) $(x-1{,}5)^2=9 \Rightarrow x-1{,}5=\pm3 \Rightarrow$ $x=4{,}5$ hoặc $x=-1{,}5$.

b) $(x+1{,}5)^2+(y-2{,}5)^{10}=0$. Hai số hạng đều mũ chẵn nên $\ge0$; tổng bằng 0 ⇒ mỗi số hạng bằng 0:

$x+1{,}5=0$ và $y-2{,}5=0 \Rightarrow$ $x=-1{,}5$$y=2{,}5$.

c) $2^{-2}\cdot2^x+2\cdot2^x=9\cdot2^6$. Đặt thừa số chung $2^x$:

$2^x\left(2^{-2}+2\right)=2^x\cdot\dfrac{9}{4}=9\cdot2^6 \Rightarrow 2^x=9\cdot2^6\cdot\dfrac{4}{9}=2^6\cdot2^2=2^8 \Rightarrow$ $x=8$.

5 Tìm số mũ n

🔑 Lời giải

Dùng Lý thuyết 1: đưa các vế về cùng cơ số rồi so sánh số mũ.

a) $49<7^n<343 \Leftrightarrow 7^2<7^n<7^3 \Leftrightarrow 2

⚠️ Kết luận câu a: không có số nguyên $n$ nào nằm chặt giữa 2 và 3, mà $7^n$ chỉ nhận các giá trị $\dots,49,343,\dots$ — không có giá trị $n\in\mathbb{Z}$ thỏa mãn.

b) $9<9^n\le243$. Đưa về cơ số 3: $9^n=3^{2n}$, $\;9=3^2$, $\;243=3^5$.

$3^2<3^{2n}\le3^5 \Leftrightarrow 2<2n\le5 \Leftrightarrow 1$n=2$.

c) $121\ge11^n\ge1 \Leftrightarrow 11^2\ge11^n\ge11^0 \Leftrightarrow 0\le n\le2 \Rightarrow$ $n\in\{0;1;2\}$.

⚠️ Chú ý ghi nhớ

  • $x^m\cdot x^n=x^{m+n}$; $\;x^m:x^n=x^{m-n}$; $\;(x^m)^n=x^{mn}$; $\;\left(\dfrac{a}{b}\right)^n=\dfrac{a^n}{b^n}$.
  • Lũy thừa mũ chẵn luôn không âm; mũ lẻ cùng dấu với cơ số.
  • Tổng các lũy thừa mũ chẵn bằng 0 thì từng hạng tử phải bằng 0.
  • $A^2=k>0$ luôn cho hai nghiệm $A=\pm\sqrt{k}$ — đừng quên nghiệm âm.